Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Essen vs RB Leipzig, 00:00 ngày 28/10/2026
Cúp Đức · 00:00 ngày 28/10/2026
Rot-Weiss Essen 1 Kết thúc HT 1-0 2
RB Leipzig
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Rot-Weiss Essen | Phút | |
| L.Brumme 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Abiama D. | 23' | |
| 34' | Seiwald N. | |
| 45' | ||
| 45' | Seiwald N. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 18 | 29 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 21 |
Chủ = Rot-Weiss Essen · Khách = RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Essen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Đội hình
Rot-Weiss Essen
RB Leipzig
1Golz J.2M.Kostka15Huning B.19F.Bouebari23J.Ríos Alonso16Reisig R.22Sietan J.11Pesch N.18Abiama D.37J.Hofmann14L.Brumme1Nyland O.4Orban W.17Baku R.22Raum D.23Lukeba C.6Banzuzi E.13Seiwald N.20Reitz R.27T.Gomis30A.Maksimović40Rômulo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Nyland O.
- 4Orban W.
- 6Banzuzi E.
- 13Seiwald N.🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 45'
- 17Baku R.
- 20Reitz R.
- 22Raum D.
- 23Lukeba C.
- 27T.Gomis
- 30A.Maksimović
- 40Rômulo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
51
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
32%68%
Chuyền bóng
139301
TL chuyền bóng thành công
61%77%
Phạm lỗi
56
Việt vị
10
Quả ném biên
1420
Chuyền dài
1918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Essen (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
RB Leipzig (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Essen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-2-1 | Thành lập | 2009-5-19 |
| Georg-Melches-Stadion | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 25250 | Sức chứa | 44345 |
| Uwe Koschinat | HLV | Martin Demichelis |
| Essen | Khu vực | Leipzig |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.05 | 0.78 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 0.69 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | -2.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 9.80 | 6.20 | 1.18 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 6.50 | 1.18 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.84 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.90 | 5.50 | 1.23 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.20 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↓ | -2.00 | 0.73 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 7.90 | 5.50 | 1.23 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 8.50 | 5.70 | 1.23 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.92 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.20 | 5.80 | 1.18 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 195.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.17 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.00 | 5.75 | 1.19 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.11 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.00 | 7.20 | 1.17 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.18 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rot-Weiss Essen | -2 | 0 | 0 | 1 |
| RB Leipzig | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).