Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Essen U19 vs MSV Duisburg U19, 16:00 ngày 23/08/2026
Junioren Bundesliga (Đức) · 16:00 ngày 23/08/2026
Rot-Weiss Essen U19 0 Kết thúc HT 0-0 3
MSV Duisburg U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Rot-Weiss Essen U19 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 21 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 20 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 22 |
Chủ = Rot-Weiss Essen U19 · Khách = MSV Duisburg U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Essen U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Essen U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 23 | 27 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 10 | 10 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 17 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 15 | - | - |
MSV Duisburg U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7 | 3 | 2 | 33 | 16 | 24 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 5 | 15 | 2 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 11 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rot-Weiss Essen U19 7 (35%)Hòa 7 (35%)MSV Duisburg U19 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/25 | Rot-Weiss Essen U19 | 4-0 (1-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | T |
| 02/02/25 | MSV Duisburg U19 | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 07/12/24 | MSV Duisburg U19 | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 22/09/24 | Rot-Weiss Essen U19 | 1-1 (0-0) | MSV Duisburg U19 | 0 | 3.5 | H |
| 30/10/22 | MSV Duisburg U19 | 0-2 (0-1) | Rot-Weiss Essen U19 | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/12/21 | MSV Duisburg U19 | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 24/03/19 | Rot-Weiss Essen U19 | 1-0 (0-0) | MSV Duisburg U19 | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/08/18 | MSV Duisburg U19 | 0-0 (0-0) | Rot-Weiss Essen U19 | -0.5 | 3.25 | H |
| 19/02/17 | Rot-Weiss Essen U19 | 1-2 (0-0) | MSV Duisburg U19 | 0 | 3 | B |
| 11/09/16 | MSV Duisburg U19 | 3-3 (1-1) | Rot-Weiss Essen U19 | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/05/16 | MSV Duisburg U19 | 0-0 (0-0) | Rot-Weiss Essen U19 | +0.25 | 3 | H |
| 07/05/16 | MSV Duisburg U19 | 1-0 (0-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 06/12/15 | Rot-Weiss Essen U19 | 1-0 (0-0) | MSV Duisburg U19 | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/14 | MSV Duisburg U19 | 1-1 (1-0) | Rot-Weiss Essen U19 | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/10/13 | Rot-Weiss Essen U19 | 4-4 (2-3) | MSV Duisburg U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/04/13 | Rot-Weiss Essen U19 | 3-0 (2-0) | MSV Duisburg U19 | +0.25 | 3 | T |
| 11/11/12 | MSV Duisburg U19 | 1-1 (1-0) | Rot-Weiss Essen U19 | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/09 | MSV Duisburg U19 | 1-2 (0-1) | Rot-Weiss Essen U19 | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/11/08 | Rot-Weiss Essen U19 | 2-3 (0-1) | MSV Duisburg U19 | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/08 | MSV Duisburg U19 | 0-3 (0-2) | Rot-Weiss Essen U19 | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Essen U19
HTHBTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Schalke 04 U19 | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | H |
| 15/08/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 4-3 (3-1) | RW Oberhausen U19 | - | - | T |
| 09/08/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 1-1 (1-1) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | H |
| 23/05/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 7-2 (4-2) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 17/05/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 6-0 (4-0) | Werder Bremen U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | Alemannia Aachen U19 | 3-0 (2-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 03/05/26 | SG Unterrath U19 | 1-3 (0-1) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 3-0 (0-0) | Hombrucher SV U19 | - | - | T |
| 18/04/26 | Preuben Munster U19 | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | H |
| 11/04/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 2-4 (2-1) | SV Meppen U19 | - | - | B |
| 28/03/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 1-2 (0-1) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | B |
| 21/03/26 | SV Meppen U19 | 0-1 (0-1) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | Werder Bremen U19 | 3-0 (0-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 0-1 (0-0) | Alemannia Aachen U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 1-0 (0-0) | SG Unterrath U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | Hombrucher SV U19 | 2-0 (0-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 15/02/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 3-3 (1-2) | Preuben Munster U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | Borussia Dortmund U19 | 3-2 (2-2) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | B |
| 22/11/25 | Rot-Weiss Essen U19 | 0-0 (0-0) | FSV Frankfurt U19 | - | - | H |
| 02/11/25 | Rot-Weiss Essen U19 | 11-0 (7-0) | TSV Schott Mainz U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — MSV Duisburg U19
HTTTHTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Schalke 04 U19 | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | H |
| 02/08/26 | DJK Bamberg U19 | 0-3 (0-3) | MSV Duisburg U19 | - | - | T |
| 23/05/26 | FSV Frankfurt U19 | 1-3 (0-2) | MSV Duisburg U19 | - | - | T |
| 17/05/26 | MSV Duisburg U19 | 8-0 (4-0) | SV Darmstadt U19 | - | - | T |
| 10/05/26 | Fortuna Koln U19 | 2-2 (0-2) | MSV Duisburg U19 | - | - | H |
| 25/04/26 | MSV Duisburg U19 | 3-1 (1-1) | VfL Osnabruck U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | RW Oberhausen U19 | 1-1 (1-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | H |
| 29/03/26 | MSV Duisburg U19 | 2-0 (0-0) | FSV Frankfurt U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | MSV Duisburg U19 | 3-2 (1-1) | Viktoria koln U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | SV Darmstadt U19 | 1-1 (1-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | H |
| 08/03/26 | MSV Duisburg U19 | 3-0 (2-0) | Fortuna Koln U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | VfL Osnabruck U19 | 4-5 (1-3) | MSV Duisburg U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | MSV Duisburg U19 | 1-2 (0-1) | RW Oberhausen U19 | - | - | B |
| 07/02/26 | Viktoria koln U19 | 2-1 (1-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | B |
| 06/12/25 | SV Elversberg U19 | 2-0 (1-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | B |
| 22/11/25 | MSV Duisburg U19 | 2-2 (2-2) | Alemannia Aachen U19 | - | - | H |
| 02/11/25 | Fortuna Dusseldorf U19 | 0-0 (0-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | H |
| 25/10/25 | MSV Duisburg U19 | 2-1 (0-1) | Viktoria koln U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Koln U19 | 1-0 (0-0) | MSV Duisburg U19 | - | - | B |
| 28/09/25 | MSV Duisburg U19 | 1-3 (0-0) | FSV Mainz 05 U19 | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Essen U19 (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
MSV Duisburg U19 (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Essen U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Essen | Khu vực | Duisburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 4.24 | 2.25 | 0.63 | 3.50 | 1.08 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.25 | 4.24 | 2.25 | 0.63 | 3.50 | 1.08 | 0.83 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.