Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Essen vs St. Pauli, 23:00 ngày 23/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 23/08/2026
Rot-Weiss Essen
2 Kết thúc HT 1-0 0
St. Pauli
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Rot-Weiss EssenSt. Pauli
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tobias Reichel
🎯 Dứt điểm - Noah Pesch (chân phải) — chệch khung thành
2'
6'
🎯 Dứt điểm - Arkadiusz Pyrka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Pesch (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Semir Telalovic (đánh đầu) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Marvin Obuz (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Max Geschwill (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Semir Telalovic (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Marek Janssen (chân trái) — chệch khung thành
14'
18'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Arkadiusz Pyrka
🎯 Dứt điểm - Marek Janssen (chân trái) — chệch khung thành
29'
31'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marek Janssen (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Janne Sietan (chân phải) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Marek Janssen (đánh đầu) — vào lưới
36'
⚽ BÀN THẮNG - Marek Janssen 1-0, kiến tạo: Marvin Obuz
36'
⛳ Phạt góc
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tony Menzel
44'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Tomoya Ando (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Semir Telalovic 2-0, kiến tạo: Jannik Hofmann
53'
🎯 Dứt điểm - Semir Telalovic (chân trái) — vào lưới
53'
60'
🔁 Thay người: vào Scott Banks, ra Joeru Fujita
🎯 Dứt điểm - Noah Pesch (chân phải) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Jannik Hofmann (chân phải) — chệch khung thành
63'
65'
🔁 Thay người: vào Ricky-Jade Jones, ra Taichi Hara
65'
🔁 Thay người: vào Eric Smith, ra Matias Rasmussen
🔁 Thay người: vào Ruben Reisig, ra Marek Janssen
73'
🔁 Thay người: vào Dickson Abiama, ra Noah Pesch
73'
🟨 Thẻ vàng - Semir Telalovic
77'
🎯 Dứt điểm - Dickson Abiama (chân trái) — bị cản phá
77'
77'
🔁 Thay người: vào Erik Ahlstrand, ra Louis Oppie
77'
🔁 Thay người: vào Conor Metcalfe, ra Martijn Kaars
80'
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jaka Cuber Potocnik, ra Semir Telalovic
80'
🔁 Thay người: vào Lucas Brumme, ra Marvin Obuz
81'
🔁 Thay người: vào Luca Bazzoli, ra Tony Menzel
89'
🎯 Dứt điểm - Lucas Brumme (chân trái) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Mathisen
🎯 Dứt điểm - Luca Bazzoli (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ruben Reisig (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Brumme (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Rot-Weiss Essen Phút St. Pauli
27' Arkadiusz Pyrka
Marek Janssen(Assists:Marvin Obuz) (Kiến tạo: Marvin Obuz) 1 - 0 ⚽36'
Tony Menzel 44'
HT 1-0
Semir Telalovic(Assists:Jannik Hofmann) (Kiến tạo: Jannik Hofmann) 2 - 0 ⚽53'
60' ⇄▲ Scott Banks ▼ Joeru Fujita
65' ⇄▲ Ricky-Jade Jones ▼ Taichi Hara
65' ⇄▲ Eric Smith ▼ Matias Rasmussen
▲ Ruben Reisig ▼ Marek Janssen73' ⇄
▲ Dickson Abiama ▼ Noah Pesch73' ⇄
Semir Telalovic 77'
77' ⇄▲ Erik Ahlstrand ▼ Louis Oppie
77' ⇄▲ Conor Metcalfe ▼ Martijn Kaars
▲ Jaka Cuber Potocnik ▼ Semir Telalovic80' ⇄
▲ Lucas Brumme ▼ Marvin Obuz81' ⇄
▲ Luca Bazzoli ▼ Tony Menzel89' ⇄
90+1' Marcus Mathisen
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 51
Hòa 12 26
Bại 00 33
Ghi bàn 93 1612
Mất bàn 42 1417
Điểm 75 179

Chủ = Rot-Weiss Essen · Khách = St. Pauli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rot-Weiss Essen (14)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Pauli (14)
6 (43%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
2 (14%)Hòa/Thắng3 (21%)
2 (14%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (21%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Rot-Weiss Essen 1 (50%)Hòa 0 (0%)St. Pauli 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg06/05/06Rot-Weiss Essen2-0 (2-0)St. Pauli-+12.75T
GER Reg05/11/05St. Pauli3-0 (0-0)Rot-Weiss Essen--0.252.75B

Thành tích gần đây — Rot-Weiss Essen

TBBBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D315/08/26Rot-Weiss Essen1-0 (0-0)Havelse10-3+1.753.75T
GER D309/08/26Saarbrucken5-2 (2-2)Rot-Weiss Essen4-303B
INT CF01/08/26Bayer Leverkusen3-0 (2-0)Rot-Weiss Essen5-2-1.753.75B
INT CF25/07/26Rot-Weiss Essen1-2 (0-1)Borussia Monchengladbach4-8-13.5B
INT CF17/07/26SV Ried3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen---B
INT CF11/07/26Rot-Weiss Essen5-1 (1-0)Schwarz-Weiss Essen6-2+4.255.75T
INT CF04/07/26Vfb Bottrop 19000-11 (0-7)Rot-Weiss Essen---T
GER D227/05/26Greuther Furth2-0 (1-0)Rot-Weiss Essen9-5-0.52.75B
GER D223/05/26Rot-Weiss Essen1-0 (0-0)Greuther Furth1-8-0.253T
GER D316/05/26SSV Ulm 18462-3 (2-2)Rot-Weiss Essen2-12+13.25T
GER D309/05/26Rot-Weiss Essen1-0 (0-0)SC Verl4-503.25T
GER D302/05/26VfB Stuttgart II6-1 (2-0)Rot-Weiss Essen2-8+0.53.25B
GER D326/04/26Rot-Weiss Essen1-2 (1-2)Saarbrucken10-7+0.53B
GER D319/04/26Energie Cottbus5-3 (1-2)Rot-Weiss Essen8-603.25B
GER D311/04/26Rot-Weiss Essen4-1 (1-1)Ingolstadt14-8+0.53.25T
GER D308/04/26Schweinfurt 05 FC1-3 (0-2)Rot-Weiss Essen5-7+13T
GER D304/04/26Rot-Weiss Essen1-0 (1-0)MSV Duisburg7-8+0.253T
INT CF27/03/26VfL Bochum0-4 (0-1)Rot-Weiss Essen11-6-13T
GER D323/03/26FC Viktoria koln1-2 (0-2)Rot-Weiss Essen6-203T
GER D314/03/26Rot-Weiss Essen4-2 (3-1)Erzgebirge Aue4-5+0.753T

Thành tích gần đây — St. Pauli

HHHBTTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D214/08/26Holstein Kiel2-2 (0-2)St. Pauli5-5-0.252.75H
GER D209/08/26St. Pauli1-1 (0-0)Greuther Furth9-2+0.753H
INT CF01/08/26St. Pauli2-2 (1-0)Deportivo La Coruna8-2--H
INT CF24/07/26AFC Bournemouth4-1 (2-1)St. Pauli6-2-13B
INT CF19/07/26HNK Gorica1-2 (1-1)St. Pauli9-4+0.52.75T
INT CF11/07/26SV Babelsberg 031-4 (1-3)St. Pauli5-5+1.753.5T
INT CF04/07/26Kickers Emden1-3 (1-1)St. Pauli4-3--T
INT CF30/06/26Altona 932-6 (2-3)St. Pauli4-4+34.75T
GER D116/05/26St. Pauli1-3 (0-1)VfL Wolfsburg8-902.75B
GER D109/05/26RB Leipzig2-1 (1-0)St. Pauli3-5-1.253B
GER D103/05/26St. Pauli1-2 (0-2)FSV Mainz 057-702.25B
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5B
GER D118/04/26St. Pauli1-1 (0-0)FC Koln8-5+0.252.25H
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4-1.53.25B
GER D105/04/26Union Berlin1-1 (0-1)St. Pauli7-2-0.252H
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25B
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2-0.52.25B
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D128/02/26TSG Hoffenheim0-1 (0-1)St. Pauli10-3-12.75T
GER D122/02/26St. Pauli2-1 (0-0)Werder Bremen1-502.25T

Đội hình

Rot-Weiss EssenSt. Pauli
1CJakob Golz6Max Geschwill15Ben Huning19Franci Bouebari37Jannik Hofmann8Tony Menzel22Sietan J.22Janne Sietan10Marvin Obuz11Noah Pesch17Semir Telalovic20Marek Janssen1Ben Alexander Voll4CDavid Nemeth6Marcus Mathisen15Tomoya Ando11Arkadiusz Pyrka16Joeru Fujita20Matias Rasmussen23Louis Oppie10Branimir Hrgota18Taichi Hara19Martijn Kaars

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
7
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
81
102
Tấn công nguy hiểm
29
42
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
264
431
TL chuyền bóng thành công
64%
76%
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
5
11
Quả ném biên
30
29
Cắt bóng
10
4
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
18
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.92
1.41
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rot-Weiss Essen (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rot-Weiss Essen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

St. Pauli (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rot-Weiss EssenSt. Pauli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rot-Weiss EssenSt. Pauli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
63
Thắng 1
06
Hòa
23
Thua 1
65
Thua 2+
Rot-Weiss EssenSt. Pauli

Rot-Weiss Essen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Marek Janssen
Tiền đạo
7.714/25/70
17Semir Telalovic
Trung phong
7.713/29/121🟨
37Jannik Hofmann
Tiền vệ
7.711/012/181
1Jakob Golz
Thủ môn
7.70/023/530
10Marvin Obuz
Tiền vệ
7.511/09/120
19Franci Bouebari
Hậu vệ
6.90/016/222
6Max Geschwill
Trung vệ
6.81/024/384
11Noah Pesch
Tiền vệ tấn công
6.83/014/174
22Janne Sietan
Tiền vệ
6.71/012/220
15Ben Huning
Hậu vệ
6.30/024/291
8Tony Menzel
Tiền vệ tấn công
6.20/011/190🟨
16Ruben Reisig (dự bị)
Tiền vệ
6.71/05/72
18Dickson Abiama (dự bị)
Trung phong
6.31/12/21
14Lucas Brumme (dự bị)
Hậu vệ
-2/21/20
32Luca Bazzoli (dự bị)
Tiền vệ
-1/01/30
9Jaka Cuber Potocnik (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

St. Pauli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4David Nemeth
Trung vệ
7.50/043/610
1Ben Alexander Voll
Thủ môn
7.10/038/540
18Taichi Hara
Trung phong
70/06/131
11Arkadiusz Pyrka
Hậu vệ phải
71/032/420🟨
15Tomoya Ando
Trung vệ
71/038/433
6Marcus Mathisen
Trung vệ
6.90/053/663🟨
23Louis Oppie
Hậu vệ trái
6.30/022/270
10Branimir Hrgota
Tiền vệ tấn công
6.22/112/163
20Matias Rasmussen
Tiền vệ trung tâm
6.20/025/311
19Martijn Kaars
Trung phong
6.13/115/190
16Joeru Fujita
Tiền vệ trung tâm
6.10/025/261
8Eric Smith (dự bị)
Trung vệ
6.70/07/111
14Erik Ahlstrand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/71
24Conor Metcalfe (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/01/30
17Scott Banks (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/06/91
26Ricky-Jade Jones (dự bị)
Trung phong
6.10/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rot-Weiss Essen Thông tin St. Pauli
1907-2-1 Thành lập 1910-5-15
Georg-Melches-Stadion Sân nhà Millerntor-Stadion
25250 Sức chứa 20800
Uwe Koschinat HLV Marcel Rapp
Essen Khu vực Hamburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.553.512.000.793.000.830.90-0.250.80
Live2.553.512.000.793.000.830.90-0.250.80
EasybetsSớm3.103.602.100.883.000.910.93-0.250.84
Live1.03 ↓51.00 ↑501.00 ↑2.10 ↑2.500.25 ↓0.95 ↑0.000.91 ↑
VcbetSớm2.903.702.100.823.000.960.92-0.250.87
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓0.95 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm3.003.452.040.853.000.970.93-0.250.91
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.97 ↑0.000.93 ↑
InterwettenSớm2.653.502.501.203.500.600.65-0.501.10
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.70 ↑-0.501.05 ↓
10BETSớm2.703.402.470.793.000.95---
Live1.01 ↓27.25 ↑100.00 ↑5.46 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm3.003.452.040.853.000.970.93-0.250.91
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.97 ↑0.000.93 ↑
CrownSớm2.853.752.070.883.000.920.96-0.250.86
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.943.522.090.923.000.900.95-0.250.89
Live1.02 ↓9.40 ↑60.00 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓0.94 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.733.632.200.983.000.780.84-0.250.94
Live1.01 ↓12.90 ↑84.00 ↑1.78 ↑2.500.44 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm2.603.202.370.502.501.40---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.803.602.200.742.751.010.81-0.250.92
Live1.01 ↓30.00 ↑376.00 ↑10.73 ↑2.500.02 ↓0.89 ↑0.000.85 ↓
PinnacleSớm3.013.632.130.983.000.780.90-0.250.87
Live1.10 ↓9.33 ↑29.79 ↑3.10 ↑2.500.24 ↓0.98 ↑0.000.85 ↓
HK Jockey ClubSớm2.953.501.971.173.250.61---
Live3.05 ↑3.501.92 ↓1.173.250.61---
BwinSớm2.753.402.501.253.500.57---
Live1.01 ↓51.00 ↑176.00 ↑0.78 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm2.603.602.400.602.501.251.150.000.65
Live1.00 ↓41.00 ↑473.00 ↑4.96 ↑2.500.14 ↓0.99 ↓0.000.84 ↑
SNAISớm2.803.602.20------
Live3.00 ↑3.75 ↑2.05 ↓------
Bet 365Sớm3.003.602.100.903.000.950.98-0.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm3.003.502.101.253.500.570.67-0.501.10
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑3.75 ↑2.500.15 ↓0.92 ↑-0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rot-Weiss Essen-1/4Chưa có trận cùng mức
St. Pauli+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).