Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs York City, 21:00 ngày 22/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Rotherham United
1 Kết thúc HT 1-1 1
York City
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: New York Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Rotherham United Phút York City
Ewan Otoo(Assists:Kian Spence) (Kiến tạo: Kian Spence) 1 - 0 20'
30' ▲ Ryan Fallowfield ▼ Zak Johnson
40' 1 - 1 Alex Newby(Assists:Harry Boyes) (Kiến tạo: Harry Boyes)
HT 1-1
▲ Tom Bradshaw ▼ Fabio Tavares56'
▲ Kieran Ngwenya ▼ Ossama Ashley57'
67' ▲ Arthur Read ▼ Alex Hunt
▲ Joe Rafferty ▼ Lenny Agbaire67'
71' ▲ Charlie McArthur ▼ Mark Kitching
72' ▲ Jeff King ▼ Joe Rabole Felix
▲ Arjany Martha ▼ Paul Mullin76'
Jili Buyabu 78'
Brandon Cover 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 11 43
Bại 21 34
Ghi bàn 34 1019
Mất bàn 75 1220
Điểm 14 1312

Chủ = Rotherham United · Khách = York City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotherham United (10)Hiệp 1 / Cả trậnYork City (9)
2 (20%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (20%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

Rotherham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4610112541714123
Sân nhà2369824322722
Sân khách23421717391423
6 gần621369--

York City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng463394114411081
Sân nhà2317426921552
Sân khách2316524520531
6 gần62131313--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Rotherham United 2 (29%)Hòa 3 (43%)York City 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy09/10/13York City0-3 (0-1)Rotherham United-+0.52.75T
ENG L227/02/13Rotherham United1-1 (0-0)York City-+0.752.75H
ENG L206/10/12York City0-0 (0-0)Rotherham United-02.5H
EFL Trophy05/09/12Rotherham United0-1 (0-0)York City-+0.52.5B
ENG FAC18/11/10York City3-0 (0-0)Rotherham United-+0.252.5B
ENG FAC06/11/10Rotherham United0-0 (0-0)York City-+12.75H
INT CF29/07/09York City1-3 (0-0)Rotherham United---T

Thành tích gần đây — Rotherham United

BBHTBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Cheltenham Town2-1 (1-0)Rotherham United5-402.5B
ENG LC08/08/26Rotherham United1-4 (0-2)West Bromwich(WBA)1-2-12.75B
INT CF05/08/26Rotherham United1-1 (0-1)Derby County2-4-0.752.75H
INT CF29/07/26Darlington0-2 (0-2)Rotherham United1-2+0.752.75T
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13-0.752.75B
INT CF22/07/26Alfreton Town0-1 (0-1)Rotherham United1-7+1.252.75T
INT CF18/07/26Matlock Town1-1 (1-0)Rotherham United4-2--H
INT CF15/07/26AFC Emley1-1 (1-1)Rotherham United---H
INT CF11/07/26Parkgate0-1 (0-0)Rotherham United5-5--T
ENG L102/05/26Wycombe Wanderers3-2 (2-2)Rotherham United14-1-1.253B
ENG L125/04/26Rotherham United1-1 (1-0)Reading3-2-0.252.25H
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6-0.52.75B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6-0.752.5T
ENG L115/04/26Wigan Athletic3-0 (1-0)Rotherham United11-1-0.52.25B
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75B
ENG L108/04/26Port Vale1-0 (1-0)Rotherham United4-602.5B
ENG L103/04/26Rotherham United0-0 (0-0)Stevenage Borough4-4-0.252.25H
ENG L121/03/26Lincoln City3-0 (3-0)Rotherham United7-4-1.252.75B
ENG L118/03/26Peterborough United5-0 (2-0)Rotherham United3-5-0.252.75B
ENG L114/03/26Rotherham United2-2 (2-0)Bolton Wanderers7-6-0.752.75H

Thành tích gần đây — York City

TBBHTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26York City3-2 (0-1)Bristol Rovers7-6+0.252.25T
ENG LC04/08/26York City0-2 (0-1)Crawley Town6-3+0.752.75B
INT CF29/07/26York City1-2 (0-1)Peterborough United2-703B
INT CF25/07/26Al-Ettifaq2-2 (1-1)York City3-2-13H
INT CF23/07/26York City6-0 (2-0)Al-Ettifaq (Youth)---T
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1-1.253B
INT CF15/07/26Pickering Town4-2 (2-1)York City---B
INT CF11/07/26York City2-1 (1-1)Barnsley2-603T
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6+0.252.75H
ENG NL18/04/26York City3-0 (2-0)Yeovil Town6-2+2.53.75T
ENG NL11/04/26Tamworth0-1 (0-1)York City1-5+1.253.5T
ENG NL06/04/26York City2-1 (1-1)Altrincham9-1+2.253.75T
ENG NL03/04/26Boston United0-1 (0-0)York City2-6+13.25T
ENG NL28/03/26York City1-0 (0-0)Woking8-1+1.753.25T
ENG NL25/03/26Gateshead3-1 (1-0)York City2-3+1.53.5B
ENG NL21/03/26York City4-0 (2-0)Brackley Town9-0+2.253.5T
ENG NL14/03/26Aldershot Town0-3 (0-1)York City6-5+0.753.5T
ENG NL07/03/26York City3-1 (2-1)Eastleigh13-0+2.253.5T
ENG NL04/03/26Boreham Wood3-2 (0-1)York City5-503B
ENG NL01/03/26Morecambe0-1 (0-0)York City3-12+1.53.5T

Đội hình

Rotherham UnitedYork City
1Ted Cann3Ewan Otoo12Denzel Hall14Sonny Aljofree18Lenny Agbaire24Jili Buyabu28Brandon Cover6Ossama Ashley7Fabio Tavares8Kian Spence10CPaul Mullin1Alfie McNally3Mark Kitching5Zak Johnson24Morgan Williams8Alex Hunt12Harry Boyes23Joe Rabole Felix28Oliver Banks7Joe Grey30Alex Newby10COllie Pearce

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
84
109
Tấn công nguy hiểm
30
42
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
5
11
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
318
467
TL chuyền bóng thành công
69%
78%
Phạm lỗi
11
5
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
19
23
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
19
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
2.58
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

27 73
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
York City (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rotherham United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

York City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Rotherham UnitedYork City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
Rotherham UnitedYork City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
27
Thắng 1
62
Hòa
32
Thua 1
74
Thua 2+
Rotherham UnitedYork City

Rotherham United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ewan Otoo
Hậu vệ
8.612/129/372
1Ted Cann
Thủ môn
7.60/012/260
18Lenny Agbaire
Hậu vệ
7.40/022/290
10Paul Mullin
Tiền đạo
6.93/07/90
28Brandon Cover
Tiền vệ
6.70/017/247🟨
6Ossama Ashley
Tiền vệ
6.60/012/192
24Jili Buyabu
Hậu vệ
6.61/021/344🟨
14Sonny Aljofree
Trung vệ
6.40/024/422
12Denzel Hall
Hậu vệ
6.30/019/241
8Kian Spence
Tiền vệ
6.311/021/274
7Fabio Tavares
Tiền đạo
5.71/07/101
2Joe Rafferty (dự bị)
Hậu vệ
6.90/04/60
5Kieran Ngwenya (dự bị)
Hậu vệ
6.80/013/151
11Arjany Martha (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/61
9Tom Bradshaw (dự bị)
Tiền đạo
6.42/16/110

York City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Alex Newby
Tiền vệ
8.315/420/251
7Joe Grey
Tiền đạo
7.31/031/362
24Morgan Williams
Hậu vệ
7.30/045/521
12Harry Boyes
Hậu vệ trái
7.212/016/241
8Alex Hunt
Tiền vệ
6.92/036/401
28Oliver Banks
Tiền vệ
6.72/051/652
5Zak Johnson
Hậu vệ
6.41/015/171
1Alfie McNally
Thủ môn
6.40/036/560
3Mark Kitching
Hậu vệ
6.30/037/472
23Joe Rabole Felix
Hậu vệ
6.31/021/294
10Ollie Pearce
Tiền đạo
5.82/18/110
2Ryan Fallowfield (dự bị)
Tiền vệ
6.90/019/267
16Arthur Read (dự bị)
Tiền vệ
6.60/013/141
33Charlie McArthur (dự bị)
Hậu vệ
6.60/010/131
15Jeff King (dự bị)
Tiền vệ
6.41/08/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rotherham United Thông tin York City
1884 Thành lập 1922
New York Stadium Sân nhà KitKat Crescent
11514 Sức chứa 9034
Alex Bruce HLV Scott Lindsey
Yorkshire Khu vực York
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.483.302.700.962.500.860.770.001.03
Live12.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑5.00 ↑2.500.05 ↓1.17 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.503.202.630.992.500.840.850.000.98
Live15.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑2.90 ↑2.500.23 ↓1.17 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm2.393.202.570.932.500.870.830.000.97
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓1.06 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm2.453.152.800.952.500.750.750.000.95
Live13.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.70 ↑2.500.08 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.213.253.000.782.250.90---
Live6.19 ↑1.38 ↓4.88 ↑1.56 ↑2.500.43 ↓---
12betSớm2.393.202.570.932.500.870.830.000.97
Live18.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.07 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.393.402.570.922.500.880.840.000.98
Live11.00 ↑1.12 ↓9.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
SbobetSớm2.283.052.660.952.500.850.760.001.06
Live2.70 ↑3.14 ↑2.31 ↓0.92 ↓2.500.96 ↑1.11 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm2.463.262.831.022.500.780.770.001.05
Live10.00 ↑1.16 ↓8.70 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓1.08 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm2.373.402.870.912.500.80---
Live19.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.203.253.050.812.250.920.920.250.81
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.97 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.293.183.120.822.250.950.960.250.82
Live10.33 ↑1.15 ↓8.34 ↑3.24 ↑2.500.23 ↓1.16 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm2.373.402.800.902.500.78---
Live18.50 ↑1.04 ↓15.00 ↑1.45 ↑2.500.43 ↓---
1xBetSớm2.213.253.041.032.500.700.600.001.15
Live12.60 ↑1.10 ↓12.40 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.81 ↑0.001.00 ↓
SNAISớm2.403.402.75------
Live2.35 ↓3.25 ↓2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.203.253.000.852.251.001.000.250.85
Live21.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑5.25 ↑2.500.13 ↓0.83 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.253.103.001.052.500.701.250.500.57
Live8.50 ↑1.20 ↓6.50 ↑2.90 ↑2.500.20 ↓0.91 ↓0.000.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rotherham United+1/4001
York City-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).