Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Chesterfield, 19:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 19:00 ngày 29/08/2026
Rotherham United 2 Kết thúc HT 1-0 1
Chesterfield
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: New York Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Rotherham United | Phút | |
| Fabio Tavares(Assists:Ewan Otoo) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Tavares F. 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Brandon Cover | 17' | |
| Cover B. | 17' | |
| 18' | Lee Bonis | |
| 18' | L.Bonis | |
| Tom Bradshaw ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| Bradshaw T. ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| Jili Buyabu | 43' | |
| Buyabu J. | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Joe Rafferty ▼ Emmanuel Adegboyega | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Fraser Bryden ▼ Lee Bonis | |
| ▲ Paul Mullin ▼ Tom Bradshaw | 64' ⇄ | |
| ▲ Joshua Austerfield ▼ Jili Buyabu | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Tom Naylor ▼ Josh Koroma | |
| ▲ Arjany Martha ▼ Fabio Tavares | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Malik Owolabi Belewu ▼ Lewis Gordon | |
| 81' ⇄ | ▲ Danni Anisjko ▼ Dilan Markanday | |
| 82' ⇄ | ▲ Rafiq Lamptey ▼ George McEachran | |
| 88' | ⚽ 3 - 1 Liam Mandeville | |
| Paul Mullin 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 16 |
Chủ = Rotherham United · Khách = Chesterfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotherham United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Rotherham United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 10 | 11 | 25 | 41 | 71 | 41 | 23 |
| Sân nhà | 23 | 6 | 9 | 8 | 24 | 32 | 27 | 22 |
| Sân khách | 23 | 4 | 2 | 17 | 17 | 39 | 14 | 23 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Chesterfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Rotherham United 11 (58%)Hòa 2 (11%)Chesterfield 6 (32%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/25 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | H |
| 20/07/19 | Chesterfield | 1-2 (1-2) | Rotherham United | +1 | 3.5 | T |
| 04/10/17 | Rotherham United | 1-2 (0-1) | Chesterfield | +1 | 3 | B |
| 26/07/17 | Chesterfield | 1-3 (0-2) | Rotherham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/02/13 | Rotherham United | 1-0 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/08/12 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/11 | Chesterfield | 5-0 (3-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/09/10 | Rotherham United | 1-0 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/01/10 | Chesterfield | 0-1 (0-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/09/09 | Rotherham United | 3-1 (0-1) | Chesterfield | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/09 | Rotherham United | 3-0 (1-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/09/08 | Chesterfield | 1-0 (0-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/08 | Rotherham United | 2-1 (2-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/12/07 | Chesterfield | 0-2 (0-1) | Rotherham United | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/01/07 | Rotherham United | 0-1 (0-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/09/06 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Rotherham United | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/06 | Rotherham United | 0-4 (0-1) | Chesterfield | 0 | 2.25 | B |
| 13/08/05 | Chesterfield | 0-1 (0-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/08/04 | Rotherham United | 2-1 (1-1) | Chesterfield | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rotherham United
HBBHTBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rotherham United | 1-1 (1-1) | York City | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Cheltenham Town | 2-1 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Rotherham United | 1-4 (0-2) | West Bromwich(WBA) | -1 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Rotherham United | 1-1 (0-1) | Derby County | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Darlington | 0-2 (0-2) | Rotherham United | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Matlock Town | 1-1 (1-0) | Rotherham United | - | - | H |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 11/07/26 | Parkgate | 0-1 (0-0) | Rotherham United | - | - | T |
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Chesterfield
TBBHBHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Salford City | 0-1 (0-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Fleetwood Town | 1-0 (1-0) | Chesterfield | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Scunthorpe United | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Halifax Town | 3-2 (1-0) | Chesterfield | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Notts County | 0-0 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Notts County | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chesterfield | 2-0 (1-0) | Crewe Alexandra | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Fleetwood Town | 1-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Chesterfield | 2-1 (2-1) | Grimsby Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Accrington Stanley | 0-1 (0-0) | Chesterfield | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Chesterfield | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Notts County | 2-3 (2-2) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Chesterfield | 3-0 (2-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Rotherham United
Chesterfield
1Ted Cann5Kieran Ngwenya14Sonny Aljofree16Emmanuel Adegboyega3Ewan Otoo12Denzel Hall24Jili Buyabu28Brandon Cover7Fabio Tavares8Kian Spence9CTom Bradshaw23Ryan Boot5CKyle McFadzean6Jack Simpson19Lewis Gordon33Remeao Hutton8Ryan Stirk20George McEachran7Liam Mandeville24Dilan Markanday37Josh Koroma10Lee Bonis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Ted Cann
- 3Ewan Otoo🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'
- 5Kieran Ngwenya
- 7Fabio Tavares⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 81'
- 8Kian Spence
- 9Tom Bradshaw C❌ Hỏng pen 41' · ❌ Hỏng pen 41' · ▼ Rời sân 64'
- 12Denzel Hall
- 14Sonny Aljofree
- 16Emmanuel Adegboyega▼ Rời sân 58'
- 24Jili Buyabu🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 64'
- 28Brandon Cover🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17'
Khách · 4231
- 5Kyle McFadzean C
- 6Jack Simpson
- 7Liam Mandeville⚽ Ghi bàn 88'
- 8Ryan Stirk
- 10Lee Bonis🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 60'
- 19Lewis Gordon▼ Rời sân 81'
- 20George McEachran▼ Rời sân 82'
- 23Ryan Boot
- 24Dilan Markanday▼ Rời sân 81'
- 33Remeao Hutton
- 37Josh Koroma▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
137
Sút cầu môn
42
Tấn công
92133
Tấn công nguy hiểm
2850
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
295640
TL chuyền bóng thành công
61%79%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2330
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2345
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.741.06
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
31 69
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B6T6 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rotherham United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Chesterfield (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rotherham United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1866 |
| New York Stadium | Sân nhà | Proact Stadium |
| 11514 | Sức chứa | 10500 |
| Alex Bruce | HLV | Paul Cook |
| Yorkshire | Khu vực | Chesterfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.33 | 2.23 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.33 | 2.04 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.34 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.11 ↑ | 47.49 ↑ | 1.54 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.40 | 2.28 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.06 | 2.21 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.09 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 215.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.32 | 2.38 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.30 ↓ | 6.65 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.37 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.19 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.27 | 2.59 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 6.81 ↑ | 1.30 ↓ | 5.86 ↑ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.56 | 3.05 | 2.41 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.92 ↑ | 3.15 ↑ | 2.11 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.25 | 2.34 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.32 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 23.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chesterfield | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).