Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Essen vs Borussia Monchengladbach, 19:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 25/07/2026
Rot-Weiss Essen
0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
Borussia Monchengladbach
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Rot-Weiss Essen Phút Borussia Monchengladbach
11'
45+1' 0 - 1 Hugo Bolin
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 54
Hòa 00 04
Bại 10 52
Ghi bàn 1616 2623
Mất bàn 42 2111
Điểm 69 1516

Chủ = Rot-Weiss Essen · Khách = Borussia Monchengladbach

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rot-Weiss Essen (44)Hiệp 1 / Cả trậnBorussia Monchengladbach (38)
14 (32%)Thắng/Thắng8 (21%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng3 (8%)
6 (14%)Hòa/Hòa10 (26%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (20%)Bại/Bại12 (32%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Rot-Weiss Essen 1 (17%)Hòa 1 (17%)Borussia Monchengladbach 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/07/22Rot-Weiss Essen2-4 (1-3)Borussia Monchengladbach7-4-1.753.5B
GERC12/08/17Rot-Weiss Essen1-2 (1-0)Borussia Monchengladbach2-11-1.753.25B
INT CF17/01/15Rot-Weiss Essen0-1 (0-1)Borussia Monchengladbach6-1-13B
INT CF13/10/07Rot-Weiss Essen0-3 (0-0)Borussia Monchengladbach--13.25B
INT CF03/08/06Rot-Weiss Essen2-1 (1-1)Borussia Monchengladbach--0.52.75T
INT CF13/01/06Borussia Monchengladbach1-1 (0-0)Rot-Weiss Essen---H

Thành tích gần đây — Rot-Weiss Essen

BTTBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26SV Ried3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen---B
INT CF11/07/26Rot-Weiss Essen5-1 (1-0)Schwarz-Weiss Essen6-2+4.255.75T
INT CF04/07/26Vfb Bottrop 19000-11 (0-7)Rot-Weiss Essen---T
GER D227/05/26Greuther Furth2-0 (1-0)Rot-Weiss Essen9-5-0.52.75B
GER D223/05/26Rot-Weiss Essen1-0 (0-0)Greuther Furth1-8-0.253T
GER D316/05/26SSV Ulm 18462-3 (2-2)Rot-Weiss Essen2-12+13.25T
GER D309/05/26Rot-Weiss Essen1-0 (0-0)SC Verl4-503.25T
GER D302/05/26VfB Stuttgart II6-1 (2-0)Rot-Weiss Essen2-8+0.53.25B
GER D326/04/26Rot-Weiss Essen1-2 (1-2)Saarbrucken10-7+0.53B
GER D319/04/26Energie Cottbus5-3 (1-2)Rot-Weiss Essen8-603.25B
GER D311/04/26Rot-Weiss Essen4-1 (1-1)Ingolstadt14-8+0.53.25T
GER D308/04/26Schweinfurt 05 FC1-3 (0-2)Rot-Weiss Essen5-7+13T
GER D304/04/26Rot-Weiss Essen1-0 (1-0)MSV Duisburg7-8+0.253T
INT CF27/03/26VfL Bochum0-4 (0-1)Rot-Weiss Essen11-6-13T
GER D323/03/26FC Viktoria koln1-2 (0-2)Rot-Weiss Essen6-203T
GER D314/03/26Rot-Weiss Essen4-2 (3-1)Erzgebirge Aue4-5+0.753T
GER D307/03/26TSG Hoffenheim (Youth)2-4 (1-1)Rot-Weiss Essen3-5+0.253T
GER D305/03/26Rot-Weiss Essen1-0 (1-0)SV Waldhof Mannheim7-3+0.53T
GER D328/02/26Hansa Rostock3-2 (1-0)Rot-Weiss Essen7-6-0.52.75B
GER D321/02/26VfL Osnabruck3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen8-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Borussia Monchengladbach

TTTBTHHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Wuppertaler0-6 (0-2)Borussia Monchengladbach1-5+5.56T
INT CF20/05/26SC Spelle-Venhaus2-6 (1-3)Borussia Monchengladbach4-14--T
GER D116/05/26Borussia Monchengladbach4-0 (2-0)TSG Hoffenheim2-9-0.753.5T
GER D109/05/26Augsburg3-1 (2-0)Borussia Monchengladbach3-2-0.252.75B
GER D103/05/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Borussia Dortmund1-1-0.53T
GER D125/04/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-503H
GER D120/04/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-0)FSV Mainz 050-602.5H
GER D111/04/26RB Leipzig1-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-4-13.25B
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3+13H
INT CF27/03/26VfL Osnabruck2-2 (2-0)Borussia Monchengladbach7-7+12.75H
GER D121/03/26FC Koln3-3 (2-2)Borussia Monchengladbach5-3-0.252.75H
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2+0.52.25T
GER D107/03/26Bayern Munchen4-1 (2-0)Borussia Monchengladbach7-1-2.54B
GER D128/02/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Union Berlin6-202.25T
GER D122/02/26SC Freiburg2-1 (1-0)Borussia Monchengladbach3-3-0.252.5B
GER D114/02/26Eintracht Frankfurt3-0 (2-0)Borussia Monchengladbach2-8-0.52.75B
GER D108/02/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-1)Bayer Leverkusen2-2-0.253H
GER D131/01/26Werder Bremen1-1 (0-0)Borussia Monchengladbach7-3-0.252.75H
GER D125/01/26Borussia Monchengladbach0-3 (0-1)VfB Stuttgart1-4-0.253B
GER D117/01/26Hamburger SV0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach2-502.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
9
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
30
59
Tấn công nguy hiểm
18
40
Sút ngoài cầu môn
0
5
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rot-Weiss Essen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Borussia Monchengladbach (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
22
4+ Bàn
25
B.thắng H1
79
B.thắng H2
Rot-Weiss EssenBorussia Monchengladbach

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Rot-Weiss EssenBorussia Monchengladbach

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
62
Thắng 1
08
Hòa
22
Thua 1
54
Thua 2+
Rot-Weiss EssenBorussia Monchengladbach

Thông tin đội bóng

Rot-Weiss Essen Thông tin Borussia Monchengladbach
1907-2-1 Thành lập 1900-8-1
Georg-Melches-Stadion Sân nhà Borussia-Park
25250 Sức chứa 54067
Uwe Koschinat HLV Eugen Polanski
Essen Khu vực Monchengladbach
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.305.001.420.843.500.880.80-1.250.90
Live12.00 ↑5.50 ↑1.22 ↓1.02 ↑2.500.82 ↓1.05 ↑-0.250.78 ↓
VcbetSớm5.504.501.440.873.500.870.82-1.250.88
Live15.00 ↑5.50 ↑1.18 ↓0.90 ↑2.500.81 ↓0.95 ↑-0.250.75 ↓
Mansion88Sớm4.554.051.530.943.500.820.93-1.000.83
Live14.00 ↑5.10 ↑1.20 ↓0.99 ↑2.500.89 ↑0.81 ↓-0.501.09 ↑
InterwettenSớm7.255.001.331.103.500.60---
Live14.00 ↑5.50 ↑1.20 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑---
10BETSớm7.405.201.330.893.250.81---
Live15.01 ↑5.54 ↑1.20 ↓0.99 ↑2.750.79 ↓---
12betSớm4.554.051.530.943.500.820.93-1.000.83
Live14.00 ↑5.10 ↑1.20 ↓0.98 ↑2.500.90 ↑0.81 ↓-0.501.09 ↑
CrownSớm4.554.501.470.903.500.860.98-1.000.78
Live12.50 ↑5.20 ↑1.18 ↓1.03 ↑2.500.83 ↓0.80 ↓-0.501.08 ↑
SbobetSớm4.724.211.420.913.500.851.00-1.000.76
Live11.00 ↑4.51 ↑1.23 ↓1.00 ↑2.500.88 ↑1.04 ↑-0.250.86 ↑
WewbetSớm4.744.511.500.933.500.871.01-1.000.81
Live15.20 ↑5.50 ↑1.22 ↓0.91 ↓2.500.95 ↑0.81 ↓-0.501.07 ↑
LadbrokesSớm5.004.601.400.362.501.87---
Live12.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓1.00 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm6.254.901.390.863.500.860.93-1.250.80
Live14.50 ↑5.50 ↑1.20 ↓0.87 ↑2.500.87 ↑0.75 ↓-0.501.00 ↑
PinnacleSớm3.454.951.570.913.500.800.83-1.000.88
Live10.86 ↑4.51 ↓1.25 ↓0.97 ↑2.500.76 ↓0.91 ↑-0.250.83 ↓
BwinSớm5.254.751.410.903.500.78---
Live13.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓0.95 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm7.365.251.350.893.250.880.80-1.500.95
Live13.40 ↑5.84 ↑1.22 ↓0.97 ↑2.500.83 ↓0.83 ↑-0.500.98 ↑
Bet 365Sớm5.504.751.400.853.500.951.00-1.250.80
Live12.00 ↑5.50 ↑1.20 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓0.78 ↓-0.501.03 ↑
William HillSớm4.804.601.440.853.500.80---
Live11.00 ↑4.601.25 ↓0.83 ↓2.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.