Kết quả bóng đá trận Ross County vs Banks o Dee, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Ross County 4 Kết thúc HT 2-0 0
Banks o Dee
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Victoria Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Ross County | Phút | |
| Lewis Jamieson 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Jamieson L. 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| Kieran James Phillips(Assists:Adam Forrester) (Kiến tạo: Adam Forrester) 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| 5 - 0 ⚽ | 28' | |
| Phillips K. (Kiến tạo: Adam Forrester) 6 - 0 ⚽ | 28' | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| 42' | ||
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 55' | ||
| 55' | ||
| Joe Coyle(Assists:Richard Chin) (Kiến tạo: Richard Chin) 7 - 0 ⚽ | 62' | |
| 8 - 0 ⚽ | 62' | |
| Joe Coyle 9 - 0 ⚽ | 62' | |
| Kieran James Phillips 10 - 0 ⚽ | 73' | |
| 11 - 0 ⚽ | 74' | |
| Phillips K. 12 - 0 ⚽ | 74' | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 9 | 45 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 17 |
Chủ = Ross County · Khách = Banks o Dee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ross County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (64%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ross County 1 (100%)Hòa 0 (0%)Banks o Dee 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Banks o Dee | 0-2 (0-1) | Ross County | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ross County
TTTTTTHTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Airdrie United | 1-3 (0-2) | Ross County | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Dunfermline Athletic | 1-2 (0-0) | Ross County | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Elgin City | 1-2 (1-1) | Ross County | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Ross County | 2-1 (1-1) | Montrose | +1.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Peterhead | 0-1 (0-0) | Ross County | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Airdrie United | 0-3 (0-1) | Ross County | +0.75 | 3 | T |
| 22/07/26 | Ross County | 1-1 (0-1) | Dundee FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Ross County | 3-1 (2-1) | Clyde | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Nairn County | 2-2 (1-0) | Ross County | +3 | 4.25 | H |
| 11/07/26 | Annan Athletic | 1-4 (0-1) | Ross County | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Aberdeen | 3-6 (0-0) | Ross County | - | - | T |
| 04/07/26 | Inverness | 0-4 (0-1) | Ross County | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Clachnacuddin | 0-2 (0-1) | Ross County | +2.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Forres Mechanics | 1-5 (0-2) | Ross County | - | - | T |
| 02/05/26 | Raith Rovers | 3-2 (0-1) | Ross County | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ross County | 4-0 (2-0) | Greenock Morton | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ross County | 2-1 (1-1) | Ayr United | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Queen's Park | 1-0 (1-0) | Ross County | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Ross County | 0-4 (0-3) | Airdrie United | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Partick Thistle | 3-1 (3-1) | Ross County | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Banks o Dee
HTBBHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Huntly | 2-2 (1-1) | Banks o Dee | - | - | H |
| 20/08/26 | Banks o Dee | 1-0 (1-0) | Turriff United | -0.25 | 3 | T |
| 15/08/26 | Brora Rangers | 4-2 (4-1) | Banks o Dee | - | - | B |
| 12/08/26 | Banks o Dee | 1-5 (0-4) | Peterhead | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Banks o Dee | 1-1 (1-0) | Strathspey Thistle | - | - | H |
| 06/08/26 | Banks o Dee | 1-1 (0-0) | Inverurie Loco Works | - | - | H |
| 01/08/26 | Buckie Thistle FC | 7-2 (3-0) | Banks o Dee | - | - | B |
| 25/07/26 | Banks o Dee | 2-0 (0-0) | Wick Academy | - | - | T |
| 04/07/26 | Forfar Athletic | 2-2 (0-0) | Banks o Dee | - | - | H |
| 27/06/26 | Banks o Dee | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | B |
| 18/04/26 | Wick Academy | 1-1 (1-0) | Banks o Dee | - | - | H |
| 11/04/26 | Nairn County | 2-0 (1-0) | Banks o Dee | - | - | B |
| 09/04/26 | Formartine United | 2-0 (1-0) | Banks o Dee | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Banks o Dee | 6-1 (4-1) | Wick Academy | - | - | T |
| 28/03/26 | Brora Rangers | 0-1 (0-0) | Banks o Dee | - | - | T |
| 21/03/26 | Inverurie Loco Works | 2-1 (1-0) | Banks o Dee | - | - | B |
| 19/03/26 | Banks o Dee | 3-1 (2-0) | Strathspey Thistle | - | - | T |
| 14/03/26 | fraserburgh | 0-1 (0-0) | Banks o Dee | - | - | T |
| 12/03/26 | Turriff United | 1-1 (0-1) | Banks o Dee | - | - | H |
| 07/03/26 | Banks o Dee | 4-1 (2-0) | Forres Mechanics | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
85
Tấn công
5834
Tấn công nguy hiểm
6127
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
178
Việt vị
41
Cứu thua
53
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ross County (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Banks o Dee (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ross County (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Banks o Dee (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ross County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | |
| Victoria Park | Sân nhà | |
| 6310 | Sức chứa | 0 |
| Stuart Kettlewell | HLV | |
| DINGWALL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.30 | 12.30 | 0.86 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.94 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 7.50 | 11.00 | 0.99 | 4.00 | 0.75 | 0.76 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 25.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 1.20 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 4.80 | 8.60 | 0.71 | 3.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.80 ↑ | 11.00 ↑ | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 11.00 | 0.99 | 4.00 | 0.75 | 0.76 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↑ | 7.70 ↑ | 8.30 ↓ | 0.46 ↓ | 3.75 | 1.42 ↑ | 0.62 ↓ | 2.25 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 6.50 | 9.50 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.50 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.90 | 8.40 | 0.78 | 3.50 | 1.02 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 28.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.55 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.97 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.15 ↑ | 51.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.75 | 8.75 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.81 | 2.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 5.92 | 8.00 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.42 ↑ | 30.93 ↑ | 2.16 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 2.69 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.75 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.71 | 4.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.60 | 10.30 | 0.74 | 3.50 | 1.02 | 1.20 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.40 ↑ | 32.00 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 1.15 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.65 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ross County | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Banks o Dee | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).