Kết quả bóng đá trận Rosario YFC vs Coagh United, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern Ireland Conference Premier · 01:45 ngày 19/08/2026
Rosario YFC 2 Kết thúc HT 0-1 2
Coagh United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 12
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Rosario YFC | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| 61' | ||
| 65' | ||
| 69' | ⚽ 1 - 2 | |
| 74' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 77' | |
| 81' | ||
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 3 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 8 | 18 |
| Điểm | 0 | 2 | 1 | 9 |
Chủ = Rosario YFC · Khách = Coagh United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosario YFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (100%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Rosario YFC
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 2/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/24 | Rosario YFC | 2-4 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Coagh United
BBHTBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Strabane Athletic | 3-1 (0-1) | Coagh United | - | - | B |
| 24/04/26 | Coagh United | 1-3 (0-0) | Rathfriland Rangers | - | - | B |
| 07/03/26 | Knockbreda | 0-0 (0-0) | Coagh United | - | - | H |
| 21/02/26 | Coagh United | 4-0 (2-0) | Banbridge Town | - | - | T |
| 08/10/25 | Cliftonville | 4-1 (1-1) | Coagh United | - | - | B |
| 13/08/25 | Ballyclare Comrades | 1-2 (0-1) | Coagh United | - | - | T |
| 26/07/25 | Ballinamallard United | 2-1 (0-0) | Coagh United | - | - | B |
| 09/11/24 | Warrenpoint Town | 3-2 (2-2) | Coagh United | - | - | B |
| 05/10/24 | Ballymacash Rangers | 0-2 (0-0) | Coagh United | - | - | T |
| 14/08/24 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Coagh United | - | - | B |
| 27/07/24 | Coagh United | 1-1 (0-0) | Ballymena United | - | - | H |
| 27/04/24 | Limavady United | 1-0 (1-0) | Coagh United | - | - | B |
| 24/04/24 | Coagh United | 2-1 (0-1) | Queen's University | - | - | T |
| 03/02/24 | Warrenpoint Town | 1-1 (0-1) | Coagh United | - | - | H |
| 04/10/23 | Portadown | 4-1 (2-0) | Coagh United | - | - | B |
| 19/08/23 | Banbridge Town | 0-1 (0-1) | Coagh United | - | - | T |
| 30/11/19 | Coagh United | 0-1 (0-0) | Crumlin Star | - | - | B |
| 02/11/19 | 18th Newtownabbey | 2-3 (0-0) | Coagh United | - | - | T |
| 11/07/17 | Coagh United | 2-5 (0-0) | Dungannon Swifts | - | - | B |
| 09/12/15 | Bangor FC | 5-0 (0-0) | Coagh United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
412
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
22
Sút bóng
510
Sút cầu môn
37
Tấn công
10393
Tấn công nguy hiểm
5552
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosario YFC (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Coagh United (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rosario YFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 5.54 | 5.25 | 1.39 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 5.79 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 2.48 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.20 | 4.66 | 1.45 | 0.91 | 3.75 | 0.89 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.20 ↓ | 7.80 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 4.30 | 2.00 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.27 ↓ | 6.50 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 4.03 | 2.05 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.79 ↓ | 1.86 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 4.33 | 2.02 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 8.52 ↑ | 1.16 ↓ | 11.40 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.33 | 2.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.80 | 1.95 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rosario YFC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Coagh United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).