Kết quả bóng đá trận Roskilde vs Skive IK, 19:00 ngày 10/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 10/10/2026
Roskilde 3 Kết thúc HT 1-0 0
Skive IK
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Roskilde | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 27' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 5 | 6 | 20 | 14 |
Chủ = Roskilde · Khách = Skive IK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roskilde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Roskilde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 24 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 28 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 13 | 13 | 6 |
Skive IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 22 | 28 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 7 | 3 | 10 | 12 | 10 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 16 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
9%91%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roskilde (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Skive IK (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roskilde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-8-6 | Thành lập | 1901-3-28 |
| Roskilde Idraetspark | Sân nhà | Skive Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 10000 |
| Anders Theil | HLV | Anders Jensen |
| Roskilde | Khu vực | Skive |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.40 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.60 ↓ | 3.80 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.55 ↑ | 3.75 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.80 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 26.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.49 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Roskilde | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Skive IK | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).