Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Fakel, 23:00 ngày 05/09/2026

Ngoại hạng Nga · 23:00 ngày 05/09/2026
Rostov FK
3 Kết thúc HT 0-0 1
Fakel
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Rostov Arena Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Rostov FK Phút Fakel
4' El Mhassani H.
HT 0-0
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 40
Hòa 01 23
Bại 22 47
Ghi bàn 13 116
Mất bàn 66 1314
Điểm 31 143

Chủ = Rostov FK · Khách = Fakel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rostov FK (23)Hiệp 1 / Cả trậnFakel (21)
5 (22%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (10%)
4 (17%)Hòa/Hòa6 (29%)
4 (17%)Hòa/Bại6 (29%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (22%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123710512
Sân nhà101011113
Sân khách51136948

Fakel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3420864422682
Sân nhà171151238381
Sân khách179352114302

Đội hình

Rostov FKFakel
84Petrov A.3Sako O.4Melekhin V.40Ygor Nogueira87Langovich A.5Mikhailov Y.8Mironov A.18Kuchaev K.6Olusegun O.10Komarov I.99Suleymanov T.1Daniil Frolkin5Gabaraev A.40Clayton53Bardachev M.22El Mhassani H.23Yakimov V.55Todorovic D.97Magomedov B.9Gnapi Dable A.11Sutormin A.99Giorgobiani N.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
2
3
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
0
1
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Chuyền bóng
196
250
TL chuyền bóng thành công
76%
76%
Phạm lỗi
6
3
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
0
Quả ném biên
9
14
Chuyền dài
14
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rostov FK Thông tin Fakel
1930-1-1 Thành lập 1954
Rostov Arena Sân nhà Tsentralnyi Profsoyuz
17600 Sức chứa 31743
Jonatan Alba HLV Oleg Vasilenko
Rostov Khu vực VOZ UUOO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.113.780.992.250.730.860.500.92
Live1.76 ↓3.12 ↑4.25 ↑0.83 ↓2.000.89 ↑0.76 ↓0.501.02 ↑
EasybetsSớm2.013.404.301.042.250.780.930.500.90
Live1.02 ↓31.00 ↑41.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.833.204.201.022.250.790.850.500.94
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑2.10 ↑4.500.21 ↓0.40 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.943.203.951.052.250.790.940.500.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑11.11 ↑4.500.01 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
10BETSớm1.703.305.000.722.000.96---
Live1.94 ↑3.15 ↓3.90 ↓0.722.000.96---
12betSớm1.943.203.951.052.250.790.940.500.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑11.11 ↑4.500.01 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.933.303.851.062.250.810.930.500.95
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.953.013.631.062.250.800.950.500.93
Live1.20 ↓4.80 ↑15.50 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.743.114.561.062.250.780.990.750.87
Live1.95 ↑2.95 ↓3.78 ↓1.07 ↑2.250.79 ↑0.95 ↓0.500.93 ↑
18BetSớm1.813.304.300.942.250.790.810.500.91
Live1.20 ↓4.80 ↑27.00 ↑0.86 ↓2.750.88 ↑1.17 ↑0.250.64 ↓
PinnacleSớm1.853.374.390.982.250.830.860.500.96
Live1.93 ↑3.31 ↓4.29 ↓1.07 ↑2.250.79 ↓0.94 ↑0.500.91 ↓
1xBetSớm1.823.605.341.122.250.840.580.251.62
Live1.17 ↓6.00 ↑34.00 ↑12.20 ↑4.500.02 ↓0.50 ↓0.001.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.