Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs CSKA Moscow, 00:45 ngày 02/09/2026

Cúp Nga · 00:45 ngày 02/09/2026
Rostov FK
Sắp đá --:--:--
CSKA Moscow
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rostov Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 01 24
Bại 21 33
Ghi bàn 25 1812
Mất bàn 55 1414
Điểm 34 1713

Chủ = Rostov FK · Khách = CSKA Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rostov FK (20)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA Moscow (21)
5 (25%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (5%)Thắng/Hòa4 (19%)
3 (15%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (20%)Hòa/Hòa5 (24%)
4 (20%)Hòa/Bại3 (14%)
3 (15%)Bại/Bại3 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rostov FK 4 (20%)Hòa 7 (35%)CSKA Moscow 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3-0.752.25H
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8-0.52.5H
INT CF18/02/26Rostov FK1-3 (0-2)CSKA Moscow---B
RUS PR14/09/25Rostov FK1-0 (1-0)CSKA Moscow5-3-0.52.25T
RUS Cup01/06/25Rostov FK0-0 (0-0)CSKA Moscow2-3-0.252.25H
INT CF31/01/25CSKA Moscow1-0 (0-0)Rostov FK2-5-0.252.75B
RUS PR23/11/24CSKA Moscow1-2 (1-0)Rostov FK2-4-0.752.5T
RUS PR21/07/24Rostov FK0-0 (0-0)CSKA Moscow4-202.5H
RUS Cup13/03/24CSKA Moscow2-0 (0-0)Rostov FK7-1-0.752.5B
RUS PR03/12/23CSKA Moscow2-0 (1-0)Rostov FK3-5-0.52.75B
RUS Cup29/11/23Rostov FK1-1 (1-1)CSKA Moscow3-402.75H
RUS PR24/09/23Rostov FK3-3 (2-1)CSKA Moscow7-8-0.252.5H
RUS PR03/06/23CSKA Moscow4-1 (4-0)Rostov FK2-2-1.252.75B
RUS PR28/08/22Rostov FK0-0 (0-0)CSKA Moscow4-402.5H
RUS PR21/05/22CSKA Moscow4-0 (2-0)Rostov FK11-3-12.5B
RUS PR15/08/21Rostov FK1-3 (0-2)CSKA Moscow4-3-0.252.25B
RUS PR18/12/20Rostov FK1-3 (0-1)CSKA Moscow1-2-0.252B
RUS PR08/11/20CSKA Moscow2-0 (1-0)Rostov FK5-5-0.52.25B
RUS PR09/03/20Rostov FK3-2 (1-1)CSKA Moscow4-302.5T
RUS PR06/10/19CSKA Moscow1-3 (0-2)Rostov FK5-3-0.752.5T

Thành tích gần đây — Rostov FK

BBTHHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR29/08/26FC Krasnodar1-0 (1-0)Rostov FK4-6-12.5B
RUS PR22/08/26Terek Grozny4-1 (1-1)Rostov FK5-0-0.252.25B
RUS Cup19/08/26Rostov FK1-0 (0-0)Lokomotiv Moscow1-402.5T
RUS PR15/08/26Rostov FK1-1 (1-0)Rubin Kazan5-3+0.252H
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3-0.752.25H
RUS Cup04/08/26Akron Togliatti0-4 (0-2)Rostov FK8-2+0.252.75T
RUS PR01/08/26Rodina Moscow2-4 (1-1)Rostov FK2-9+0.252.25T
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---T
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---T
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--B
INT CF03/07/26Rostov FK0-0 (0-0)Stavropolye-2009---H
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8-1.52.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2+0.252.5T
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75T
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3+0.52.25B
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8-0.52.5H
RUS PR17/04/26Rostov FK0-1 (0-0)FK Sochi6-5+12.5B
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4-0.252.5H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25T

Thành tích gần đây — CSKA Moscow

HTBTHHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR28/08/26Akron Togliatti2-2 (1-1)CSKA Moscow1-7+0.753H
RUS PR23/08/26CSKA Moscow3-2 (1-1)Lokomotiv Moscow5-1+0.52.75T
RUS Cup18/08/26CSKA Moscow0-1 (0-1)Akron Togliatti7-2+12.75B
RUS PR15/08/26CSKA Moscow1-0 (0-0)Fakel7-3+1.252.5T
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3+0.752.25H
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5+12.75H
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2+0.52.25T
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75B
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---B
INT CF04/07/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Arsenal Tula7-2--H
INT CF30/06/26CSKA Moscow1-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5T
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3+0.52.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.52.5B
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7-0.52.5B
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4+0.252.25H
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8+0.52.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rostov FK (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOO

CSKA Moscow (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Rostov FKCSKA Moscow

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Rostov FKCSKA Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
54
Thắng 1
58
Hòa
54
Thua 1
23
Thua 2+
Rostov FKCSKA Moscow

Thông tin đội bóng

Rostov FK Thông tin CSKA Moscow
1930-1-1 Thành lập 1911-1-1
Rostov Arena Sân nhà Arena CSKA
17600 Sức chứa 13200
Jonatan Alba HLV Dmitriy Igdisamov
Rostov Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.602.450.862.500.930.75-0.251.07
Live2.903.602.450.87 ↑2.500.94 ↑0.75-0.251.08 ↑
VcbetSớm2.633.302.400.862.500.930.990.000.81
Live2.80 ↑3.302.30 ↓0.862.500.930.75 ↓-0.251.07 ↑
Mansion88Sớm2.743.252.220.852.500.950.80-0.251.00
Live2.86 ↑3.40 ↑2.29 ↑0.86 ↑2.500.96 ↑0.81 ↑-0.251.03 ↑
10BETSớm3.003.001.950.702.500.69---
Live2.65 ↓3.10 ↑2.26 ↑0.79 ↑2.500.85 ↑---
12betSớm2.743.252.220.852.500.950.80-0.251.00
Live2.86 ↑3.40 ↑2.29 ↑0.86 ↑2.500.96 ↑0.81 ↑-0.251.03 ↑
CrownSớm2.713.552.330.872.500.930.77-0.251.05
Live2.77 ↑3.552.29 ↓0.872.500.930.80 ↑-0.251.02 ↓
SbobetSớm2.753.102.190.862.500.940.82-0.251.00
Live2.71 ↓3.15 ↑2.30 ↑0.88 ↑2.500.941.08 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm3.213.322.040.882.500.880.99-0.250.79
Live2.83 ↓3.36 ↑2.34 ↑0.882.500.96 ↑0.82 ↓-0.251.04 ↑
18BetSớm2.503.452.250.722.500.800.850.000.68
Live2.65 ↑3.452.250.77 ↑2.500.83 ↑0.70 ↓-0.250.91 ↑
PinnacleSớm2.643.672.410.852.500.931.390.000.57
Live2.85 ↑3.69 ↑2.40 ↓0.91 ↑2.500.96 ↑0.81 ↓-0.251.10 ↑
HK Jockey ClubSớm2.783.052.250.952.500.750.74-0.251.05
Live2.783.052.24 ↓0.85 ↓2.500.85 ↑0.74-0.251.05
1xBetSớm3.383.402.170.902.500.901.460.000.55
Live2.88 ↓3.58 ↑2.44 ↑0.88 ↓2.500.95 ↑1.08 ↓0.000.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.