Kết quả bóng đá trận Rot-Weiss Erfurt U19 vs Nurnberg U19, 23:00 ngày 19/08/2026
Junioren Bundesliga (Đức) · 23:00 ngày 19/08/2026
Rot-Weiss Erfurt U19 Chưa định --:--:--
Nurnberg U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 22 | 28 |
| Điểm | 3 | 2 | 6 | 11 |
Chủ = Rot-Weiss Erfurt U19 · Khách = Nurnberg U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rot-Weiss Erfurt U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 8 (29%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Rot-Weiss Erfurt U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 3 | 9 | 11 | 30 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 | 7 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 18 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Nurnberg U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7 | 3 | 2 | 27 | 15 | 24 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 11 | 3 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 7 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Erfurt U19
BTBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Eintracht Frankfurt U19 | 2-0 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | B |
| 07/08/26 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 2-1 (1-0) | RB LeipzigU19 | - | - | T |
| 23/05/26 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 0-4 (0-1) | Chemnitzer U19 | - | - | B |
| 16/05/26 | TSV Havelse U19 | 1-0 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 0-1 (0-0) | Borea Dresden U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Viktoria 1889 Berlin U19 | 2-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Dynamo Dresden U19 | 3-1 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 2-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 1-2 (0-0) | St. Pauli U19 | - | - | B |
| 28/03/26 | Chemnitzer U19 | 5-0 (3-0) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | B |
| 21/03/26 | St. Pauli U19 | 5-0 (1-0) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 1-2 (1-0) | TSV Havelse U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | Borea Dresden U19 | 0-0 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | H |
| 28/02/26 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 1-1 (1-0) | FC Viktoria 1889 Berlin U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden U19 | - | - | T |
| 14/02/26 | Eintracht Braunschweig U19 | 2-2 (2-1) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 2-3 (0-0) | FC Viktoria 1889 Berlin U19 | - | - | B |
| 28/11/25 | RB LeipzigU19 | 4-0 (3-0) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Viktoria 1889 Berlin U19 | 5-2 (1-1) | Rot-Weiss Erfurt U19 | - | - | B |
| 01/11/25 | Rot-Weiss Erfurt U19 | 1-1 (1-1) | Hallescher FC U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nurnberg U19
BHHTBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Nurnberg U19 | 2-4 (0-1) | Eintracht Frankfurt U19 | - | - | B |
| 02/08/26 | Nurnberg U19 | 2-2 (0-2) | Hamburger SV U19 | - | - | H |
| 25/04/26 | Nurnberg U19 | 3-3 (2-2) | Hoffenheim U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | FSV Mainz 05 U19 | 0-1 (0-0) | Nurnberg U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Nurnberg U19 | 1-3 (0-0) | Bayer Leverkusen U19 | - | - | B |
| 29/03/26 | Nurnberg U19 | 3-4 (1-1) | Paderborn U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Union Berlin U19 | 2-3 (0-1) | Nurnberg U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Hoffenheim U19 | 8-1 (2-0) | Nurnberg U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Nurnberg U19 | 1-0 (1-0) | FSV Mainz 05 U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Bayer Leverkusen U19 | 2-0 (0-0) | Nurnberg U19 | - | - | B |
| 14/02/26 | Paderborn U19 | 3-1 (2-0) | Nurnberg U19 | - | - | B |
| 07/02/26 | Nurnberg U19 | 3-3 (1-3) | Union Berlin U19 | - | - | H |
| 29/11/25 | Nurnberg U19 | 3-0 (1-0) | Ingolstadt U19 | - | - | T |
| 26/11/25 | Kickers Offenbach U19 | 0-4 (0-1) | Nurnberg U19 | - | - | T |
| 01/11/25 | VfB Stuttgart U19 | 2-2 (0-0) | Nurnberg U19 | - | - | H |
| 25/10/25 | Nurnberg U19 | 0-0 (0-0) | Jahn Regensburg U19 | - | - | H |
| 18/10/25 | Eintracht Frankfurt U19 | 2-1 (1-0) | Nurnberg U19 | - | - | B |
| 04/10/25 | Ingolstadt U19 | 4-1 (1-1) | Nurnberg U19 | - | - | B |
| 27/09/25 | Nurnberg U19 | 2-0 (1-0) | Greuther Furth U19 | - | - | T |
| 13/09/25 | Ingolstadt U19 | 1-3 (0-2) | Nurnberg U19 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rot-Weiss Erfurt U19 (28 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.54 bàn/trận
Nurnberg U19 (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rot-Weiss Erfurt U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gechichte des | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Erfurt | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 4.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.04 | 4.10 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.13 | 2.65 | 0.79 | 3.50 | 0.87 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.04 | 4.13 | 2.65 | 0.79 | 3.50 | 0.87 | 0.63 | 0.00 | 1.09 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.