Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Spartak Moscow, 00:45 ngày 16/10/2026
Cúp Nga · 00:45 ngày 16/10/2026
Rodina Moscow 2 Kết thúc HT 2-1 4
Spartak Moscow
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Rodina Moscow | Phút | |
| 23' | ||
| Fishchenko R. | 23' | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Marquinhos | |
| 25' | ❌ Barco E. Đá hỏng penalty | |
| 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| Abdusalamov M. (Kiến tạo: Soltmurad Bakaev) 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| 3 - 1 ⚽ | 41' | |
| Onugkha G. 4 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 48' | ⚽ 4 - 2 Mirlind Daku | |
| 49' | ⚽ 4 - 3 | |
| 51' | ⚽ 4 - 4 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 25 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 21 |
Chủ = Rodina Moscow · Khách = Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodina Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (28%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 7 (28%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
10
Sút bóng
48
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Quả ném biên
713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rodina Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922-1-1 | |
| Sân nhà | Spartak Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 84745 |
| Juan Diaz | HLV | Juan Carlos Carcedo |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.70 | 1.35 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 5.70 | 5.00 ↑ | 1.33 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.45 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.25 | 1.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.25 | 1.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.70 | 1.46 | 1.02 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.27 | 1.38 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.37 | 0.86 | 3.25 | 0.67 | 0.69 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 249.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.28 | 5.05 | 1.42 | 0.91 | 3.25 | 0.93 | 1.02 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.29 ↓ | 5.50 | 2.87 ↑ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.