Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Essen vs St. Pauli, 23:00 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 23/08/2026
Rot-Weiss Essen 2 Kết thúc HT 1-0 0
St. Pauli
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Rot-Weiss Essen
St. Pauli
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tobias Reichel
🎯 Dứt điểm - Noah Pesch (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Arkadiusz Pyrka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noah Pesch (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Semir Telalovic (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marvin Obuz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Max Geschwill (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Semir Telalovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marek Janssen (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Arkadiusz Pyrka
🎯 Dứt điểm - Marek Janssen (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marek Janssen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Janne Sietan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marek Janssen (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Marek Janssen 1-0, kiến tạo: Marvin Obuz
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Tony Menzel
45+2'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Tomoya Ando (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Semir Telalovic 2-0, kiến tạo: Jannik Hofmann
🎯 Dứt điểm - Semir Telalovic (chân trái) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Scott Banks, ra Joeru Fujita
🎯 Dứt điểm - Noah Pesch (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jannik Hofmann (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Ricky-Jade Jones, ra Taichi Hara
65'
🔁 Thay người: vào Eric Smith, ra Matias Rasmussen
🔁 Thay người: vào Ruben Reisig, ra Marek Janssen
🔁 Thay người: vào Dickson Abiama, ra Noah Pesch
🟨 Thẻ vàng - Semir Telalovic
🎯 Dứt điểm - Dickson Abiama (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Erik Ahlstrand, ra Louis Oppie
77'
🔁 Thay người: vào Conor Metcalfe, ra Martijn Kaars
80'
🎯 Dứt điểm - Branimir Hrgota (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jaka Cuber Potocnik, ra Semir Telalovic
🔁 Thay người: vào Lucas Brumme, ra Marvin Obuz
🔁 Thay người: vào Luca Bazzoli, ra Tony Menzel
🎯 Dứt điểm - Lucas Brumme (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Mathisen
🎯 Dứt điểm - Luca Bazzoli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruben Reisig (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Brumme (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Rot-Weiss Essen | Phút | |
| 27' | Arkadiusz Pyrka | |
| Marek Janssen(Assists:Marvin Obuz) (Kiến tạo: Marvin Obuz) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Tony Menzel | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Semir Telalovic(Assists:Jannik Hofmann) (Kiến tạo: Jannik Hofmann) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 60' ⇄ | ▲ Scott Banks ▼ Joeru Fujita | |
| 65' ⇄ | ▲ Ricky-Jade Jones ▼ Taichi Hara | |
| 65' ⇄ | ▲ Eric Smith ▼ Matias Rasmussen | |
| ▲ Ruben Reisig ▼ Marek Janssen | 73' ⇄ | |
| ▲ Dickson Abiama ▼ Noah Pesch | 73' ⇄ | |
| Semir Telalovic | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Erik Ahlstrand ▼ Louis Oppie | |
| 77' ⇄ | ▲ Conor Metcalfe ▼ Martijn Kaars | |
| ▲ Jaka Cuber Potocnik ▼ Semir Telalovic | 80' ⇄ | |
| ▲ Lucas Brumme ▼ Marvin Obuz | 81' ⇄ | |
| ▲ Luca Bazzoli ▼ Tony Menzel | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Marcus Mathisen | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 17 |
| Điểm | 7 | 5 | 17 | 9 |
Chủ = Rot-Weiss Essen · Khách = St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Essen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Rot-Weiss Essen 1 (50%)Hòa 0 (0%)St. Pauli 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/06 | Rot-Weiss Essen | 2-0 (2-0) | St. Pauli | +1 | 2.75 | T |
| 05/11/05 | St. Pauli | 3-0 (0-0) | Rot-Weiss Essen | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Essen
TBBBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | Havelse | +1.75 | 3.75 | T |
| 09/08/26 | Saarbrucken | 5-2 (2-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bayer Leverkusen | 3-0 (2-0) | Rot-Weiss Essen | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Rot-Weiss Essen | 1-2 (0-1) | Borussia Monchengladbach | -1 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | SV Ried | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | - | - | B |
| 11/07/26 | Rot-Weiss Essen | 5-1 (1-0) | Schwarz-Weiss Essen | +4.25 | 5.75 | T |
| 04/07/26 | Vfb Bottrop 1900 | 0-11 (0-7) | Rot-Weiss Essen | - | - | T |
| 27/05/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | Greuther Furth | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SSV Ulm 1846 | 2-3 (2-2) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | SC Verl | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | VfB Stuttgart II | 6-1 (2-0) | Rot-Weiss Essen | +0.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Rot-Weiss Essen | 1-2 (1-2) | Saarbrucken | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Energie Cottbus | 5-3 (1-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Rot-Weiss Essen | 4-1 (1-1) | Ingolstadt | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-3 (0-2) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (1-0) | MSV Duisburg | +0.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | VfL Bochum | 0-4 (0-1) | Rot-Weiss Essen | -1 | 3 | T |
| 23/03/26 | FC Viktoria koln | 1-2 (0-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | Rot-Weiss Essen | 4-2 (3-1) | Erzgebirge Aue | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — St. Pauli
HHHBTTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Holstein Kiel | 2-2 (0-2) | St. Pauli | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | H |
| 01/08/26 | St. Pauli | 2-2 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | H |
| 24/07/26 | AFC Bournemouth | 4-1 (2-1) | St. Pauli | -1 | 3 | B |
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | SV Babelsberg 03 | 1-4 (1-3) | St. Pauli | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Kickers Emden | 1-3 (1-1) | St. Pauli | - | - | T |
| 30/06/26 | Altona 93 | 2-6 (2-3) | St. Pauli | +3 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | St. Pauli | 1-3 (0-1) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | RB Leipzig | 2-1 (1-0) | St. Pauli | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | FC Koln | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | -1.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Union Berlin | 1-1 (0-1) | St. Pauli | -0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | St. Pauli | 1-2 (1-0) | SC Freiburg | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Borussia Monchengladbach | 2-0 (1-0) | St. Pauli | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | St. Pauli | -1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | St. Pauli | 2-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Rot-Weiss Essen
St. Pauli
1CJakob Golz6Max Geschwill15Ben Huning19Franci Bouebari37Jannik Hofmann8Tony Menzel22Sietan J.22Janne Sietan10Marvin Obuz11Noah Pesch17Semir Telalovic20Marek Janssen1Ben Alexander Voll4CDavid Nemeth6Marcus Mathisen15Tomoya Ando11Arkadiusz Pyrka16Joeru Fujita20Matias Rasmussen23Louis Oppie10Branimir Hrgota18Taichi Hara19Martijn Kaars
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jakob Golz C7.7
- 6Max Geschwill6.8
- 8Tony Menzel🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 89'6.2
- 10Marvin Obuz🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 81'7.5
- 11Noah Pesch▼ Rời sân 73'6.8
- 15Ben Huning6.3
- 17Semir Telalovic⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 19Franci Bouebari6.9
- 20Marek Janssen⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 73'7.7
- 22Sietan J.
- 22Janne Sietan6.7
- 37Jannik Hofmann🎯 Kiến tạo 53'7.7
Khách · 3412
- 1Ben Alexander Voll7.1
- 4David Nemeth C7.5
- 6Marcus Mathisen🟨 Thẻ vàng 90+1'6.9
- 10Branimir Hrgota6.2
- 11Arkadiusz Pyrka🟨 Thẻ vàng 27'7
- 15Tomoya Ando7
- 16Joeru Fujita▼ Rời sân 60'6.1
- 18Taichi Hara▼ Rời sân 65'7
- 19Martijn Kaars▼ Rời sân 77'6.1
- 20Matias Rasmussen▼ Rời sân 65'6.2
- 23Louis Oppie▼ Rời sân 77'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
197
Sút cầu môn
72
Tấn công
81102
Tấn công nguy hiểm
2942
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
264431
TL chuyền bóng thành công
64%76%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
32
Cứu thua
26
Tắc bóng
511
Quả ném biên
3029
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1837
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.921.41
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Essen (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rot-Weiss Essen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
St. Pauli (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rot-Weiss Essen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Marek Janssen Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/2 | 5/7 | 0 | ||
| 17Semir Telalovic Trung phong | 7.7 | 1 | 3/2 | 9/12 | 1 | 🟨 | |
| 37Jannik Hofmann Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 12/18 | 1 | ||
| 1Jakob Golz Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 23/53 | 0 | |||
| 10Marvin Obuz Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 9/12 | 0 | ||
| 19Franci Bouebari Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 16/22 | 2 | |||
| 6Max Geschwill Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 24/38 | 4 | |||
| 11Noah Pesch Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/0 | 14/17 | 4 | |||
| 22Janne Sietan Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 12/22 | 0 | |||
| 15Ben Huning Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 8Tony Menzel Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 11/19 | 0 | 🟨 | ||
| 16Ruben Reisig (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 2 | |||
| 18Dickson Abiama (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 2/2 | 1 | |||
| 14Lucas Brumme (dự bị) Hậu vệ | - | 2/2 | 1/2 | 0 | |||
| 32Luca Bazzoli (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 9Jaka Cuber Potocnik (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
St. Pauli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4David Nemeth Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 43/61 | 0 | |||
| 1Ben Alexander Voll Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 38/54 | 0 | |||
| 18Taichi Hara Trung phong | 7 | 0/0 | 6/13 | 1 | |||
| 11Arkadiusz Pyrka Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 32/42 | 0 | 🟨 | ||
| 15Tomoya Ando Trung vệ | 7 | 1/0 | 38/43 | 3 | |||
| 6Marcus Mathisen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 53/66 | 3 | 🟨 | ||
| 23Louis Oppie Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 10Branimir Hrgota Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 12/16 | 3 | |||
| 20Matias Rasmussen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 19Martijn Kaars Trung phong | 6.1 | 3/1 | 15/19 | 0 | |||
| 16Joeru Fujita Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 25/26 | 1 | |||
| 8Eric Smith (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 14Erik Ahlstrand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/7 | 1 | |||
| 24Conor Metcalfe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 17Scott Banks (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 26Ricky-Jade Jones (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Essen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-2-1 | Thành lập | 1910-5-15 |
| Georg-Melches-Stadion | Sân nhà | Millerntor-Stadion |
| 25250 | Sức chứa | 20800 |
| Uwe Koschinat | HLV | Marcel Rapp |
| Essen | Khu vực | Hamburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.51 | 2.00 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.55 | 3.51 | 2.00 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.04 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.47 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.25 ↑ | 100.00 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.04 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.75 | 2.07 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.52 | 2.09 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.63 | 2.20 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 84.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 376.00 ↑ | 10.73 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.63 | 2.13 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.33 ↑ | 29.79 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.95 | 3.50 | 1.97 | 1.17 | 3.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.50 | 1.92 ↓ | 1.17 | 3.25 | 0.61 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.67 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rot-Weiss Essen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| St. Pauli | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).