Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK (W) vs Brondby IF (W), 00:00 ngày 30/10/2026
UEFA Europa League Nữ · 00:00 ngày 30/10/2026
Rosenborg BK (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Brondby IF (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg BK (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 24 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 9 |
| Điểm | 7 | 9 | 19 | 21 |
Chủ = Rosenborg BK (W) · Khách = Brondby IF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg BK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
97
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
313161
TL chuyền bóng thành công
84%70%
Phạm lỗi
13
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
1615
Chuyền dài
198
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg BK (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rosenborg BK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Brøndby Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 31748 |
| HLV | Bengt Saeternes | |
| Khu vực | Brondby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.33 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↓ | 2.52 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.64 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.64 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.56 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.20 ↓ | 9.60 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.11 | 2.66 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.55 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.48 | 2.59 | 0.72 | 2.75 | 0.96 | 0.71 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.06 ↓ | 18.70 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rosenborg BK (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brondby IF (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).