Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Gillingham, 21:00 ngày 10/10/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 10/10/2026
Rotherham United 1 Kết thúc HT 1-1 4
Gillingham
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: New York Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = Rotherham United · Khách = Gillingham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotherham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Rotherham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 11 | 25 | 41 | 71 | 41 | 23 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 32 | 27 | 22 |
| Sân khách | 23 | 4 | 2 | 17 | 17 | 39 | 14 | 23 |
Gillingham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Gillingham (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rotherham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1893 |
| New York Stadium | Sân nhà | Priestfield Stadium |
| 11514 | Sức chứa | 10600 |
| Alex Bruce | HLV | Gareth Ainsworth |
| Yorkshire | Khu vực | Gillingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.30 ↓ | 3.15 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.50 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.30 ↓ | 3.15 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.08 | 3.56 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.22 ↑ | 3.39 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.70 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.56 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.75 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rotherham United | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gillingham | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).