Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Sandefjord, 23:00 ngày 10/10/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 10/10/2026
Rosenborg BK 1 Kết thúc HT 1-0 1
Sandefjord
🟨 4 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Lerkendal Stadion Nhiệt độ: 3℃~4℃
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg BK | Phút | |
| Chiakha A. 📺 VAR | 4' | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Chiakha A. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 20' | ||
| Chiakha A. | 20' | |
| 44' | ||
| Selnaes O. | 44' | |
| 45' | ||
| 45' | Borkeeiet T. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 35 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 25 | 15 |
Chủ = Rosenborg BK · Khách = Sandefjord
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (39%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 26 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | 7 | 11 |
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 23 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 9 | 10 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 14 | 9 | 9 |
Đội hình
Rosenborg BK
Sandefjord
1Wahlstedt L.4Konradsen Ceide M.19Pereira A.21Nemcik T.22Svensson J.6Kjolo M.10Selnaes O.11Sahsah N.17Bomholt M.18Chiakha A.35Ceide E. K.30Hadaya E.2M.Hellan5G.Højbjerg13R.Holten44Lambrix X.8Borkeeiet T.6Mork S.7Patoulidis E.10Gigovic E.27Jakob Maslo Dunsby24S.Mathisen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Wahlstedt L.
- 4Konradsen Ceide M.
- 6Kjolo M.
- 10Selnaes O.🟨 Thẻ vàng 44'
- 11Sahsah N.
- 17Bomholt M.
- 18Chiakha A.⚽ Ghi bàn 6' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 19Pereira A.
- 21Nemcik T.
- 22Svensson J.
- 35Ceide E. K.
Khách · 4141
- 2M.Hellan
- 5G.Højbjerg
- 6Mork S.
- 7Patoulidis E.
- 8Borkeeiet T.🟨 Thẻ vàng 45'
- 10Gigovic E.
- 13R.Holten
- 24S.Mathisen
- 27Jakob Maslo Dunsby
- 30Hadaya E.
- 44Lambrix X.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
229191
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
03
Cứu thua
01
Quả ném biên
1113
Chuyền dài
1417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sandefjord (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rosenborg BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-5-19 | Thành lập | 1998-9-10 |
| Lerkendal Stadion | Sân nhà | Komplett no Arena |
| 21166 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | Andreas Tegstrom | |
| Trondheim | Khu vực | Sandefjord |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.80 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.70 ↑ | 8.30 ↑ | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.30 | 0.85 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.31 ↓ | 17.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.86 | 3.25 | 0.99 | 1.04 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.90 | 6.60 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.91 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.25 | 7.25 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.08 ↓ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.10 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.91 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.95 | 5.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.42 | 5.60 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 1.35 ↓ | 10.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.75 | 0.93 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 9.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.39 | 7.46 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 5.36 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.