Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Erfurt vs Zwickau, 00:00 ngày 17/10/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 17/10/2026
Rot-Weiss Erfurt 2 Kết thúc HT 1-2 2
Zwickau
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Rot-Weiss Erfurt | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Philipp Harant | |
| 1 - 2 ⚽ | 22' | |
| Forkel D. 2 - 2 ⚽ | 22' | |
| 25' | ⚽ 2 - 3 Oliver Fobassam | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 28 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 21 | 13 |
Chủ = Rot-Weiss Erfurt · Khách = Zwickau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Erfurt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Erfurt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 23 | 5 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 3 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 3 |
Zwickau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 9 | 13 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Erfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Zwickau (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Erfurt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-5-25 | Thành lập | |
| Gechichte des | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Erfurt | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.00 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.30 ↑ | 5.10 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.40 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.55 ↑ | 4.75 ↑ | 0.70 ↓ | 3.25 | 1.06 ↑ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.33 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.99 | 3.51 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 0.38 | 0.00 | 1.73 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.25 ↑ | 5.17 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.69 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.