Kết quả bóng đá trận Roraima U20 vs Sao Raimundo-RR Youth, 06:00 ngày 06/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 06:00 ngày 06/08/2026
Roraima U20 Sắp đá --:--:--
Sao Raimundo-RR Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 7 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Điểm | 6 | 1 | 6 | 1 |
Chủ = Roraima U20 · Khách = Sao Raimundo-RR Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roraima U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (100%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Roraima U20 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sao Raimundo-RR Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/24 | Roraima U20 | 4-2 (1-1) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Roraima U20
TTTT
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/3 (4 trận) Châu Á: 4/0/0 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Arapongas EC U20 | 1-4 (1-2) | Roraima U20 | - | - | T |
| 30/07/26 | Roraima U20 | 3-0 (1-0) | Nautico RR Youth | - | - | T |
| 18/09/24 | Roraima U20 | 4-2 (1-1) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | T |
| 04/09/24 | Nautico PE (Youth) | 0-5 (0-2) | Roraima U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sao Raimundo-RR Youth
HBTBHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | GA Sampaio U20 | 1-1 (0-1) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | H |
| 18/09/24 | Roraima U20 | 4-2 (1-1) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | B |
| 04/08/24 | Sao Raimundo-RR Youth | 3-0 (2-0) | Progresso RR U20 | - | - | T |
| 10/01/24 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-2 (1-0) | Lagarto Youth | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/01/24 | GD Saocarlense Youth | 0-0 (0-0) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | H |
| 04/01/24 | Fluminense RJ (Youth) | 3-0 (1-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -4 | 5 | B |
| 08/11/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 4-3 (2-1) | GA Sampaio U20 | - | - | T |
| 10/09/23 | Remo PA (Youth) | 6-0 (4-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -1.25 | 3 | B |
| 01/09/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-4 (0-0) | Remo PA (Youth) | - | - | B |
| 18/08/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-0 (0-0) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
| 12/01/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-2 (1-0) | Falcon FC SE Youth | -1 | 3 | B |
| 07/01/23 | Santo Andre (Youth) | 4-0 (3-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -1 | 2.5 | B |
| 05/01/23 | Santos (Youth) | 3-1 (2-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -3 | 4.25 | B |
| 10/10/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-2 (0-1) | IAPE (Youth) | - | - | B |
| 06/10/22 | IAPE (Youth) | 3-1 (3-0) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | B |
| 29/09/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 3-1 (0-0) | Andira AC Youth | - | - | T |
| 11/01/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-1 (0-0) | Portuguesa (Youth) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/01/22 | Uniao Mogi Youth | 1-1 (1-1) | Sao Raimundo-RR Youth | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/01/22 | Internacional RS U20 | 2-0 (2-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -2.75 | 3.5 | B |
| 12/11/21 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-4 (1-2) | Tapajos PA U20 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roraima U20 (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Sao Raimundo-RR Youth (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Roraima U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.10 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.49 | 4.20 | 5.10 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.22 | 4.86 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.48 | 4.22 | 4.86 | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.78 ↑ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.73 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.22 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 5.43 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.