Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Lokomotiv Moscow, 00:45 ngày 19/08/2026

Cúp Nga · 00:45 ngày 19/08/2026
Rostov FK
1 Kết thúc HT 0-0 0
Lokomotiv Moscow
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Rostov Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Rostov FK Phút Lokomotiv Moscow
HT 0-0
49' Aleksandr Rudenko
64' Vladislav Golubev
67' Lucas Fasson
Ivan Komarov 1 - 0 90+4'
Yaroslav Mikhailov 90+6'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 00 24
Bại 22 34
Ghi bàn 43 1710
Mất bàn 64 1211
Điểm 33 1710

Chủ = Rostov FK · Khách = Lokomotiv Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rostov FK (21)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Moscow (25)
5 (24%)Thắng/Thắng8 (32%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (19%)Hòa/Thắng4 (16%)
4 (19%)Hòa/Hòa3 (12%)
4 (19%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (14%)Bại/Bại2 (8%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rostov FK 7 (35%)Hòa 5 (25%)Lokomotiv Moscow 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/01/26Rostov FK1-1 (0-0)Lokomotiv Moscow5-7--H
RUS PR30/11/25Rostov FK1-3 (1-2)Lokomotiv Moscow2-402.25B
RUS PR23/08/25Lokomotiv Moscow3-3 (2-0)Rostov FK3-4-0.752.75H
RUS Cup30/04/25Lokomotiv Moscow0-2 (0-1)Rostov FK5-2-0.752.75T
RUS PR26/04/25Rostov FK1-1 (1-0)Lokomotiv Moscow8-2+0.252.75H
RUS Cup23/10/24Rostov FK2-2 (1-1)Lokomotiv Moscow7-2-0.252.75H
RUS PR26/08/24Lokomotiv Moscow3-2 (2-1)Rostov FK6-3-0.52.75B
RUS Cup30/07/24Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)Rostov FK9-3-0.252.5B
RUS PR07/05/24Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Rostov FK4-8-0.252.5B
INT CF24/02/24Rostov FK3-1 (0-0)Lokomotiv Moscow---T
RUS PR28/10/23Rostov FK1-0 (1-0)Lokomotiv Moscow6-702.75T
RUS Cup03/10/23Lokomotiv Moscow3-1 (2-0)Rostov FK3-5-0.752.75B
RUS Cup30/08/23Rostov FK2-1 (2-0)Lokomotiv Moscow2-5+0.252.5T
RUS PR04/03/23Rostov FK1-3 (0-1)Lokomotiv Moscow7-3+0.252.5B
RUS PR25/07/22Lokomotiv Moscow2-2 (1-1)Rostov FK1-4-0.252.5H
RUS PR10/04/22Rostov FK4-1 (2-0)Lokomotiv Moscow9-702.25T
RUS PR03/10/21Lokomotiv Moscow1-2 (1-1)Rostov FK5-3-0.52.25T
INT CF12/07/21Rostov FK2-1 (0-0)Lokomotiv Moscow5-4-0.252.5T
RUS PR17/04/21Lokomotiv Moscow4-1 (2-1)Rostov FK4-6-0.52B
INT CF14/02/21Lokomotiv Moscow2-1 (2-0)Rostov FK1-5-0.252.5B

Thành tích gần đây — Rostov FK

HHTTBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR15/08/26Rostov FK1-1 (1-0)Rubin Kazan5-3+0.252H
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3-0.752.25H
RUS Cup04/08/26Akron Togliatti0-4 (0-2)Rostov FK8-2+0.252.75T
RUS PR01/08/26Rodina Moscow2-4 (1-1)Rostov FK2-9+0.252.25T
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---T
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---T
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--B
INT CF03/07/26Rostov FK0-0 (0-0)Stavropolye-2009---H
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8-1.52.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2+0.252.5T
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75T
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3+0.52.25B
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8-0.52.5H
RUS PR17/04/26Rostov FK0-1 (0-0)FK Sochi6-5+12.5B
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4-0.252.5H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25T
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3-0.252.25B
RUS PR14/03/26Rostov FK0-1 (0-1)Dynamo Moscow7-7-0.252.5B
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow

HHHBHTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR14/08/26Gazovik Orenburg1-1 (0-1)Lokomotiv Moscow6-2+0.52.75H
RUS PR08/08/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Akron Togliatti2-6+1.253H
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9+0.252.25B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5+0.752.75H
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---T
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75T
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3-0.252.75T
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow8-0 (3-0)Znamya Truda---T
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2+0.52.25T
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.5B
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3-0.252.5H
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8+0.52.75T
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1+12.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
21
17
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
128
127
Tấn công nguy hiểm
49
41
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
14
17
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
1
Quả ném biên
21
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rostov FK (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOO

Lokomotiv Moscow (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Rostov FKLokomotiv Moscow

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Rostov FKLokomotiv Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
43
Thắng 1
68
Hòa
61
Thua 1
13
Thua 2+
Rostov FKLokomotiv Moscow

Thông tin đội bóng

Rostov FK Thông tin Lokomotiv Moscow
1930-1-1 Thành lập 1923-1-1
Rostov Arena Sân nhà Lokomotiv Moscow Stadium
17600 Sức chứa 30000
Jonatan Alba HLV Mikhail Galaktionov
Rostov Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.122.560.822.500.900.830.000.95
Live2.60 ↑3.30 ↑2.30 ↓0.80 ↓2.500.92 ↑0.68 ↓-0.251.10 ↑
EasybetsSớm2.603.402.601.002.500.881.050.000.85
Live9.90 ↑1.15 ↓12.00 ↑4.00 ↑0.500.07 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm2.503.302.550.872.500.920.860.000.93
Live2.60 ↑3.302.50 ↓0.85 ↓2.500.94 ↑0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.353.252.580.862.500.900.980.000.78
Live9.10 ↑1.12 ↓10.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.85 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.553.102.230.712.500.68---
Live8.93 ↑1.13 ↓10.38 ↑3.71 ↑0.500.14 ↓---
12betSớm2.343.252.600.862.500.900.980.000.78
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.453.502.600.852.500.950.850.000.97
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.383.072.520.862.500.940.850.000.97
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.26 ↑1.500.09 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
WewbetSớm2.723.252.370.902.500.861.040.000.74
Live2.55 ↓3.28 ↑2.50 ↑4.50 ↑0.500.10 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
18BetSớm2.553.202.300.742.500.780.860.000.67
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑8.82 ↑1.500.01 ↓0.71 ↓0.000.94 ↑
PinnacleSớm2.493.512.640.862.500.930.840.000.96
Live12.11 ↑1.10 ↓13.66 ↑4.30 ↑0.500.17 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
HK Jockey ClubSớm2.293.102.680.942.500.760.740.001.05
Live7.60 ↑1.12 ↓9.75 ↑3.60 ↑0.750.14 ↓0.65 ↓0.001.13 ↑
1xBetSớm2.843.502.420.922.500.881.080.000.75
Live9.12 ↑1.21 ↓10.60 ↑10.70 ↑1.500.03 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.