Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Viking, 00:00 ngày 15/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 15/08/2026
Rosenborg BK
2 Kết thúc HT 1-0 1
Viking
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Lerkendal Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Rosenborg BKViking
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rohit Saggi
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị chặn
3'
5'
Phạt góc
8'
Phạt góc
Phạt góc
10'
BÀN THẮNG - Emil Konradsen Ceide 1-0, kiến tạo: Amin Chiakha
15'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Sahsah Noah (chân phải) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Sahsah Noah (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị cản phá
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Gianni Stensness (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — chệch khung thành
42'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Jonas Svensson (chân trái) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
54'
58'
🎯 Dứt điểm - Sondre Bjorshol (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Aslak Fonn Witry, ra David Duris
59'
🔁 Thay người: vào Jonas Mortensen, ra Sahsah N.
59'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị cản phá
60'
Phạt góc
61'
62'
🔁 Thay người: vào Henrik Heggheim, ra Henrik Falchener
62'
🔁 Thay người: vào Simen Kvia-Egeskog, ra Sondre Bjorshol
62'
🔁 Thay người: vào Zlatko Tripic, ra Ruben Kristensen Alte
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị cản phá
69'
72'
🔁 Thay người: vào Joe Bell, ra Herman Johan Haugen
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) Post
75'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị chặn
76'
77'
Phạt góc
79'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tobias Solheim Dahl, ra Adrian Nilsen Pereira
79'
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra Emil Konradsen Ceide
79'
81'
BÀN THẮNG - Peter Buch Christiansen 1-1, kiến tạo: Zlatko Tripic
81'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Romano Postema, ra Edvin Austbo
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Tobias Solheim Dahl (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+3'
BÀN THẮNG - Amin Chiakha 2-1, kiến tạo: Mads Bomholt
90+5'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — vào lưới
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Rosenborg BK Phút Viking
Emil Konradsen Ceide(Assists:Amin Chiakha) (Kiến tạo: Amin Chiakha) 1 - 0 15'
HT 1-0
▲ Aslak Fonn Witry ▼ David Duris59'
▲ Jonas Mortensen ▼ Sahsah N.59'
62' ▲ Henrik Heggheim ▼ Henrik Falchener
62' ▲ Simen Kvia-Egeskog ▼ Sondre Bjorshol
62' ▲ Zlatko Tripic ▼ Ruben Kristensen Alte
72' ▲ Joe Bell ▼ Herman Johan Haugen
▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira79'
▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ Emil Konradsen Ceide79'
81' 1 - 1 Peter Buch Christiansen(Assists:Zlatko Tripic) (Kiến tạo: Zlatko Tripic)
84' ▲ Romano Postema ▼ Edvin Austbo
Amin Chiakha(Assists:Mads Bomholt) (Kiến tạo: Mads Bomholt) 2 - 1 90+5'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 01 13
Bại 11 32
Ghi bàn 65 2016
Mất bàn 45 1411
Điểm 64 1918

Chủ = Rosenborg BK · Khách = Viking

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rosenborg BK (28)Hiệp 1 / Cả trậnViking (27)
10 (36%)Thắng/Thắng16 (59%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (7%)
4 (14%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
7 (25%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

Rosenborg BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177372522247
Sân nhà95221810175
Sân khách8215712710
6 gần6402148--

Viking

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713134017402
Sân nhà7700258212
Sân khách10613159192
6 gần6411105--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rosenborg BK 8 (40%)Hòa 3 (15%)Viking 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3-1.253B
NOR D131/08/25Viking2-1 (1-0)Rosenborg BK8-7-0.753.25B
NOR D128/06/25Rosenborg BK1-1 (0-1)Viking9-5+0.253.25H
INT CF16/03/25Viking3-2 (1-1)Rosenborg BK2-6-0.253B
NOR D119/08/24Rosenborg BK2-1 (2-0)Viking4-5+0.253T
NOR D130/06/24Viking4-2 (1-0)Rosenborg BK3-3-0.753.25B
INT CF24/03/24Viking5-0 (2-0)Rosenborg BK5-2-0.53.5B
NOR D103/12/23Viking1-5 (0-1)Rosenborg BK13-3-1.53.75T
NOR D110/04/23Rosenborg BK1-0 (0-0)Viking5-5+0.753T
NORC13/03/23Viking2-0 (0-0)Rosenborg BK4-402.75B
NOR D104/09/22Rosenborg BK4-1 (2-0)Viking5-1+0.53T
NOR D104/07/22Viking1-1 (0-1)Rosenborg BK8-2-0.52.5H
NORC23/09/21Viking3-1 (1-0)Rosenborg BK4-303B
NOR D129/08/21Viking2-1 (0-1)Rosenborg BK5-103B
NOR D114/05/21Rosenborg BK5-0 (2-0)Viking12-3+0.753.25T
NOR D109/11/20Viking3-0 (3-0)Rosenborg BK3-8+0.252.75B
NOR D131/07/20Rosenborg BK3-0 (1-0)Viking7-8+1.253T
NOR D125/11/19Viking2-2 (2-1)Rosenborg BK5-3+0.53H
NOR D113/07/19Rosenborg BK5-1 (2-1)Viking8-5+12.75T
NOR D120/11/17Rosenborg BK2-0 (2-0)Viking5-0+1.753.5T

Thành tích gần đây — Rosenborg BK

TBTBTTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D109/08/26Lillestrom0-2 (0-1)Rosenborg BK8-6-0.253T
NOR D103/08/26Brann3-2 (1-0)Rosenborg BK5-12-0.53.25B
NOR D128/07/26Rosenborg BK4-0 (2-0)Fredrikstad10-3+0.752.75T
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6-1.253.5B
NOR D118/07/26Start Kristiansand0-3 (0-1)Rosenborg BK5-3+0.252.75T
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7+12.75T
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4-0.253T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6-13.25H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2-0.252.75B
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0+0.753B
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4-0.253T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3-1.253B
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11-0.252.75H
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11-0.53H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4+0.53T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0-12.75B
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3+1.253T
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4-0.53B
NORC08/03/26Bryne2-2 (1-2)Rosenborg BK2-8+0.752.75H

Thành tích gần đây — Viking

TTHTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/2/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D108/08/26Viking2-1 (1-0)Sarpsborg 0811-8+1.53.5T
NOR D101/08/26Start Kristiansand0-3 (0-3)Viking6-5+13T
NOR D127/07/26Aalesund FK1-1 (0-1)Viking4-10+1.253.25H
NOR D123/07/26Lillestrom1-2 (0-1)Viking2-9+0.253T
NOR D118/07/26Viking2-1 (1-0)Sandefjord6-5+1.53.5T
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4+0.753B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking-+0.53.25H
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4+1.253.5T
NOR D116/05/26Viking6-3 (1-3)Start Kristiansand12-2+1.753.5T
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6+0.753.25T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3+1.253T
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6+0.753T
NOR D118/04/26Viking3-2 (2-1)Brann6-7+0.53.25T
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7-0.53.5T
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6+0.253.25T
INT CF25/03/26Viking3-0 (2-0)Haugesund8-1+13.25T
NOR D122/03/26Viking4-1 (3-1)Molde3-9+0.753.25T
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5+1.253.25B
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11+13.25B
NORC07/03/26Bjarg0-3 (0-1)Viking7-6+2.254T

Đội hình

Rosenborg BKViking
1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes11Sahsah N.17Mads Bomholt29David Duris18Amin Chiakha35Emil Konradsen Ceide1Arild Ostbo6Gianni Stensness18CSondre Bjorshol24Vetle Auklend25Henrik Falchener29Tobias Saliou Moi Sene2Herman Johan Haugen7Kristoffer Askildsen16Ruben Kristensen Alte17Edvin Austbo20Peter Buch Christiansen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
132
70
Tấn công nguy hiểm
70
47
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
487
398
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
13
26
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
20
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.37
1.86
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Viking (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rosenborg BK (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Viking (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 4 (25%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUVUU

Thời gian ghi bàn

61
0 Bàn
13
1 Bàn
66
2 Bàn
23
3 Bàn
13
4+ Bàn
1223
B.thắng H1
1116
B.thắng H2
Rosenborg BKViking

Chi tiết về HT/FT

512
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
30
H/H
20
H/B
01
B/T
00
B/H
52
B/B
Rosenborg BKViking

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
27
Thắng 1
42
Hòa
23
Thua 1
60
Thua 2+
Rosenborg BKViking

Rosenborg BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Emil Konradsen Ceide
Tiền đạo cánh trái
8.715/229/370
18Amin Chiakha
Trung phong
8.3114/110/140
17Mads Bomholt
Tiền vệ trung tâm
7.815/334/381
22Jonas Svensson
Hậu vệ phải
7.61/052/657
10Ole Kristian Selnaes
Tiền vệ phòng ngự
7.30/060/663
21Tomas Nemcik
Trung vệ
7.10/058/680
11Sahsah N.
Tiền đạo
72/127/340
29David Duris
Tiền đạo cánh trái
6.70/010/114
19Adrian Nilsen Pereira
Hậu vệ trái
6.50/034/441
1Leopold Wahlstedt
Thủ môn
6.30/08/200
4Mikkel Konradsen Ceide
Trung vệ
6.20/054/592
16Aslak Fonn Witry (dự bị)
Hậu vệ phải
7.50/013/171
15Jonas Mortensen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/07/81
14Jesper Reitan-Sunde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/02/20
3Tobias Solheim Dahl (dự bị)
Hậu vệ trái
6.21/02/40

Viking

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Peter Buch Christiansen
Trung phong
711/16/120
7Kristoffer Askildsen
Tiền vệ trung tâm
6.91/012/244
24Vetle Auklend
Hậu vệ trái
6.70/036/443
25Henrik Falchener
Trung vệ
6.60/036/390
1Arild Ostbo
Thủ môn
6.50/023/380
18Sondre Bjorshol
Hậu vệ phải
6.51/023/262
29Tobias Saliou Moi Sene
Tiền vệ phòng ngự
6.50/031/403
2Herman Johan Haugen
Hậu vệ phải
6.20/020/221
16Ruben Kristensen Alte
Tiền vệ trung tâm
6.20/010/162
6Gianni Stensness
Trung vệ
5.91/047/531
17Edvin Austbo
Tiền đạo cánh trái
5.92/024/290
10Zlatko Tripic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.110/09/130
8Joe Bell (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/016/161
5Henrik Heggheim (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/012/171
26Simen Kvia-Egeskog (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/08/90
11Romano Postema (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rosenborg BK Thông tin Viking
1917-5-19 Thành lập 1899-8-10
Lerkendal Stadion Sân nhà Viking Stadion
21166 Sức chứa 17000
HLV Bjarte Lunde Aarsheim
Trondheim Khu vực Stavanger
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.433.882.200.823.250.900.990.000.79
Live2.12 ↓3.60 ↓2.67 ↑0.96 ↑3.250.76 ↓0.84 ↓0.250.94 ↑
EasybetsSớm2.603.902.380.893.250.931.000.000.82
Live8.70 ↑1.14 ↓12.00 ↑4.70 ↑2.500.03 ↓3.80 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm2.803.802.100.903.250.950.92-0.250.93
Live11.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.50 ↑2.500.20 ↓0.68 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm2.603.802.320.903.250.961.050.000.83
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm3.403.701.970.552.501.300.75-0.500.95
Live16.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm3.253.551.890.823.000.82---
Live7.07 ↑1.18 ↓10.72 ↑3.26 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.603.802.320.903.250.961.050.000.83
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm2.604.152.350.903.250.961.040.000.84
Live19.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.563.612.300.933.250.951.050.000.85
Live7.80 ↑1.16 ↓11.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm3.273.882.050.923.000.940.83-0.501.05
Live11.40 ↑1.06 ↓18.90 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm2.703.702.100.402.501.70---
Live11.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm3.253.801.950.873.000.870.82-0.500.93
Live13.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑9.34 ↑2.500.03 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.823.772.270.883.000.920.83-0.251.00
Live9.09 ↑1.15 ↓12.88 ↑4.32 ↑2.500.17 ↓0.59 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm2.243.602.450.903.250.800.800.000.97
Live1.97 ↓3.45 ↓3.00 ↑0.94 ↑3.250.76 ↓0.81 ↑0.250.99 ↑
BwinSớm2.803.902.151.003.500.70---
Live11.50 ↑1.08 ↓15.50 ↑0.75 ↓1.500.95 ↑---
1xBetSớm3.513.822.001.393.500.591.580.000.52
Live19.40 ↑1.05 ↓23.00 ↑3.96 ↑2.500.18 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
SNAISớm2.603.752.30------
Live2.603.752.30------
Bet 365Sớm2.703.602.301.033.250.781.030.000.78
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.703.752.201.153.500.650.73-0.250.89
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.