Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK (W) vs Roa (W), 20:30 ngày 01/11/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 20:30 ngày 01/11/2026
Rosenborg BK (W) 6 Kết thúc HT 4-0 0
Roa (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg BK (W) | Phút | |
| Nilsen C. (Assist:Sodahl K.) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Reeves J. (Assist:Vik M.) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 24 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 8 | 26 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 4 |
Chủ = Rosenborg BK (W) · Khách = Roa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg BK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 14 | 3 |
Roa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 12 | 3 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 16 | 7 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
112
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
12
Quả ném biên
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg BK (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Roa (W) (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rosenborg BK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Røa kunstgress | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | OSLO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.95 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.13 | 7.50 ↑ | 13.00 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.00 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.78 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.40 | 11.70 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.57 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.73 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rosenborg BK (W) | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Roa (W) | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).