Kết quả bóng đá trận Roskilde vs FA 2000, 00:00 ngày 19/09/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 19/09/2026
Roskilde 5 Kết thúc HT 2-0 1
FA 2000
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Roskilde | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 24 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 20 |
| Điểm | 5 | 1 | 20 | 4 |
Chủ = Roskilde · Khách = FA 2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roskilde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Roskilde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 24 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 28 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 13 | 13 | 6 |
FA 2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
164
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
77
Quả ném biên
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roskilde (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FA 2000 (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roskilde | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-8-6 | Thành lập | |
| Roskilde Idraetspark | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Anders Theil | HLV | |
| Roskilde | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.20 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.15 | 5.00 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.30 ↑ | 5.75 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.15 | 5.00 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.78 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.88 | 4.91 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 14.50 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.94 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↑ | 0.00 | 2.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Roskilde | +1 | 1 | 0 | 0 |
| FA 2000 | -1 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).