Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Rubin Kazan, 22:30 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 15/08/2026
Rostov FK 1 Kết thúc HT 1-0 1
Rubin Kazan
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Rostov Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Rostov FK | Phút | |
| Ivan Komarov | 29' | |
| Timur Suleymanov(Assists:Olakunle Olusegun) (Kiến tạo: Olakunle Olusegun) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| Viktor Melekhin | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Ilya Rozhkov ▼ Ignacio Saavedra | |
| 49' | 📺 Igor Vujacic(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Ygor Nogueira | 50' | |
| 51' | ⚽ 1 - 1 Jacques Siwe | |
| 65' ⇄ | ▲ Daniil Kuznetsov ▼ Ruslan Bezrukov | |
| 72' ⇄ | ▲ Nikita Lobov ▼ Anderson Arroyo | |
| 72' ⇄ | ▲ Aleksandar Jukic ▼ Maxim Ignatiev | |
| ▲ Egor Golenkov ▼ Timur Suleymanov | 76' ⇄ | |
| ▲ Yaroslav Mikhailov ▼ Olakunle Olusegun | 83' ⇄ | |
| ▲ Danila Prokhin ▼ Alexey Mironov | 90' ⇄ | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Daniil Motorin ▼ Jacques Siwe | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 18 |
| Điểm | 3 | 5 | 17 | 13 |
Chủ = Rostov FK · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rostov FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | - | - |
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rostov FK 9 (45%)Hòa 6 (30%)Rubin Kazan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Rostov FK | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2 | T |
| 17/08/25 | Rubin Kazan | 1-0 (0-0) | Rostov FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/25 | Rubin Kazan | 1-0 (0-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/24 | Rostov FK | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/24 | Rubin Kazan | 3-1 (2-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 20/09/23 | Rubin Kazan | 1-1 (0-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Rostov FK | 3-0 (0-0) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/07/23 | Rostov FK | 1-0 (0-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/22 | Rubin Kazan | 1-2 (0-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/11/21 | Rostov FK | 5-1 (1-1) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/21 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 22/11/20 | Rubin Kazan | 0-2 (0-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/20 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | H |
| 25/08/19 | Rostov FK | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/19 | Rubin Kazan | 0-2 (0-0) | Rostov FK | -0.25 | 2 | T |
| 31/08/18 | Rostov FK | 1-1 (1-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2 | H |
| 21/04/18 | Rubin Kazan | 1-1 (1-0) | Rostov FK | -0.25 | 2 | H |
| 15/10/17 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2 | B |
| 14/05/17 | Rostov FK | 4-2 (2-0) | Rubin Kazan | +0.75 | 2 | T |
| 18/11/16 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Rostov FK | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Rostov FK
HTTBTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | CSKA Moscow | 0-0 (0-0) | Rostov FK | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Akron Togliatti | 0-4 (0-2) | Rostov FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | T |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | +1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Rostov FK | 0-2 (0-2) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan
HBTBBTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Rubin Kazan | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Rostov FK
Rubin Kazan
1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira87Andrey Langovich8Alexey Mironov10Ivan Komarov18CKonstantin Kuchaev6Olakunle Olusegun7Ronaldo Cesar Soares dos Santos99Timur Suleymanov38Evgeni Staver2Egor Teslenko3Denil Maldonado5CIgor Vujacic12Anderson Arroyo18Maxim Ignatiev6Ugochukwu Iwu14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza23Ruslan Bezrukov43Jacques Siwe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Rustam Yatimov6.7
- 3Oumar Sako6.9
- 4Viktor Melekhin🟨 Thẻ vàng 46'6.8
- 6Olakunle Olusegun🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos6.4
- 8Alexey Mironov▼ Rời sân 90'6.8
- 10Ivan Komarov🟨 Thẻ vàng 29'6.8
- 18Konstantin Kuchaev C6.7
- 40Ygor Nogueira🟨 Thẻ vàng 50'6.2
- 87Andrey Langovich6.8
- 99Timur Suleymanov⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 76'7.3
Khách · 541
- 2Egor Teslenko7.7
- 3Denil Maldonado6.6
- 5Igor Vujacic C7.6
- 6Ugochukwu Iwu6.7
- 12Anderson Arroyo▼ Rời sân 72'6.8
- 14Ignacio Saavedra▼ Rời sân 46'6.3
- 18Maxim Ignatiev▼ Rời sân 72'6.2
- 22Veldin Hodza6.8
- 23Ruslan Bezrukov▼ Rời sân 65'6.3
- 38Evgeni Staver6.7
- 43Jacques Siwe⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 90+7'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
30
Sút bóng
139
Sút cầu môn
41
Tấn công
101119
Tấn công nguy hiểm
4742
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
346403
TL chuyền bóng thành công
72%73%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
40
Cứu thua
03
Tắc bóng
912
Quả ném biên
3528
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
4241
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71.38
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
43 57
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rostov FK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Rubin Kazan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rostov FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Timur Suleymanov Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 7/14 | 0 | ||
| 3Oumar Sako Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 25/36 | 4 | |||
| 8Alexey Mironov Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 35/46 | 4 | |||
| 10Ivan Komarov Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 23/28 | 3 | 🟨 | ||
| 87Andrey Langovich Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 25/35 | 4 | |||
| 4Viktor Melekhin Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 31/43 | 4 | 🟨 | ||
| 18Konstantin Kuchaev Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 29/36 | 2 | |||
| 1Rustam Yatimov Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 6Olakunle Olusegun Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 2/1 | 9/12 | 0 | ||
| 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 14/22 | 2 | |||
| 40Ygor Nogueira Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 35/43 | 5 | 🟨 | ||
| 27Danila Prokhin (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 17Egor Golenkov (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 5Yaroslav Mikhailov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 0/3 | 0 |
Rubin Kazan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Egor Teslenko Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 43/55 | 6 | |||
| 5Igor Vujacic Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 37/46 | 2 | |||
| 43Jacques Siwe Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 12/17 | 0 | ||
| 12Anderson Arroyo Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 18/30 | 5 | |||
| 22Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 30/41 | 5 | |||
| 38Evgeni Staver Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/27 | 0 | |||
| 6Ugochukwu Iwu Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 30/45 | 5 | |||
| 3Denil Maldonado Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 36/47 | 0 | |||
| 14Ignacio Saavedra Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 23Ruslan Bezrukov Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18Maxim Ignatiev Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 12/20 | 2 | |||
| 77Aleksandar Jukic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 98Nikita Lobov (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 51Ilya Rozhkov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 44Daniil Kuznetsov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rostov FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-1 | Thành lập | 1958-1-1 |
| Rostov Arena | Sân nhà | Kazan Arena |
| 17600 | Sức chứa | 25000 |
| Jonatan Alba | HLV | Franc Artiga |
| Rostov | Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.03 | 3.18 | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.90 ↓ | 3.60 ↑ | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.00 | 4.20 | 0.93 | 2.00 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.17 ↓ | 14.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 0.90 | 2.00 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 8.81 ↑ | 1.09 ↓ | 21.06 ↑ | 5.41 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 0.90 | 2.00 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.40 | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.35 | 0.91 | 2.00 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.14 ↓ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.27 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.00 ↓ | 4.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.20 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 1.02 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.15 | 4.27 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.17 ↑ | 1.08 ↓ | 21.16 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 2.96 | 3.75 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 0.71 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.89 | 2.96 | 3.75 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 0.72 ↑ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.39 | 3.18 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.12 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 6.53 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.