Kết quả bóng đá trận Roeselare Daisel vs KFC Mandel United, 20:00 ngày 13/09/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 20:00 ngày 13/09/2026
Roeselare Daisel 1 Kết thúc HT 1-0 0
KFC Mandel United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Roeselare Daisel · Khách = KFC Mandel United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roeselare Daisel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Roeselare Daisel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
KFC Mandel United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roeselare Daisel (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
KFC Mandel United (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roeselare Daisel | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.40 | 4.20 | 0.63 | 2.75 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.40 | 4.00 ↓ | 0.63 | 2.75 | 0.70 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.85 | 4.70 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.45 | 0.71 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.80 ↑ | 4.80 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.62 | 3.69 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.57 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.