Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Essen vs Hansa Rostock, 18:30 ngày 20/09/2026
3.Liga (Đức) · 18:30 ngày 20/09/2026
Rot-Weiss Essen 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hansa Rostock
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rot-Weiss Essen | Phút | |
| 6' | ||
| L.Brumme | 6' | |
| 24' | ||
| 24' | Dajaku L. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 12 |
Chủ = Rot-Weiss Essen · Khách = Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Essen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Essen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 13 | 21 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 | 1 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | 5 | 15 |
Hansa Rostock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 19 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | 5 | 13 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | 10 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
51
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
52
Quả ném biên
49
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Essen (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Essen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-2-1 | Thành lập | 1965-12-28 |
| Georg-Melches-Stadion | Sân nhà | DKB-Arena |
| 25250 | Sức chứa | 29000 |
| Uwe Koschinat | HLV | Daniel Brinkmann |
| Essen | Khu vực | Rostock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.80 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 2.63 | 0.60 | 3.00 | 0.73 | 0.71 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 1.61 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.91 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 57.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.91 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.85 | 2.74 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.45 | 2.74 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.70 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.80 | 2.64 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 6.38 ↑ | 1.17 ↓ | 17.90 ↑ | 3.61 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rot-Weiss Essen | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Hansa Rostock | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).