Kết quả bóng đá trận Rotherham United vs Chesterfield, 19:00 ngày 29/08/2026

League 2 (Anh) · 19:00 ngày 29/08/2026
Rotherham United
2 Kết thúc HT 1-0 1
Chesterfield
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Địa điểm: New York Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Rotherham United Phút Chesterfield
Fabio Tavares(Assists:Ewan Otoo) 1 - 0 ⚽12'
2 - 0 ⚽12'
Tavares F. 3 - 0 ⚽12'
Brandon Cover 17'
Cover B. 17'
18' Lee Bonis
18' L.Bonis
Tom Bradshaw ❌ Đá hỏng penalty41'
Bradshaw T. ❌ Đá hỏng penalty41'
Jili Buyabu 43'
Buyabu J. 43'
HT 1-0
▲ Joe Rafferty ▼ Emmanuel Adegboyega58' ⇄
60' ⇄▲ Fraser Bryden ▼ Lee Bonis
▲ Paul Mullin ▼ Tom Bradshaw64' ⇄
▲ Joshua Austerfield ▼ Jili Buyabu64' ⇄
70' ⇄▲ Tom Naylor ▼ Josh Koroma
▲ Arjany Martha ▼ Fabio Tavares81' ⇄
81' ⇄▲ Malik Owolabi Belewu ▼ Lewis Gordon
81' ⇄▲ Danni Anisjko ▼ Dilan Markanday
82' ⇄▲ Rafiq Lamptey ▼ George McEachran
88'⚽ 3 - 1 Liam Mandeville
Paul Mullin 4 - 1 ⚽90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 10 31
Bại 21 54
Ghi bàn 17 1019
Mất bàn 64 1815
Điểm 16 916

Chủ = Rotherham United · Khách = Chesterfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotherham United (17)Hiệp 1 / Cả trậnChesterfield (13)
3 (18%)Thắng/Thắng3 (23%)
2 (12%)Hòa/Thắng2 (15%)
4 (24%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (12%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (29%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Rotherham United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4610112541714123
Sân nhà2369824322722
Sân khách23421717391423
6 gần6123610--

Chesterfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310223316
Sân nhà100101023
Sân khách21012237
6 gần612346--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Rotherham United 11 (58%)Hòa 2 (11%)Chesterfield 6 (32%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy15/01/25Chesterfield0-0 (0-0)Rotherham United2-502.5H
INT CF20/07/19Chesterfield1-2 (1-2)Rotherham United2-7+13.5T
EFL Trophy04/10/17Rotherham United1-2 (0-1)Chesterfield8-0+13B
INT CF26/07/17Chesterfield1-3 (0-2)Rotherham United7-4+0.52.75T
ENG L216/02/13Rotherham United1-0 (0-0)Chesterfield-+0.52.5T
ENG L225/08/12Chesterfield1-1 (1-0)Rotherham United-02.5H
ENG L219/03/11Chesterfield5-0 (3-0)Rotherham United--0.52.5B
ENG L225/09/10Rotherham United1-0 (0-0)Chesterfield-+0.252.5T
ENG L227/01/10Chesterfield0-1 (0-0)Rotherham United--0.252.5T
ENG L205/09/09Rotherham United3-1 (0-1)Chesterfield-+0.52.5T
ENG L221/03/09Rotherham United3-0 (1-0)Chesterfield-+0.252.25T
ENG L206/09/08Chesterfield1-0 (0-0)Rotherham United--0.252.5B
ENG L215/03/08Rotherham United2-1 (2-0)Chesterfield-+0.252.5T
ENG L206/12/07Chesterfield0-2 (0-1)Rotherham United--0.252.25T
ENG L113/01/07Rotherham United0-1 (0-1)Chesterfield-+0.252.25B
ENG L109/09/06Chesterfield2-1 (2-1)Rotherham United--0.52.5B
ENG L125/02/06Rotherham United0-4 (0-1)Chesterfield-02.25B
ENG L113/08/05Chesterfield0-1 (0-0)Rotherham United--0.252.5T
ENG LC25/08/04Rotherham United2-1 (1-1)Chesterfield---T

Thành tích gần đây — Rotherham United

HBBHTBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Rotherham United1-1 (1-1)York City4-902.5H
ENG L215/08/26Cheltenham Town2-1 (1-0)Rotherham United5-402.5B
ENG LC08/08/26Rotherham United1-4 (0-2)West Bromwich(WBA)1-2-12.75B
INT CF05/08/26Rotherham United1-1 (0-1)Derby County2-4-0.752.75H
INT CF29/07/26Darlington0-2 (0-2)Rotherham United1-2+0.752.75T
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13-0.752.75B
INT CF22/07/26Alfreton Town0-1 (0-1)Rotherham United1-7+1.252.75T
INT CF18/07/26Matlock Town1-1 (1-0)Rotherham United4-2--H
INT CF15/07/26AFC Emley1-1 (1-1)Rotherham United---H
INT CF11/07/26Parkgate0-1 (0-0)Rotherham United5-5--T
ENG L102/05/26Wycombe Wanderers3-2 (2-2)Rotherham United14-1-1.253B
ENG L125/04/26Rotherham United1-1 (1-0)Reading3-2-0.252.25H
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6-0.52.75B
ENG L118/04/26Leyton Orient0-2 (0-1)Rotherham United6-6-0.752.5T
ENG L115/04/26Wigan Athletic3-0 (1-0)Rotherham United11-1-0.52.25B
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75B
ENG L108/04/26Port Vale1-0 (1-0)Rotherham United4-602.5B
ENG L103/04/26Rotherham United0-0 (0-0)Stevenage Borough4-4-0.252.25H
ENG L121/03/26Lincoln City3-0 (3-0)Rotherham United7-4-1.252.75B
ENG L118/03/26Peterborough United5-0 (2-0)Rotherham United3-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Chesterfield

TBBHBHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Salford City0-1 (0-1)Chesterfield5-1-0.252.25T
ENG L215/08/26Chesterfield0-1 (0-1)Fleetwood Town5-1+0.752.5B
ENG LC08/08/26Fleetwood Town1-0 (1-0)Chesterfield7-902.5B
INT CF01/08/26Scunthorpe United1-1 (0-0)Chesterfield-+0.53.25H
INT CF15/07/26Halifax Town3-2 (1-0)Chesterfield7-2+0.752.75B
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8-0.52.5H
ENG L216/05/26Notts County0-0 (0-0)Chesterfield3-8-0.252.25H
ENG L211/05/26Chesterfield0-1 (0-1)Notts County3-3+0.252.5B
ENG L202/05/26Swindon Town1-2 (1-1)Chesterfield8-3+0.252.75T
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3+0.752.75T
ENG L218/04/26Fleetwood Town1-1 (0-0)Chesterfield4-6+0.252.5H
ENG L215/04/26Chesterfield2-1 (2-1)Grimsby Town8-4+0.252.5T
ENG L211/04/26Chesterfield1-1 (1-0)Tranmere Rovers6-7+12.5H
ENG L206/04/26Barrow0-1 (0-0)Chesterfield1-12+0.252.5T
ENG L203/04/26Chesterfield1-0 (1-0)Cheltenham Town6-1+12.75T
ENG L221/03/26Accrington Stanley0-1 (0-0)Chesterfield4-7+0.52.5T
ENG L218/03/26Chesterfield0-3 (0-2)Oldham Athletic13-4+0.52.5B
ENG L214/03/26Notts County2-3 (2-2)Chesterfield2-5-0.252.5T
ENG L207/03/26Chesterfield2-3 (1-1)Shrewsbury Town8-1+0.752.25B
ENG L204/03/26Chesterfield3-0 (2-0)Colchester United4-402.5T

Đội hình

Rotherham UnitedChesterfield
1Ted Cann5Kieran Ngwenya14Sonny Aljofree16Emmanuel Adegboyega3Ewan Otoo12Denzel Hall24Jili Buyabu28Brandon Cover7Fabio Tavares8Kian Spence9CTom Bradshaw23Ryan Boot5CKyle McFadzean6Jack Simpson19Lewis Gordon33Remeao Hutton8Ryan Stirk20George McEachran7Liam Mandeville24Dilan Markanday37Josh Koroma10Lee Bonis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
92
133
Tấn công nguy hiểm
28
50
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
295
640
TL chuyền bóng thành công
61%
79%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
23
30
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
23
45
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.74
1.06
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B6
T6 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3
T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Chesterfield (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rotherham United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Chesterfield (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Rotherham UnitedChesterfield

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Rotherham UnitedChesterfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
27
Thắng 1
65
Hòa
35
Thua 1
71
Thua 2+
Rotherham UnitedChesterfield

Thông tin đội bóng

Rotherham United Thông tin Chesterfield
1884 Thành lập 1866
New York Stadium Sân nhà Proact Stadium
11514 Sức chứa 10500
Alex Bruce HLV Paul Cook
Yorkshire Khu vực Chesterfield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.332.230.912.500.810.77-0.251.01
Live2.98 ↑3.332.04 ↓0.912.500.810.94 ↑-0.250.84 ↓
EasybetsSớm2.803.302.350.952.500.830.76-0.251.04
Live1.08 ↓8.00 ↑126.00 ↑3.90 ↑3.500.09 ↓1.70 ↑0.000.52 ↓
VcbetSớm2.803.252.300.972.500.860.78-0.251.07
Live1.03 ↓11.00 ↑301.00 ↑2.45 ↑2.500.28 ↓0.95 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm2.873.202.220.952.500.850.78-0.251.02
Live1.04 ↓7.70 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.803.202.350.902.500.801.050.000.70
Live1.01 ↓13.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.803.252.340.882.500.79---
Live1.15 ↓5.11 ↑47.49 ↑1.54 ↑1.500.44 ↓---
12betSớm2.873.202.220.952.500.850.78-0.251.02
Live1.06 ↓6.80 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.723.402.280.932.500.830.76-0.251.00
Live1.01 ↓12.50 ↑29.00 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm2.763.062.210.962.500.841.090.000.73
Live1.03 ↓7.10 ↑215.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓1.17 ↑0.000.73
WewbetSớm2.903.322.380.952.500.850.80-0.251.02
Live6.80 ↑1.30 ↓6.65 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.903.402.370.912.500.80---
Live1.03 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.753.302.350.922.500.811.010.000.73
Live1.01 ↓14.50 ↑150.00 ↑9.19 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.633.272.590.952.500.810.900.000.87
Live6.81 ↑1.30 ↓5.86 ↑2.44 ↑3.500.31 ↓1.02 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm2.563.052.411.022.500.70---
Live2.92 ↑3.15 ↑2.11 ↓0.93 ↓2.500.77 ↑---
BwinSớm2.873.302.350.902.500.78---
Live1.04 ↓10.50 ↑91.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm2.843.252.340.902.500.801.030.000.70
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.82 ↑3.500.06 ↓1.48 ↑0.000.54 ↓
SNAISớm2.903.402.30------
Live2.903.402.30------
Bet 365Sớm2.753.202.321.002.500.851.100.000.78
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.50 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.803.102.400.952.500.801.060.000.73
Live1.20 ↓4.80 ↑23.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.84 ↓-0.250.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rotherham United0001
Chesterfield0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).