Kết quả bóng đá trận Rosenborg B vs Ranheim 2, 00:00 ngày 11/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 11/08/2026
Rosenborg B 7 Kết thúc HT 3-0 1
Ranheim 2
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg B | Phút | |
| Thomas Kvendbo Holden 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Maciej Soboczynski 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 12' | ||
| Thomas Kvendbo Holden 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45+1' | ||
| HT 3-0 | ||
| 66' | ⚽ 3 - 1 Lucas Rode Schanche | |
| Maciej Soboczynski 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| Maciej Soboczynski 5 - 1 ⚽ | 71' | |
| Maciej Soboczynski 6 - 1 ⚽ | 72' | |
| Eskil Hermansen 7 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 19 | 13 | 36 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Rosenborg B · Khách = Ranheim 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Rosenborg B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 35 | 28 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 10 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 18 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Ranheim 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 43 | 58 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 29 | 22 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 36 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Rosenborg B 3 (60%)Hòa 0 (0%)Ranheim 2 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Ranheim 2 | 5-2 (2-1) | Rosenborg B | +0.5 | 4 | B |
| 30/09/25 | Rosenborg B | 6-0 (3-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 13/05/25 | Ranheim 2 | 0-1 (0-1) | Rosenborg B | +1.25 | 3.75 | T |
| 07/10/19 | Rosenborg B | 3-0 (1-0) | Ranheim 2 | +0.5 | 3.75 | T |
| 10/06/19 | Ranheim 2 | 3-1 (2-1) | Rosenborg B | -0.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Rosenborg B
THTHTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Orkla | 1-2 (0-1) | Rosenborg B | - | - | T |
| 26/07/26 | Rosenborg B | 1-1 (0-0) | Strindheim IL | +0.5 | 4 | H |
| 27/06/26 | Rosenborg B | 2-1 (0-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 20/06/26 | Melhus | 1-1 (1-0) | Rosenborg B | - | - | H |
| 13/06/26 | Rosenborg B | 4-0 (4-0) | Molde B | - | - | T |
| 30/05/26 | Nardo FK | 1-1 (0-0) | Rosenborg B | -0.5 | 3.75 | H |
| 23/05/26 | Rosenborg B | 2-2 (2-0) | Volda | - | - | H |
| 16/05/26 | Ranheim 2 | 5-2 (2-1) | Rosenborg B | +0.5 | 4 | B |
| 12/05/26 | Rosenborg B | 0-3 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Ntnui | 2-3 (2-1) | Rosenborg B | - | - | T |
| 25/04/26 | Rosenborg B | 5-0 (1-0) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 19/04/26 | SK Herd | 3-0 (1-0) | Rosenborg B | - | - | B |
| 14/04/26 | Rosenborg B | 3-0 (2-0) | Orkla | +1.25 | 4.5 | T |
| 08/04/26 | Byasen Toppfot | 2-1 (0-1) | Rosenborg B | 0 | 3.5 | B |
| 26/10/25 | Molde B | 2-1 (1-1) | Rosenborg B | - | - | B |
| 21/10/25 | Rosenborg B | 1-1 (1-0) | Kvik Trondheim | +1.25 | 3.75 | H |
| 15/10/25 | Rosenborg B | 3-1 (1-0) | Aalesund FK B | +1.5 | 4.25 | T |
| 07/10/25 | Tiller | 2-5 (1-4) | Rosenborg B | - | - | T |
| 30/09/25 | Rosenborg B | 6-0 (3-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 23/09/25 | Nardo FK | 1-1 (0-0) | Rosenborg B | -0.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Ranheim 2
TBTTHHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/25 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Ranheim 2 | 4-1 (3-1) | Ntnui | +0.25 | 4 | T |
| 27/07/26 | Volda | 7-0 (6-0) | Ranheim 2 | -1 | 4 | B |
| 27/06/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-3) | Nardo FK | - | - | T |
| 22/06/26 | Aalesund FK B | 2-5 (1-5) | Ranheim 2 | -0.25 | 4 | T |
| 16/06/26 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.25 | 4.25 | H |
| 30/05/26 | Ranheim 2 | 2-2 (2-2) | SK Herd | - | - | H |
| 22/05/26 | Ntnui | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | Ranheim 2 | 5-2 (2-1) | Rosenborg B | -0.5 | 4 | T |
| 09/05/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | Ranheim 2 | 3-3 (2-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 25/04/26 | Orkla | 2-1 (1-1) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 13/04/26 | Molde B | 5-5 (3-0) | Ranheim 2 | -0.75 | 4.25 | H |
| 08/04/26 | Ranheim 2 | 1-4 (0-2) | Melhus | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/10/25 | Volda | 5-1 (2-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 19/10/25 | Ranheim 2 | 7-2 (5-0) | Molde B | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Trygg Lade | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 07/10/25 | Ranheim 2 | 1-1 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.25 | 3.75 | H |
| 30/09/25 | Rosenborg B | 6-0 (3-0) | Ranheim 2 | - | - | B |
| 21/09/25 | Ranheim 2 | 2-0 (1-0) | Aalesund FK B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
125
Tấn công
6955
Tấn công nguy hiểm
4726
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg B (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Ranheim 2 (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 3.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rosenborg B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Ranheim 2 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rosenborg B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lerkendal | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Trondheim | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.84 | 4.50 | 0.99 | 0.99 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.80 | 4.30 | 0.91 | 4.50 | 0.89 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 110.00 ↑ | 3.57 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.80 | 4.10 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.60 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.40 | 3.75 | 0.79 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.06 ↑ | 53.69 ↑ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 5.10 | 5.00 | 0.88 | 4.50 | 0.88 | 0.70 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 110.00 ↑ | 4.16 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.70 | 5.80 | 0.78 | 4.50 | 0.92 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.95 | 4.64 | 0.91 | 4.50 | 0.85 | 0.71 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.71 | 3.83 | 0.79 | 4.25 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.20 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.36 | 3.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.63 | 4.46 | 0.88 | 4.25 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.33 ↑ | 24.48 ↑ | 2.08 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 1.93 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.10 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.80 | 4.33 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 26.00 ↑ | 3.23 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.20 | 0.80 | 4.25 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 5.50 | 4.20 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.