Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Essen vs Wurzburger Kickers, 19:00 ngày 12/09/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 12/09/2026
Rot-Weiss Essen 6 Kết thúc HT 3-0 2
Wurzburger Kickers
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Rot-Weiss Essen | Phút | |
| 12' | De Medina N. | |
| 12' | De Medina N. | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| M.Janssen 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| S.Telalović (Kiến tạo: Michael Kostka) 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| M.Kostka | 32' | |
| 5 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 23 |
| Điểm | 4 | 4 | 21 | 8 |
Chủ = Rot-Weiss Essen · Khách = Wurzburger Kickers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Essen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Essen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 13 | 18 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 13 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | 5 | 15 |
Wurzburger Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 9 | 3 | 74 | 25 | 75 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 14 | 40 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 33 | 11 | 35 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
72
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
44
Quả ném biên
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Essen (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Wurzburger Kickers (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Essen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-2-1 | Thành lập | |
| Georg-Melches-Stadion | Sân nhà | Frahlam Arena |
| 25250 | Sức chứa | 0 |
| Uwe Koschinat | HLV | Torsten Ziegner |
| Essen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.20 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.30 | 3.70 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.67 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.63 | 4.75 | 0.50 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.80 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 39.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.80 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 41.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.52 | 3.85 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.30 ↑ | 25.00 ↑ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.50 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 37.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.47 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 239.00 ↑ | 4.05 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rot-Weiss Essen | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Wurzburger Kickers | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).