Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Gillingham, 21:00 ngày 10/10/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 10/10/2026
Rotherham United
1 Kết thúc HT 1-1 4
Gillingham
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: New York Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 11 32
Bại 21 53
Ghi bàn 36 1020
Mất bàn 87 1916
Điểm 14 917

Chủ = Rotherham United · Khách = Gillingham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotherham United (20)Hiệp 1 / Cả trậnGillingham (17)
3 (15%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (10%)Hòa/Thắng4 (24%)
4 (20%)Hòa/Hòa3 (18%)
3 (15%)Hòa/Bại2 (12%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (25%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Rotherham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4610112541714123
Sân nhà2369824322722
Sân khách23421717391423

Gillingham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302114221
Sân nhà201114120
Sân khách101000112
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Gillingham (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rotherham United Thông tin Gillingham
1884 Thành lập 1893
New York Stadium Sân nhà Priestfield Stadium
11514 Sức chứa 10600
Alex Bruce HLV Gareth Ainsworth
Yorkshire Khu vực Gillingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.833.403.900.982.500.850.890.500.94
Live126.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑5.500.24 ↓0.34 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.843.353.600.952.500.850.840.500.96
Live2.08 ↑3.30 ↓3.15 ↓1.01 ↑2.500.87 ↑1.08 ↑0.500.82 ↓
InterwettenSớm1.833.404.200.952.500.750.800.500.90
Live2.05 ↑3.20 ↓3.50 ↓0.90 ↓2.500.80 ↑0.95 ↑0.500.75 ↓
12betSớm1.843.353.600.952.500.850.840.500.96
Live2.08 ↑3.30 ↓3.15 ↓1.01 ↑2.500.87 ↑1.08 ↑0.500.82 ↓
CrownSớm1.843.453.750.802.251.000.840.500.98
Live2.06 ↑3.35 ↓3.15 ↓1.01 ↑2.500.85 ↓1.06 ↑0.500.82 ↓
SbobetSớm1.873.083.560.802.251.000.870.500.95
Live2.02 ↑3.22 ↑3.39 ↓0.98 ↑2.500.90 ↓1.02 ↑0.500.88 ↓
LadbrokesSớm1.853.604.000.952.500.80---
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.44 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm1.663.704.700.862.500.860.850.750.87
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑5.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.823.504.200.952.500.760.560.251.27
Live81.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑5.500.10 ↓0.34 ↓0.002.24 ↑
Bet 365Sớm1.863.403.750.982.500.880.950.500.90
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.10 ↓0.35 ↓0.002.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rotherham United+1/2100
Gillingham-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).