Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Viking, 00:00 ngày 15/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 15/08/2026
Rosenborg BK 2 Kết thúc HT 1-0 1
Viking
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Lerkendal Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Rosenborg BK
Viking
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rohit Saggi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Emil Konradsen Ceide 1-0, kiến tạo: Amin Chiakha
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sahsah Noah (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sahsah Noah (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonas Svensson (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Sondre Bjorshol (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Aslak Fonn Witry, ra David Duris
🔁 Thay người: vào Jonas Mortensen, ra Sahsah N.
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Henrik Heggheim, ra Henrik Falchener
62'
🔁 Thay người: vào Simen Kvia-Egeskog, ra Sondre Bjorshol
62'
🔁 Thay người: vào Zlatko Tripic, ra Ruben Kristensen Alte
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Joe Bell, ra Herman Johan Haugen
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tobias Solheim Dahl, ra Adrian Nilsen Pereira
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra Emil Konradsen Ceide
81'
⚽ BÀN THẮNG - Peter Buch Christiansen 1-1, kiến tạo: Zlatko Tripic
81'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Romano Postema, ra Edvin Austbo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tobias Solheim Dahl (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Amin Chiakha 2-1, kiến tạo: Mads Bomholt
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg BK | Phút | |
| Emil Konradsen Ceide(Assists:Amin Chiakha) (Kiến tạo: Amin Chiakha) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Aslak Fonn Witry ▼ David Duris | 59' ⇄ | |
| ▲ Jonas Mortensen ▼ Sahsah N. | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Henrik Heggheim ▼ Henrik Falchener | |
| 62' ⇄ | ▲ Simen Kvia-Egeskog ▼ Sondre Bjorshol | |
| 62' ⇄ | ▲ Zlatko Tripic ▼ Ruben Kristensen Alte | |
| 72' ⇄ | ▲ Joe Bell ▼ Herman Johan Haugen | |
| ▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira | 79' ⇄ | |
| ▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ Emil Konradsen Ceide | 79' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Peter Buch Christiansen(Assists:Zlatko Tripic) (Kiến tạo: Zlatko Tripic) | |
| 84' ⇄ | ▲ Romano Postema ▼ Edvin Austbo | |
| Amin Chiakha(Assists:Mads Bomholt) (Kiến tạo: Mads Bomholt) 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 18 |
Chủ = Rosenborg BK · Khách = Viking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 16 (59%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 25 | 22 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 1 | 3 | 40 | 17 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 25 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 9 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rosenborg BK 8 (40%)Hòa 3 (15%)Viking 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 31/08/25 | Viking | 2-1 (1-0) | Rosenborg BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/06/25 | Rosenborg BK | 1-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/03/25 | Viking | 3-2 (1-1) | Rosenborg BK | -0.25 | 3 | B |
| 19/08/24 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/24 | Viking | 4-2 (1-0) | Rosenborg BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/03/24 | Viking | 5-0 (2-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/12/23 | Viking | 1-5 (0-1) | Rosenborg BK | -1.5 | 3.75 | T |
| 10/04/23 | Rosenborg BK | 1-0 (0-0) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 13/03/23 | Viking | 2-0 (0-0) | Rosenborg BK | 0 | 2.75 | B |
| 04/09/22 | Rosenborg BK | 4-1 (2-0) | Viking | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/22 | Viking | 1-1 (0-1) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/09/21 | Viking | 3-1 (1-0) | Rosenborg BK | 0 | 3 | B |
| 29/08/21 | Viking | 2-1 (0-1) | Rosenborg BK | 0 | 3 | B |
| 14/05/21 | Rosenborg BK | 5-0 (2-0) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/11/20 | Viking | 3-0 (3-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/20 | Rosenborg BK | 3-0 (1-0) | Viking | +1.25 | 3 | T |
| 25/11/19 | Viking | 2-2 (2-1) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | H |
| 13/07/19 | Rosenborg BK | 5-1 (2-1) | Viking | +1 | 2.75 | T |
| 20/11/17 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Viking | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Rosenborg BK
TBTBTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | -0.25 | 3 | T |
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | -1 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Rosenborg BK | 4-1 (1-1) | Stjordals Blink | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Bryne | 2-2 (1-2) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Viking
TTHTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-3) | Viking | +1 | 3 | T |
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | +1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | +2.25 | 4 | T |
Đội hình
Rosenborg BK
Viking
1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes11Sahsah N.17Mads Bomholt29David Duris18Amin Chiakha35Emil Konradsen Ceide1Arild Ostbo6Gianni Stensness18CSondre Bjorshol24Vetle Auklend25Henrik Falchener29Tobias Saliou Moi Sene2Herman Johan Haugen7Kristoffer Askildsen16Ruben Kristensen Alte17Edvin Austbo20Peter Buch Christiansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Leopold Wahlstedt6.3
- 4Mikkel Konradsen Ceide6.2
- 10Ole Kristian Selnaes7.3
- 11Sahsah N.▼ Rời sân 59'7
- 17Mads Bomholt🎯 Kiến tạo 90+5'7.8
- 18Amin Chiakha⚽ Ghi bàn 90+5' · 🎯 Kiến tạo 15'8.3
- 19Adrian Nilsen Pereira▼ Rời sân 79'6.5
- 21Tomas Nemcik7.1
- 22Jonas Svensson C7.6
- 29David Duris▼ Rời sân 59'6.7
- 35Emil Konradsen Ceide⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 79'8.7
Khách · 4141
- 1Arild Ostbo6.5
- 2Herman Johan Haugen▼ Rời sân 72'6.2
- 6Gianni Stensness5.9
- 7Kristoffer Askildsen6.9
- 16Ruben Kristensen Alte▼ Rời sân 62'6.2
- 17Edvin Austbo▼ Rời sân 84'5.9
- 18Sondre Bjorshol C▼ Rời sân 62'6.5
- 20Peter Buch Christiansen⚽ Ghi bàn 81'7
- 24Vetle Auklend6.7
- 25Henrik Falchener▼ Rời sân 62'6.6
- 29Tobias Saliou Moi Sene6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
44
Sút bóng
186
Sút cầu môn
71
Tấn công
13270
Tấn công nguy hiểm
7047
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
487398
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1326
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2032
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.371.86
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
40 60
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Viking (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rosenborg BK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Viking (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 4 (25%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rosenborg BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Emil Konradsen Ceide Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 1 | 5/2 | 29/37 | 0 | ||
| 18Amin Chiakha Trung phong | 8.3 | 1 | 1 | 4/1 | 10/14 | 0 | |
| 17Mads Bomholt Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 5/3 | 34/38 | 1 | ||
| 22Jonas Svensson Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 52/65 | 7 | |||
| 10Ole Kristian Selnaes Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 60/66 | 3 | |||
| 21Tomas Nemcik Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 58/68 | 0 | |||
| 11Sahsah N. Tiền đạo | 7 | 2/1 | 27/34 | 0 | |||
| 29David Duris Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 4 | |||
| 19Adrian Nilsen Pereira Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 34/44 | 1 | |||
| 1Leopold Wahlstedt Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 8/20 | 0 | |||
| 4Mikkel Konradsen Ceide Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 54/59 | 2 | |||
| 16Aslak Fonn Witry (dự bị) Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 15Jonas Mortensen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 14Jesper Reitan-Sunde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 3Tobias Solheim Dahl (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 6/12 | 0 | ||
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 12/24 | 4 | |||
| 24Vetle Auklend Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 36/44 | 3 | |||
| 25Henrik Falchener Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 36/39 | 0 | |||
| 1Arild Ostbo Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/38 | 0 | |||
| 18Sondre Bjorshol Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 23/26 | 2 | |||
| 29Tobias Saliou Moi Sene Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 31/40 | 3 | |||
| 2Herman Johan Haugen Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 16Ruben Kristensen Alte Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 47/53 | 1 | |||
| 17Edvin Austbo Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 2/0 | 24/29 | 0 | |||
| 10Zlatko Tripic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 9/13 | 0 | ||
| 8Joe Bell (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 16/16 | 1 | |||
| 5Henrik Heggheim (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 26Simen Kvia-Egeskog (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 11Romano Postema (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rosenborg BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-5-19 | Thành lập | 1899-8-10 |
| Lerkendal Stadion | Sân nhà | Viking Stadion |
| 21166 | Sức chứa | 17000 |
| HLV | Bjarte Lunde Aarsheim | |
| Trondheim | Khu vực | Stavanger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.88 | 2.20 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.60 ↓ | 2.67 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.38 | 0.89 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.10 | 0.90 | 3.25 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.32 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.97 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.89 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.07 ↑ | 1.18 ↓ | 10.72 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.32 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 4.15 | 2.35 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.61 | 2.30 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.88 | 2.05 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.06 ↓ | 18.90 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.95 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 9.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.77 | 2.27 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 9.09 ↑ | 1.15 ↓ | 12.88 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 3.60 | 2.45 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.45 ↓ | 3.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.15 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.50 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.82 | 2.00 | 1.39 | 3.50 | 0.59 | 1.58 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.75 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.20 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.73 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.