Kết quả bóng đá trận Roskilde vs Middelfart G og, 19:00 ngày 15/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 15/08/2026
Roskilde
1 Kết thúc HT 1-1 1
Middelfart G og
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Roskilde Phút Middelfart G og
1 - 0 12'
25' 1 - 1 Lasse Thomsen
25' 1 - 2 Lasse Thomsen
HT 1-1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 37
Hòa 21 61
Bại 01 12
Ghi bàn 74 2221
Mất bàn 24 129
Điểm 54 1522

Chủ = Roskilde · Khách = Middelfart G og

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roskilde (15)Hiệp 1 / Cả trậnMiddelfart G og (17)
6 (40%)Thắng/Thắng6 (35%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng4 (24%)
3 (20%)Hòa/Hòa2 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Roskilde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210573824354
Sân nhà117132811223
Sân khách113441013136
6 gần6231149--

Middelfart G og

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421111573
Sân nhà320110461
Sân khách101011110
6 gần6600171--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Roskilde 2 (50%)Hòa 1 (25%)Middelfart G og 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D218/05/24Roskilde0-0 (0-0)Middelfart G og2-14+0.252.5H
DEN D227/04/24Middelfart G og2-0 (1-0)Roskilde5-6--B
DEN D209/03/24Roskilde3-1 (0-0)Middelfart G og4-6--T
DEN D207/10/23Middelfart G og0-1 (0-1)Roskilde3-1--T

Thành tích gần đây — Roskilde

TTHHHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D208/08/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde7-1-0.753T
DAN Cup04/08/26Handelsstandens0-5 (0-2)Roskilde---T
DEN D201/08/26Roskilde2-2 (2-1)Naestved6-602.5H
INT CF25/07/26Horsholm-Usserod IK3-3 (2-1)Roskilde3-4--H
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
INT CF11/07/26Herfolge Boldklub Koge1-0 (1-0)Roskilde4-2-0.752.75B
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26Roskilde3-2 (0-1)HIK Hellerup7-4+1.253.25T
DEN D229/05/26Thisted FC1-2 (1-2)Roskilde6-102.5T
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1-0.752.5B
DEN D216/05/26Roskilde0-1 (0-0)Naestved6-4+0.52.5B
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4-0.752.75T
DEN D208/05/26HIK Hellerup1-2 (0-0)Roskilde1-6+0.752.75T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4-0.52.75B
DEN D225/04/26Roskilde0-1 (0-1)Thisted FC3-7--B
DEN D218/04/26Naestved0-0 (0-0)Roskilde4-8--H
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6-0.252.25B
DEN D202/04/26Roskilde2-3 (1-0)Naestved4-6+0.52.5B
DEN D228/03/26AB Copenhagen2-0 (2-0)Roskilde5-8-0.752.75B

Thành tích gần đây — Middelfart G og

TTTTTTBBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D207/08/26Middelfart G og4-0 (1-0)Brabrand5-1+12.75T
DAN Cup04/08/26Bredballe0-2 (0-0)Middelfart G og---T
DEN D201/08/26Middelfart G og4-1 (3-0)Thisted FC2-4--T
INT CF25/07/26Naesby0-1 (0-0)Middelfart G og2-4+23.5T
INT CF18/07/26Middelfart G og3-0 (3-0)VSK Arhus3-3+0.753T
INT CF14/07/26Middelfart G og3-0 (0-0)Brabrand5-2+0.252.75T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4-1.253B
DEN D123/05/26Middelfart G og2-4 (2-2)B93 Copenhagen2-5-1.253B
DEN D116/05/26Middelfart G og0-4 (0-3)Herfolge Boldklub Koge5-6-12.75B
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5-1.53T
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4-1.252.75B
DEN D126/04/26B93 Copenhagen2-1 (1-1)Middelfart G og13-5-1.253B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3-1.252.75B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4-0.52.5B
DEN D110/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Middelfart G og6-4-0.52.75B
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5-0.752.5B
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3-0.252.5B
DEN D114/03/26Lyngby4-1 (2-1)Middelfart G og4-2-1.253B
DEN D107/03/26Middelfart G og1-2 (1-0)Hvidovre IF2-3-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
4
10
Tấn công nguy hiểm
4
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roskilde (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Middelfart G og (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Roskilde (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Middelfart G og (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
31
B.thắng H1
13
B.thắng H2
RoskildeMiddelfart G og

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RoskildeMiddelfart G og

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
51
Thắng 1
60
Hòa
55
Thua 1
38
Thua 2+
RoskildeMiddelfart G og

Thông tin đội bóng

Roskilde Thông tin Middelfart G og
1906-8-6 Thành lập
Roskilde Idraetspark Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Anders Theil HLV
Roskilde Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.502.380.862.750.920.930.000.85
Live1.62 ↓4.00 ↑4.80 ↑0.97 ↑3.500.87 ↓0.82 ↓-0.251.02 ↑
VcbetSớm2.603.402.400.862.750.930.970.000.83
Live1.45 ↓3.80 ↑7.00 ↑0.90 ↑2.500.89 ↓1.04 ↑1.000.71 ↓
Mansion88Sớm2.513.402.340.832.750.930.950.000.81
Live1.56 ↓3.75 ↑4.75 ↑0.87 ↑3.250.931.05 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm2.853.102.450.552.501.20---
Live2.90 ↑2.70 ↓2.65 ↑0.95 ↑3.500.70 ↓---
10BETSớm2.602.852.240.803.000.80---
Live2.50 ↓3.20 ↑2.32 ↑0.92 ↑3.000.73 ↓---
12betSớm2.513.402.340.832.750.930.950.000.81
Live1.56 ↓3.75 ↑4.75 ↑0.87 ↑3.250.930.76 ↓-0.251.04 ↑
SbobetSớm2.503.232.430.902.750.920.950.000.89
Live2.56 ↑3.11 ↓2.44 ↑0.98 ↑2.500.84 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm2.593.482.360.802.750.961.000.000.78
Live2.55 ↓3.45 ↓2.41 ↑0.86 ↑2.750.94 ↓0.99 ↓0.000.83 ↑
LadbrokesSớm2.503.402.300.612.501.15---
Live2.503.30 ↓2.37 ↑0.65 ↑2.501.15---
18BetSớm2.603.602.350.913.000.800.990.000.73
Live1.61 ↓3.90 ↑4.90 ↑0.84 ↓3.250.90 ↑0.74 ↓-0.251.02 ↑
PinnacleSớm2.723.322.260.852.750.890.76-0.250.99
Live1.61 ↓3.84 ↑4.99 ↑0.89 ↑3.500.91 ↑0.78 ↑-0.251.04 ↑
BwinSớm2.553.402.300.612.501.15---
Live2.50 ↓3.30 ↓2.37 ↑0.63 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm2.853.052.410.712.751.021.000.000.72
Live1.58 ↓4.37 ↑4.79 ↑0.97 ↑3.500.83 ↓1.03 ↑0.000.78 ↑
Bet 365Sớm2.553.502.301.033.000.781.030.000.78
Live1.61 ↓4.00 ↑4.75 ↑0.88 ↓3.500.93 ↑1.030.000.78
William HillSớm2.453.302.400.622.501.00---
Live1.50 ↓3.60 ↑5.00 ↑1.15 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Roskilde0020
Middelfart G og0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).