Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs West Bromwich(WBA), 23:30 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 23:30 ngày 08/08/2026
Rotherham United 1 Kết thúc HT 0-2 4
West Bromwich(WBA)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: New York Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Rotherham United
West Bromwich(WBA)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Nolan Galves (chân phải) — bị cản phá
6'
⛳ Phạt góc
8'
⚽ BÀN THẮNG - Jimmy-Jay Morgan 0-1, kiến tạo: Harry Whitwell
8'
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân phải) — bị cản phá
Shot Left Footed Shot Missed
24'
⚽ BÀN THẮNG - Harry Whitwell 0-2
24'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Harry Whitwell (chân trái) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Paul Mullin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Adegboyega (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Aune Heggebo (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Felix Horn Myhre, ra Harry Whitwell
🎯 Dứt điểm - Paul Mullin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paul Mullin (chân phải) — bị cản phá
55'
⚽ BÀN THẮNG - Felix Horn Myhre 0-3
55'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Brandon Cover, ra Ossama Ashley
57'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị cản phá
61'
⚽ BÀN THẮNG - Jimmy-Jay Morgan 0-4, kiến tạo: Callum Styles
61'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Arjany Martha, ra Paul Mullin
64'
🎯 Dứt điểm - Felix Horn Myhre (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Michael Johnston, ra Jimmy-Jay Morgan
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Jayson Molumby, ra Alex Mowatt
73'
🔁 Thay người: vào Conor Townsend, ra Callum Styles
73'
🔁 Thay người: vào Barney Stewart, ra Aune Heggebo
🔁 Thay người: vào Joe Rafferty, ra Denzel Hall
🔁 Thay người: vào Aaron Nemane, ra Jili Buyabu
🟨 Thẻ vàng - Brandon Cover
82'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Diakite (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kian Spence (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Jayson Molumby (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Fabio Tavares 1-4, kiến tạo: Arjany Martha
🎯 Dứt điểm - Fabio Tavares (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ewan Otoo (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Fabio Tavares
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Rotherham United | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Jimmy-Jay Morgan(Assists:Harry Whitwell) (Kiến tạo: Harry Whitwell) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Harry Whitwell | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Felix Horn Myhre ▼ Harry Whitwell | |
| 55' | ⚽ 0 - 3 Felix Horn Myhre | |
| ▲ Brandon Cover ▼ Ossama Ashley | 56' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 4 Jimmy-Jay Morgan(Assists:Callum Styles) (Kiến tạo: Callum Styles) | |
| ▲ Arjany Martha ▼ Paul Mullin | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Michael Johnston ▼ Jimmy-Jay Morgan | |
| 73' ⇄ | ▲ Jayson Molumby ▼ Alex Mowatt | |
| 73' ⇄ | ▲ Conor Townsend ▼ Callum Styles | |
| 73' ⇄ | ▲ Barney Stewart ▼ Aune Heggebo | |
| ▲ Joe Rafferty ▼ Denzel Hall | 76' ⇄ | |
| ▲ Aaron Nemane ▼ Jili Buyabu | 77' ⇄ | |
| Brandon Cover | 78' | |
| Fabio Tavares(Assists:Arjany Martha) (Kiến tạo: Arjany Martha) 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| Fabio Tavares | 90+2' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 25 |
Chủ = Rotherham United · Khách = West Bromwich(WBA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotherham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Rotherham United 2 (20%)Hòa 2 (20%)West Bromwich(WBA) 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/24 | West Bromwich(WBA) | 2-0 (2-0) | Rotherham United | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/12/23 | Rotherham United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/23 | Rotherham United | 3-1 (1-1) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/12/22 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Rotherham United | -1 | 2.5 | B |
| 24/07/19 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 3 | H |
| 27/04/19 | West Bromwich(WBA) | 2-1 (0-0) | Rotherham United | -1 | 3 | B |
| 22/12/18 | Rotherham United | 0-4 (0-3) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/08/09 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (1-1) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/04 | West Bromwich(WBA) | 0-1 (0-0) | Rotherham United | - | - | T |
| 25/10/03 | Rotherham United | 0-3 (0-1) | West Bromwich(WBA) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rotherham United
HTBTHHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Derby County | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Darlington | 0-2 (0-2) | Rotherham United | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Matlock Town | 1-1 (1-0) | Rotherham United | - | - | H |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 11/07/26 | Parkgate | 0-1 (0-0) | Rotherham United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Rotherham United | 2-2 (2-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)
TTTTBHTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Norwich City | 3-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Rotherham United
West Bromwich(WBA)
1Ted Cann3Otoo E.3Ewan Otoo12Denzel Hall14Sonny Aljofree16Emmanuel Adegboyega6Ossama Ashley7Fabio Tavares8Kian Spence22Jamie Jellis24Jili Buyabu10Paul Mullin1Max OLeary3Nathaniel Phillips4Callum Styles6George Campbell25Nolan Galves17Ousmane Diakite21Isaac Price27CAlex Mowatt29Harry Whitwell11Jimmy-Jay Morgan19Aune Heggebo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Ted Cann5.7
- 3Otoo E.
- 3Ewan Otoo5.7
- 6Ossama Ashley▼ Rời sân 56'6
- 7Fabio Tavares⚽ Ghi bàn 87' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.6
- 8Kian Spence6.3
- 10Paul Mullin▼ Rời sân 62'6.2
- 12Denzel Hall▼ Rời sân 76'6.3
- 14Sonny Aljofree5.6
- 16Emmanuel Adegboyega6
- 22Jamie Jellis6.4
- 24Jili Buyabu▼ Rời sân 77'5.2
Khách · 442
- 1Max OLeary7
- 3Nathaniel Phillips7.6
- 4Callum Styles🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 73'8.2
- 6George Campbell8
- 11Jimmy-Jay Morgan⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 65'8.6
- 17Ousmane Diakite7.1
- 19Aune Heggebo▼ Rời sân 73'6.4
- 21Isaac Price7
- 25Nolan Galves7.7
- 27Alex Mowatt C▼ Rời sân 73'7.4
- 29Harry Whitwell⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 46'9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
818
Sút cầu môn
210
Tấn công
75142
Tấn công nguy hiểm
3632
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
291750
TL chuyền bóng thành công
71%89%
Phạm lỗi
97
Việt vị
54
Cứu thua
61
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1824
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.892.83
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rotherham United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Fabio Tavares Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 18/20 | 1 | 🟨 | |
| 22Jamie Jellis Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 23/30 | 4 | |||
| 12Denzel Hall Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 14/20 | 4 | |||
| 8Kian Spence Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 19/25 | 1 | |||
| 10Paul Mullin Trung phong | 6.2 | 3/1 | 2/3 | 0 | |||
| 6Ossama Ashley Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 16Emmanuel Adegboyega Trung vệ | 6 | 1/0 | 31/43 | 3 | |||
| 1Ted Cann Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 10/33 | 0 | |||
| 3Ewan Otoo Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 22/30 | 1 | |||
| 14Sonny Aljofree Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 29/38 | 2 | |||
| 24Jili Buyabu Hậu vệ | 5.2 | 1/0 | 10/12 | 2 | |||
| 11Arjany Martha (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 4/4 | 1 | ||
| 2Joe Rafferty (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 23Aaron Nemane (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 28Brandon Cover (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 2 | 🟨 |
West Bromwich(WBA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Harry Whitwell Tiền vệ | 9 | 1 | 1 | 3/2 | 23/27 | 2 | |
| 11Jimmy-Jay Morgan Tiền đạo | 8.6 | 2 | 5/3 | 21/25 | 1 | ||
| 4Callum Styles Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 0/0 | 52/60 | 1 | ||
| 6George Campbell Trung vệ | 8 | 0/0 | 133/143 | 2 | |||
| 25Nolan Galves Hậu vệ phải | 7.7 | 1/1 | 47/53 | 3 | |||
| 3Nathaniel Phillips Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 106/119 | 2 | |||
| 27Alex Mowatt Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 56/63 | 2 | |||
| 17Ousmane Diakite Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 63/69 | 2 | |||
| 1Max OLeary Thủ môn | 7 | 0/0 | 45/51 | 0 | |||
| 21Isaac Price Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/2 | 53/61 | 2 | |||
| 19Aune Heggebo Trung phong | 6.4 | 2/0 | 6/6 | 0 | |||
| 7Felix Horn Myhre (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 2/2 | 12/15 | 2 | ||
| 8Jayson Molumby (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 22/23 | 0 | |||
| 10Michael Johnston (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 9Barney Stewart (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Conor Townsend (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rotherham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1878 |
| New York Stadium | Sân nhà | Hawthorns Stadium |
| 11514 | Sức chứa | 27901 |
| Alex Bruce | HLV | |
| Yorkshire | Khu vực | West Bromwich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 3.98 | 1.38 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 5.05 | 3.98 | 1.38 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | -1.00 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.46 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 181.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.45 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.49 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.80 | 1.45 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.18 ↑ | 1.01 ↓ | 2.68 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.49 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.25 | 1.47 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.73 | 1.42 | 0.86 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 48.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.65 | 4.33 | 1.45 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.17 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.53 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.46 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.78 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.13 | 4.39 | 1.43 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.79 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 19.21 ↑ | 6.47 ↑ | 1.17 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.48 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.90 | 1.48 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.52 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.79 | 4.80 | 1.46 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.78 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.25 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.25 | 1.48 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.45 | 0.80 | 2.75 | 1.05 | 0.83 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rotherham United | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| West Bromwich(WBA) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).