Kết quả bóng đá trận RoPS Rovaniemi vs Vantaa, 18:00 ngày 29/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 18:00 ngày 29/08/2026
RoPS Rovaniemi
2 Kết thúc HT 1-0 0
Vantaa
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Địa điểm: Rovaniemen Keskuskentta Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

RoPS Rovaniemi Phút Vantaa
Adam Mekki 1 - 0 25'
Mekki A. 2 - 0 25'
HT 1-0
54' Miro Marin
Jonne Koistinen 80'
Shameiks McLeod 84'
Shameiks McLeod 3 - 0 90+1'
90+3' Aku Ahla
90+4' Joni Merinen
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 12 35
Bại 11 22
Ghi bàn 55 2317
Mất bàn 77 2016
Điểm 42 1814

Chủ = RoPS Rovaniemi · Khách = Vantaa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RoPS Rovaniemi (27)Hiệp 1 / Cả trậnVantaa (29)
11 (41%)Thắng/Thắng6 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (14%)
2 (7%)Hòa/Hòa5 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (19%)Bại/Hòa3 (10%)
3 (11%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

RoPS Rovaniemi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211744732402
Sân nhà117312812241
Sân khách114431920164
6 gần62221416--

Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2271053831318
Sân nhà114522015176
Sân khách113531816146
6 gần6150109--

Thành tích đối đầu (1 trận)

RoPS Rovaniemi 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vantaa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3-0.253.25T

Thành tích gần đây — RoPS Rovaniemi

BHTHBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26Tampere United4-0 (3-0)RoPS Rovaniemi11-1-0.253.25B
FIN D3 A15/08/26OLS Oulu3-3 (3-1)RoPS Rovaniemi6-8-0.253.5H
FIN D3 A11/08/26RoPS Rovaniemi2-1 (1-0)KuPS (Youth)0-8+1.54T
FIN D3 A05/08/26RoPS Rovaniemi2-2 (1-2)Jazz Pori6-1+13.5H
FIN D3 A01/08/26TPV Tampere6-3 (2-1)RoPS Rovaniemi0-9+13.25B
FIN D3 A25/07/26RoPS Rovaniemi4-0 (3-0)Jyvaskyla JK8-7+0.53.5T
FIN D3 A20/07/26KPV1-1 (1-0)RoPS Rovaniemi7-4+1.753.5H
FIN D3 A10/07/26Inter Turku II0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi2-5+0.753.75T
FIN D3 A05/07/26RoPS Rovaniemi4-3 (2-1)PK Keski Uusimaa4-6+13.25T
FIN D3 A28/06/26RoPS Rovaniemi2-2 (1-1)SalPa12-0+0.53.25H
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3-0.253.25T
FIN D3 A06/06/26RoPS Rovaniemi0-1 (0-0)Tampere United-+0.253.25B
FIN D3 A02/06/26RoPS Rovaniemi1-1 (0-1)OLS Oulu-+0.253H
FIN D3 A24/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)RoPS Rovaniemi1-8+13.5T
FIN D3 A16/05/26Jazz Pori2-1 (0-1)RoPS Rovaniemi2-7+13.5B
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8-34.25B
FIN D3 A09/05/26RoPS Rovaniemi1-0 (0-0)TPV Tampere4-10+1.753.75T
FIN D3 A02/05/26Jyvaskyla JK3-3 (1-0)RoPS Rovaniemi5-703.25H
FIN CUP29/04/26Ylivieska0-1 (0-1)RoPS Rovaniemi1-6--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4+1.253.25T

Thành tích gần đây — Vantaa

HHTHHHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A23/08/26Vantaa1-1 (1-0)Jazz Pori4-6+1.253.5H
FIN D3 A16/08/26Vantaa4-4 (1-1)Jyvaskyla JK5-2+0.753.5H
FIN D3 A09/08/26KPV1-2 (1-1)Vantaa9-6+1.253.5T
FIN D3 A05/08/26Vantaa0-0 (0-0)PK Keski Uusimaa4-2+0.753.5H
FIN D3 A31/07/26Inter Turku II1-1 (1-1)Vantaa8-9+13.75H
FIN D3 A26/07/26KuPS (Youth)2-2 (1-0)Vantaa4-6+13.5H
FIN D3 A22/07/26PK Keski Uusimaa1-3 (1-0)Vantaa5-7+0.253.5T
FIN D3 A18/07/26Vantaa0-1 (0-0)Tampere United11-5+0.253B
FIN D3 A11/07/26Vantaa4-3 (1-1)OLS Oulu8-1+13.5T
FIN D3 A04/07/26SalPa2-2 (2-1)Vantaa6-9-0.253.5H
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4+1.53.5T
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3+0.253.25B
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12+0.753.25H
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3+0.253B
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2+2.53.75T
FIN CUP13/05/26Vantaa5-3 (2-0)Jaro3-12-0.752.75T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5+13.75T
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5+1.753.75H
FIN CUP29/04/26Futura Porvoo2-2 (0-2)Vantaa---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
76
104
Tấn công nguy hiểm
46
56
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RoPS Rovaniemi (27 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Vantaa (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

RoPS Rovaniemi (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 3 (14%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Vantaa (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (24%)Hòa 3 (14%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
65
1 Bàn
65
2 Bàn
42
3 Bàn
34
4+ Bàn
1916
B.thắng H1
2622
B.thắng H2
RoPS RovaniemiVantaa

Chi tiết về HT/FT

84
T/T
02
T/H
10
T/B
22
H/T
25
H/H
12
H/B
01
B/T
53
B/H
22
B/B
RoPS RovaniemiVantaa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
54
Thắng 1
610
Hòa
21
Thua 1
32
Thua 2+
RoPS RovaniemiVantaa

Thông tin đội bóng

RoPS Rovaniemi Thông tin Vantaa
1950 Thành lập
Rovaniemen Keskuskentta Sân nhà
5000 Sức chứa 0
HLV Petri Hyrkkänen
Rovaniemi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.702.700.793.250.980.960.250.82
Live1.08 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm2.253.802.630.813.250.970.960.250.77
Live1.05 ↓7.50 ↑126.00 ↑2.60 ↑1.500.25 ↓0.85 ↓0.000.87 ↑
Mansion88Sớm2.083.652.690.753.250.990.910.250.83
Live1.08 ↓5.50 ↑93.00 ↑2.77 ↑1.500.24 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.103.902.800.903.500.751.050.500.65
Live1.08 ↓7.00 ↑55.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.073.752.750.873.500.77---
Live2.18 ↑3.752.65 ↓0.86 ↓3.500.81 ↑---
12betSớm2.083.652.690.753.250.990.910.250.83
Live1.08 ↓5.50 ↑93.00 ↑4.34 ↑2.500.12 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
CrownSớm2.164.002.580.973.500.790.950.250.81
Live1.04 ↓9.10 ↑31.00 ↑3.12 ↑1.500.18 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
SbobetSớm2.193.492.510.823.250.981.030.250.79
Live1.08 ↓5.70 ↑60.00 ↑2.56 ↑1.500.25 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm2.193.842.630.773.250.990.950.250.83
Live1.09 ↓7.05 ↑54.00 ↑2.63 ↑1.500.22 ↓0.93 ↓0.000.93 ↑
LadbrokesSớm2.003.702.870.402.501.80---
Live1.10 ↓5.75 ↑29.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.053.602.700.813.500.720.750.250.77
Live1.07 ↓6.75 ↑79.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.213.592.720.803.250.960.970.250.81
Live1.17 ↓5.63 ↑30.48 ↑3.02 ↑1.500.24 ↓0.85 ↓0.000.94 ↑
BwinSớm2.003.702.850.933.500.75---
Live1.01 ↓46.00 ↑201.00 ↑0.83 ↓1.500.77 ↑---
1xBetSớm2.113.902.830.933.500.810.630.001.19
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.63 ↑2.500.14 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm2.053.802.750.913.500.800.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.053.752.800.953.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.