Kết quả bóng đá trận Rohda Raalte vs De Treffers, 19:00 ngày 23/08/2026

Ligue 3 (Hà Lan) · 19:00 ngày 23/08/2026
Rohda Raalte
0 Kết thúc HT 0-0 3
De Treffers
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Rohda Raalte Phút De Treffers
7' Willem den Dekker
Gijs Blanke 41'
HT 0-0
56'⚽ 0 - 1 Tim Waterink(Assists:Jorn van Hedel) (Kiến tạo: Jorn van Hedel)
Sten Brand 76'
79'⚽ 0 - 2 Bas Brussaard
89'⚽ 0 - 3 Sebastiaan Bakel(Assists:Ruben van Strien) (Kiến tạo: Ruben van Strien)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 15
Hòa 10 14
Bại 11 81
Ghi bàn 108 1425
Mất bàn 104 2913
Điểm 46 419

Chủ = Rohda Raalte · Khách = De Treffers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rohda Raalte (21)Hiệp 1 / Cả trậnDe Treffers (12)
3 (14%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (25%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (24%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa3 (25%)
3 (14%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Rohda Raalte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3003111018
Sân nhà100103017
Sân khách200218018
6 gần6204713--

De Treffers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109273
Sân nhà21106242
Sân khách11003033
6 gần6240149--

Thành tích gần đây — Rohda Raalte

BBBBTTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D315/08/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)6-1 (0-1)Rohda Raalte8-0--B
NLD D423/05/26Staphorst2-1 (1-0)Rohda Raalte---B
NLD D416/05/26Rohda Raalte0-1 (0-1)TEC---B
NLD D409/05/26Harkemase Boys2-1 (1-1)Rohda Raalte---B
NLD D425/04/26Rohda Raalte2-1 (0-0)USV Hercules---T
NLD D418/04/26Sportlust 461-2 (1-2)Rohda Raalte---T
NLD D411/04/26Excelsior 311-1 (1-0)Rohda Raalte---H
NLD D403/04/26Rohda Raalte0-0 (0-0)VV DOVO4-3--H
NLD D429/03/26Rohda Raalte3-2 (2-1)HSC 21 Haaksbergen8-1--T
NLD D422/03/26ADO '200-0 (0-0)Rohda Raalte1-3--H
NLD D414/03/26Rohda Raalte1-1 (1-1)SC Genemuiden---H
NLD D418/02/26Rohda Raalte3-1 (0-0)Urk4-4--T
NLD D401/02/26Hoogeveen0-1 (0-1)Rohda Raalte4-4--T
NLD D417/01/26VV Scherpenzeel1-2 (0-0)Rohda Raalte---T
NLD D413/12/25Rohda Raalte2-2 (1-0)Staphorst---H
NLD D410/12/25USV Hercules2-1 (1-1)Rohda Raalte6-3--B
HOLC31/10/25Rohda Raalte1-4 (1-1)FC Twente Enschede2-9--B
NLD D426/10/25HSC 21 Haaksbergen0-4 (0-1)Rohda Raalte3-5--T
NLD D419/10/25Rohda Raalte4-0 (2-0)ADO '203-2--T
NLD D404/10/25Rohda Raalte3-1 (0-1)SV Huizen---T

Thành tích gần đây — De Treffers

TTHHHHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D315/08/26De Treffers5-1 (2-0)GVVV Veenendaal6-6--T
INT CF08/08/26Noordwijk2-3 (2-2)De Treffers1-4--T
INT CF11/07/26De Treffers2-2 (1-2)VVV Venlo---H
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF02/07/26De Treffers1-1 (1-0)NEC Nijmegen1-9-1.753.5H
HOL D323/05/26De Treffers2-2 (1-1)HSV Hoek8-0--H
HOL D316/05/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)1-4 (0-2)De Treffers4-8--T
HOL D309/05/26De Treffers0-0 (0-0)Spakenburg8-10--H
HOL D325/04/26Koninklijke HFC0-1 (0-0)De Treffers7-11+0.752.75T
HOL D318/04/26De Treffers4-1 (0-0)Katwijk0-8+0.53T
HOL D311/04/26De Treffers6-2 (2-1)ACV Assen3-5+1.253T
HOL D304/04/26RKAV Volendam0-1 (0-1)De Treffers5-6--T
HOL D328/03/26Rijnsburgse Boys2-2 (2-1)De Treffers4-9--H
HOL D322/03/26De Treffers3-0 (0-0)Barendrecht6-1--T
HOL D314/03/26Almere City Youth2-3 (1-1)De Treffers2-13--T
HOL D308/03/26De Treffers1-1 (1-0)AFC Amsterdam3-3--H
HOL D328/02/26Kozakken Boys0-2 (0-1)De Treffers6-7--T
HOL D322/02/26De Treffers1-0 (0-0)IJsselmeervogels6-2--T
HOL D307/02/26Quick Boys0-2 (0-1)De Treffers13-3--T
HOL D301/02/26De Treffers1-2 (0-2)HHC Hardenberg13-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
14
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
34
57
Tấn công nguy hiểm
22
44
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Phạm lỗi
5
9
Việt vị
2
2
Quả ném biên
15
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rohda Raalte (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
De Treffers (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rohda RaalteDe Treffers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rohda RaalteDe Treffers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
55
Thắng 1
57
Hòa
41
Thua 1
20
Thua 2+
Rohda RaalteDe Treffers

Thông tin đội bóng

Rohda Raalte Thông tin De Treffers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm10.005.751.220.983.250.820.83-1.750.93
Live10.50 ↑5.751.220.90 ↓3.250.89 ↑0.87 ↑-1.750.89 ↓
Mansion88Sớm8.705.001.240.903.250.920.92-1.750.92
Live48.00 ↑5.50 ↑1.09 ↓3.70 ↑3.500.15 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm8.504.601.330.602.501.10---
Live10.00 ↑5.75 ↑1.25 ↓1.10 ↑3.500.60 ↓---
10BETSớm8.204.701.270.722.750.93---
Live9.60 ↑5.60 ↑1.23 ↓0.86 ↑3.250.81 ↓---
12betSớm8.005.501.230.873.250.890.88-1.750.88
Live109.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓6.25 ↑3.500.05 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
WewbetSớm8.804.711.290.772.750.990.88-1.500.90
Live37.00 ↑5.75 ↑1.07 ↓3.12 ↑3.500.12 ↓2.00 ↑0.000.32 ↓
LadbrokesSớm9.005.251.250.482.501.45---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm8.754.801.230.642.750.900.76-1.500.76
Live98.00 ↑6.25 ↑1.08 ↓3.90 ↑3.500.12 ↓1.99 ↑0.000.31 ↓
PinnacleSớm7.905.851.230.813.000.940.82-1.750.93
Live30.86 ↑7.07 ↑1.11 ↓2.53 ↑3.500.28 ↓2.18 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm9.005.251.241.153.500.60---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑3.500.31 ↓---
1xBetSớm8.355.001.300.742.750.980.83-1.500.87
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑3.500.17 ↓0.33 ↓-0.252.32 ↑
Bet 365Sớm6.504.751.330.803.001.000.88-1.500.93
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
William HillSớm8.005.501.251.103.500.65---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑2.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.