Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Rubin Kazan, 22:30 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 15/08/2026
Rostov FK
1 Kết thúc HT 1-0 1
Rubin Kazan
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Rostov Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 6℃~7℃

Diễn biến trận đấu

Rostov FK Phút Rubin Kazan
Ivan Komarov 29'
Timur Suleymanov(Assists:Olakunle Olusegun) (Kiến tạo: Olakunle Olusegun) 1 - 0 30'
HT 1-0
Viktor Melekhin 46'
46' ▲ Ilya Rozhkov ▼ Ignacio Saavedra
49'📺 Igor Vujacic(Reason:Penalty awarded) VAR
Ygor Nogueira 50'
51' 1 - 1 Jacques Siwe
65' ▲ Daniil Kuznetsov ▼ Ruslan Bezrukov
72' ▲ Nikita Lobov ▼ Anderson Arroyo
72' ▲ Aleksandar Jukic ▼ Maxim Ignatiev
▲ Egor Golenkov ▼ Timur Suleymanov76'
▲ Yaroslav Mikhailov ▼ Olakunle Olusegun83'
▲ Danila Prokhin ▼ Alexey Mironov90'
90+7' ▲ Daniil Motorin ▼ Jacques Siwe
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 02 24
Bại 20 33
Ghi bàn 45 1714
Mất bàn 63 1218
Điểm 35 1713

Chủ = Rostov FK · Khách = Rubin Kazan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rostov FK (21)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (22)
5 (24%)Thắng/Thắng8 (36%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (9%)
4 (19%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (19%)Hòa/Hòa3 (14%)
4 (19%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (14%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123710512
Sân nhà101011113
Sân khách51136948
6 gần6411158--

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319897
Sân nhà31115546
Sân khách31204357
6 gần6213814--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rostov FK 9 (45%)Hòa 6 (30%)Rubin Kazan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR06/12/25Rostov FK2-0 (0-0)Rubin Kazan8-3+0.252T
RUS PR17/08/25Rubin Kazan1-0 (0-0)Rostov FK8-1-0.52.5B
RUS PR11/05/25Rubin Kazan1-0 (0-0)Rostov FK4-3-0.252.5B
RUS PR10/08/24Rostov FK1-1 (1-0)Rubin Kazan7-2+0.52.5H
RUS PR11/05/24Rubin Kazan3-1 (2-0)Rostov FK3-302.25B
RUS Cup20/09/23Rubin Kazan1-1 (0-1)Rostov FK9-4-0.252.5H
RUS PR13/08/23Rostov FK3-0 (0-0)Rubin Kazan5-5+0.52.25T
RUS Cup27/07/23Rostov FK1-0 (0-0)Rubin Kazan2-4+0.252.75T
RUS PR14/03/22Rubin Kazan1-2 (0-1)Rostov FK6-3-0.252.5T
RUS PR07/11/21Rostov FK5-1 (1-1)Rubin Kazan3-502.25T
RUS PR10/04/21Rostov FK0-1 (0-0)Rubin Kazan10-302.25B
RUS PR22/11/20Rubin Kazan0-2 (0-0)Rostov FK0-4-0.252.25T
RUS PR16/07/20Rubin Kazan0-0 (0-0)Rostov FK4-502.25H
RUS PR25/08/19Rostov FK2-1 (1-1)Rubin Kazan9-0+0.52.25T
RUS PR16/03/19Rubin Kazan0-2 (0-0)Rostov FK3-4-0.252T
RUS PR31/08/18Rostov FK1-1 (1-0)Rubin Kazan3-4+0.252H
RUS PR21/04/18Rubin Kazan1-1 (1-0)Rostov FK4-6-0.252H
RUS PR15/10/17Rostov FK0-1 (0-0)Rubin Kazan3-3+0.252B
RUS PR14/05/17Rostov FK4-2 (2-0)Rubin Kazan3-6+0.752T
RUS PR18/11/16Rubin Kazan0-0 (0-0)Rostov FK1-3-0.252H

Thành tích gần đây — Rostov FK

HTTBTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3-0.752.25H
RUS Cup04/08/26Akron Togliatti0-4 (0-2)Rostov FK8-2+0.252.75T
RUS PR01/08/26Rodina Moscow2-4 (1-1)Rostov FK2-9+0.252.25T
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---T
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---T
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--B
INT CF03/07/26Rostov FK0-0 (0-0)Stavropolye-2009---H
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8-1.52.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2+0.252.5T
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75T
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3+0.52.25B
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8-0.52.5H
RUS PR17/04/26Rostov FK0-1 (0-0)FK Sochi6-5+12.5B
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4-0.252.5H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25T
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3-0.252.25B
RUS PR14/03/26Rostov FK0-1 (0-1)Dynamo Moscow7-7-0.252.5B
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H
RUS Cup04/03/26Rostov FK0-2 (0-2)FK Makhachkala4-1+0.52B

Thành tích gần đây — Rubin Kazan

HBTBBTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR10/08/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-1+0.52.25H
RUS Cup04/08/26Rodina Moscow5-0 (1-0)Rubin Kazan5-2+0.252.75B
RUS PR01/08/26Akron Togliatti1-2 (1-2)Rubin Kazan5-302.25T
RUS PR26/07/26Rubin Kazan1-3 (1-1)FC Krasnodar2-4-0.252.25B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---T
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--T
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2-12.5H
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3-12.5B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4-0.52T
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4-0.252.25H
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7-0.752.5T
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3+0.52.25H
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5+0.52.25H
RUS PR06/04/26FK Sochi0-1 (0-1)Rubin Kazan6-1+0.52.5T
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4-0.252.25T

Đội hình

Rostov FKRubin Kazan
1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira87Andrey Langovich8Alexey Mironov10Ivan Komarov18CKonstantin Kuchaev6Olakunle Olusegun7Ronaldo Cesar Soares dos Santos99Timur Suleymanov38Evgeni Staver2Egor Teslenko3Denil Maldonado5CIgor Vujacic12Anderson Arroyo18Maxim Ignatiev6Ugochukwu Iwu14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza23Ruslan Bezrukov43Jacques Siwe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
101
119
Tấn công nguy hiểm
47
42
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
346
403
TL chuyền bóng thành công
72%
73%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
4
0
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
35
28
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
42
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
1.38
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rostov FK (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Rubin Kazan (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
13
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Rostov FKRubin Kazan

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rostov FKRubin Kazan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
44
Thắng 1
58
Hòa
62
Thua 1
23
Thua 2+
Rostov FKRubin Kazan

Rostov FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Timur Suleymanov
Trung phong
7.312/17/140
3Oumar Sako
Trung vệ
6.91/125/364
8Alexey Mironov
Tiền vệ trung tâm
6.82/035/464
10Ivan Komarov
Tiền vệ tấn công
6.83/123/283🟨
87Andrey Langovich
Hậu vệ phải
6.81/025/354
4Viktor Melekhin
Trung vệ
6.80/031/434🟨
18Konstantin Kuchaev
Tiền vệ tấn công
6.71/029/362
1Rustam Yatimov
Thủ môn
6.70/012/190
6Olakunle Olusegun
Tiền đạo cánh trái
6.412/19/120
7Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Tiền đạo cánh phải
6.40/014/222
40Ygor Nogueira
Trung vệ
6.20/035/435🟨
27Danila Prokhin (dự bị)
Trung vệ
6.80/01/20
17Egor Golenkov (dự bị)
Trung phong
6.51/04/70
5Yaroslav Mikhailov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/00/30

Rubin Kazan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Egor Teslenko
Trung vệ
7.71/043/556
5Igor Vujacic
Trung vệ
7.61/037/462
43Jacques Siwe
Trung phong
7.412/112/170
12Anderson Arroyo
Hậu vệ phải
6.80/018/305
22Veldin Hodza
Tiền vệ phòng ngự
6.82/030/415
38Evgeni Staver
Thủ môn
6.70/011/270
6Ugochukwu Iwu
Tiền vệ phòng ngự
6.71/030/455
3Denil Maldonado
Trung vệ
6.60/036/470
14Ignacio Saavedra
Tiền vệ phòng ngự
6.30/016/190
23Ruslan Bezrukov
Tiền vệ trái
6.30/09/111
18Maxim Ignatiev
Hậu vệ trái
6.21/012/202
77Aleksandar Jukic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/011/110
98Nikita Lobov (dự bị)
Trung vệ
6.80/015/170
51Ilya Rozhkov (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/012/141
44Daniil Kuznetsov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/02/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rostov FK Thông tin Rubin Kazan
1930-1-1 Thành lập 1958-1-1
Rostov Arena Sân nhà Kazan Arena
17600 Sức chứa 25000
Jonatan Alba HLV Franc Artiga
Rostov Khu vực KAZAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.033.180.842.000.880.810.250.97
Live2.00 ↓2.90 ↓3.60 ↑0.842.000.880.68 ↓0.251.10 ↑
EasybetsSớm2.183.004.200.932.000.930.840.251.04
Live7.10 ↑1.17 ↓14.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓0.39 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm2.103.103.450.902.000.940.860.251.00
Live11.00 ↑1.06 ↓22.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
10BETSớm2.303.202.950.742.250.94---
Live8.81 ↑1.09 ↓21.06 ↑5.41 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.103.103.450.902.000.940.860.251.00
Live12.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm2.143.153.400.922.000.950.860.251.02
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.133.003.350.912.000.970.900.251.00
Live7.70 ↑1.14 ↓13.50 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.453.273.000.852.250.991.060.250.80
Live2.03 ↓3.00 ↓4.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
18BetSớm1.903.104.200.812.000.911.020.500.73
Live12.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.03 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
PinnacleSớm1.953.154.270.852.000.950.960.500.85
Live12.17 ↑1.08 ↓21.16 ↑4.32 ↑2.500.17 ↓0.46 ↓0.001.80 ↑
HK Jockey ClubSớm1.892.963.751.022.250.700.710.251.08
Live1.892.963.751.022.250.700.72 ↑0.251.10 ↑
1xBetSớm2.463.393.180.902.251.041.120.250.84
Live13.00 ↑1.07 ↓30.00 ↑6.53 ↑2.500.09 ↓0.39 ↓0.002.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.