Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs York City, 21:00 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Rotherham United 1 Kết thúc HT 1-1 1
York City
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: New York Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Rotherham United | Phút | |
| Ewan Otoo(Assists:Kian Spence) (Kiến tạo: Kian Spence) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 30' ⇄ | ▲ Ryan Fallowfield ▼ Zak Johnson | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Alex Newby(Assists:Harry Boyes) (Kiến tạo: Harry Boyes) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Tom Bradshaw ▼ Fabio Tavares | 56' ⇄ | |
| ▲ Kieran Ngwenya ▼ Ossama Ashley | 57' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Arthur Read ▼ Alex Hunt | |
| ▲ Joe Rafferty ▼ Lenny Agbaire | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Charlie McArthur ▼ Mark Kitching | |
| 72' ⇄ | ▲ Jeff King ▼ Joe Rabole Felix | |
| ▲ Arjany Martha ▼ Paul Mullin | 76' ⇄ | |
| Jili Buyabu | 78' | |
| Brandon Cover | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 20 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Rotherham United · Khách = York City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotherham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Rotherham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 11 | 25 | 41 | 71 | 41 | 23 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 32 | 27 | 22 |
| Sân khách | 23 | 4 | 2 | 17 | 17 | 39 | 14 | 23 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
York City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 9 | 4 | 114 | 41 | 108 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 69 | 21 | 55 | 2 |
| Sân khách | 23 | 16 | 5 | 2 | 45 | 20 | 53 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Rotherham United 2 (29%)Hòa 3 (43%)York City 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/13 | York City | 0-3 (0-1) | Rotherham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/02/13 | Rotherham United | 1-1 (0-0) | York City | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/10/12 | York City | 0-0 (0-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | H |
| 05/09/12 | Rotherham United | 0-1 (0-0) | York City | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/10 | York City | 3-0 (0-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/11/10 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | York City | +1 | 2.75 | H |
| 29/07/09 | York City | 1-3 (0-0) | Rotherham United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rotherham United
BBHTBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cheltenham Town | 2-1 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Rotherham United | 1-4 (0-2) | West Bromwich(WBA) | -1 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Derby County | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Darlington | 0-2 (0-2) | Rotherham United | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Matlock Town | 1-1 (1-0) | Rotherham United | - | - | H |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 11/07/26 | Parkgate | 0-1 (0-0) | Rotherham United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Rotherham United | 2-2 (2-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — York City
TBBHTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | York City | 3-2 (0-1) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | York City | 0-2 (0-1) | Crawley Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | York City | 1-2 (0-1) | Peterborough United | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | -1 | 3 | H |
| 23/07/26 | York City | 6-0 (2-0) | Al-Ettifaq (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | York City | 1-5 (0-4) | Sunderland A.F.C | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Pickering Town | 4-2 (2-1) | York City | - | - | B |
| 11/07/26 | York City | 2-1 (1-1) | Barnsley | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | York City | 3-0 (2-0) | Yeovil Town | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Tamworth | 0-1 (0-1) | York City | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | York City | 2-1 (1-1) | Altrincham | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | York City | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | York City | 1-0 (0-0) | Woking | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Gateshead | 3-1 (1-0) | York City | +1.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | York City | 4-0 (2-0) | Brackley Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | York City | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | York City | 3-1 (2-1) | Eastleigh | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | Boreham Wood | 3-2 (0-1) | York City | 0 | 3 | B |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | +1.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Rotherham United
York City
1Ted Cann3Ewan Otoo12Denzel Hall14Sonny Aljofree18Lenny Agbaire24Jili Buyabu28Brandon Cover6Ossama Ashley7Fabio Tavares8Kian Spence10CPaul Mullin1Alfie McNally3Mark Kitching5Zak Johnson24Morgan Williams8Alex Hunt12Harry Boyes23Joe Rabole Felix28Oliver Banks7Joe Grey30Alex Newby10COllie Pearce
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ted Cann7.6
- 3Ewan Otoo⚽ Ghi bàn 20'8.6
- 6Ossama Ashley▼ Rời sân 57'6.6
- 7Fabio Tavares▼ Rời sân 56'5.7
- 8Kian Spence🎯 Kiến tạo 20'6.3
- 10Paul Mullin C▼ Rời sân 76'6.9
- 12Denzel Hall6.3
- 14Sonny Aljofree6.4
- 18Lenny Agbaire▼ Rời sân 67'7.4
- 24Jili Buyabu🟨 Thẻ vàng 78'6.6
- 28Brandon Cover🟨 Thẻ vàng 90+4'6.7
Khách · 3421
- 1Alfie McNally6.4
- 3Mark Kitching▼ Rời sân 71'6.3
- 5Zak Johnson▼ Rời sân 30'6.4
- 7Joe Grey7.3
- 8Alex Hunt▼ Rời sân 67'6.9
- 10Ollie Pearce C5.8
- 12Harry Boyes🎯 Kiến tạo 40'7.2
- 23Joe Rabole Felix▼ Rời sân 72'6.3
- 24Morgan Williams7.3
- 28Oliver Banks6.7
- 30Alex Newby⚽ Ghi bàn 40'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
25
Tấn công
84109
Tấn công nguy hiểm
3042
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
318467
TL chuyền bóng thành công
69%78%
Phạm lỗi
115
Việt vị
03
Cứu thua
21
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1923
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
1923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.822.58
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
27 73
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
York City (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rotherham United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
York City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rotherham United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ewan Otoo Hậu vệ | 8.6 | 1 | 2/1 | 29/37 | 2 | ||
| 1Ted Cann Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 18Lenny Agbaire Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 10Paul Mullin Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 7/9 | 0 | |||
| 28Brandon Cover Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/24 | 7 | 🟨 | ||
| 6Ossama Ashley Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/19 | 2 | |||
| 24Jili Buyabu Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 21/34 | 4 | 🟨 | ||
| 14Sonny Aljofree Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 24/42 | 2 | |||
| 12Denzel Hall Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 8Kian Spence Tiền vệ | 6.3 | 1 | 1/0 | 21/27 | 4 | ||
| 7Fabio Tavares Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 2Joe Rafferty (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 5Kieran Ngwenya (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 11Arjany Martha (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 9Tom Bradshaw (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 6/11 | 0 |
York City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Alex Newby Tiền vệ | 8.3 | 1 | 5/4 | 20/25 | 1 | ||
| 7Joe Grey Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 24Morgan Williams Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 45/52 | 1 | |||
| 12Harry Boyes Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 2/0 | 16/24 | 1 | ||
| 8Alex Hunt Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 36/40 | 1 | |||
| 28Oliver Banks Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 51/65 | 2 | |||
| 5Zak Johnson Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 15/17 | 1 | |||
| 1Alfie McNally Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 36/56 | 0 | |||
| 3Mark Kitching Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 37/47 | 2 | |||
| 23Joe Rabole Felix Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 21/29 | 4 | |||
| 10Ollie Pearce Tiền đạo | 5.8 | 2/1 | 8/11 | 0 | |||
| 2Ryan Fallowfield (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/26 | 7 | |||
| 16Arthur Read (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 33Charlie McArthur (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 15Jeff King (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 8/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rotherham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1922 |
| New York Stadium | Sân nhà | KitKat Crescent |
| 11514 | Sức chứa | 9034 |
| Alex Bruce | HLV | Scott Lindsey |
| Yorkshire | Khu vực | York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.57 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.25 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.19 ↑ | 1.38 ↓ | 4.88 ↑ | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.57 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.57 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.05 | 2.66 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.14 ↑ | 2.31 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.26 | 2.83 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 8.70 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.05 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.97 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.18 | 3.12 | 0.82 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 10.33 ↑ | 1.15 ↓ | 8.34 ↑ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.25 | 3.04 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.10 ↓ | 12.40 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.25 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rotherham United | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| York City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).