Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Akron Togliatti, 18:00 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 15/08/2026
Rodina Moscow 3 Kết thúc HT 2-0 3
Akron Togliatti
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Rodina Moscow | Phút | |
| Artem Maksimenko(Assists:Iker Pozo La Rosa) (Kiến tạo: Iker Pozo La Rosa) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 17' | Vyacheslav Bardybakhin | |
| Artem Maksimenko 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dudu ▼ Arseny Dmitriev | |
| 46' ⇄ | ▲ Kristijan Bistrovic ▼ Khetag Khosonov | |
| 51' | ⚽ 2 - 1 Stefan Loncar(Assists:Roberto Fernandez) (Kiến tạo: Roberto Fernandez) | |
| 59' ⇄ | ▲ Kevin Arevalo ▼ Yuri Zheleznov | |
| ▲ Astemir Gordyushenko ▼ Soltmurad Bakaev | 67' ⇄ | |
| ▲ Andrey Egorychev ▼ Iker Pozo La Rosa | 67' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Gilson Benchimol Tavares(Assists:Dudu) (Kiến tạo: Dudu) | |
| Artem Maksimenko(Assists:Artur Gharibyan) (Kiến tạo: Artur Gharibyan) 3 - 2 ⚽ | 76' | |
| ▲ Ivan Timoshenko ▼ Artur Gharibyan | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Nikita Bazilevskiy ▼ Konstantin Maradishvili | |
| 86' | ⚽ 3 - 3 Kevin Arevalo | |
| ▲ Kirill Ushatov ▼ Jose Yordy Reyna Serna | 90' ⇄ | |
| ▲ Ilya Dyatlov ▼ Artem Maksimenko | 90' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Yomar Rocha ▼ Gilson Benchimol Tavares | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 26 | 22 |
| Điểm | 0 | 2 | 7 | 10 |
Chủ = Rodina Moscow · Khách = Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodina Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | - | - |
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Rodina Moscow 1 (20%)Hòa 1 (20%)Akron Togliatti 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 03/03/24 | Akron Togliatti | 0-2 (0-1) | Rodina Moscow | -0.25 | 2 | T |
| 15/10/23 | Rodina Moscow | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/04/23 | Rodina Moscow | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/09/22 | Akron Togliatti | 2-2 (1-2) | Rodina Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rodina Moscow
TTBBHHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Zenit St. Petersburg | 1-2 (1-0) | Rodina Moscow | -2 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Rodina Moscow | 5-0 (1-0) | Rubin Kazan | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Rodina Moscow | 2-2 (2-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | H |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Rodina Moscow | 5-2 (4-1) | FK Chayka Pesch | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-2) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | H |
| 08/03/26 | Torpedo Moscow | 0-2 (0-2) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Akron Togliatti
HBBBTBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | H |
| 04/08/26 | Akron Togliatti | 0-4 (0-2) | Rostov FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Rodina Moscow
Akron Togliatti
13Volkov Sergey3Leo Goglichidze19Dmitri Tananeev26CArtem Meshchaninov80Stanislav Bessmertniy8Iker Pozo La Rosa9Artem Maksimenko17Soltmurad Bakaev38Leon Musaev10Jose Yordy Reyna Serna77Artur Gharibyan88Vitaly Gudiev13Vyacheslav Bardybakhin19CMarat Bokoev21Roberto Fernandez26Joao Escoval80Khetag Khosonov14Yuri Zheleznov15Stefan Loncar22Konstantin Maradishvili69Arseny Dmitriev7Gilson Benchimol Tavares
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Leo Goglichidze
- 8Iker Pozo La Rosa🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 67'
- 9Artem Maksimenko⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 90'
- 10Jose Yordy Reyna Serna▼ Rời sân 90'
- 13Volkov Sergey
- 17Soltmurad Bakaev▼ Rời sân 67'
- 19Dmitri Tananeev
- 26Artem Meshchaninov C
- 38Leon Musaev
- 77Artur Gharibyan🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 77'
- 80Stanislav Bessmertniy
Khách · 4141
- 7Gilson Benchimol Tavares⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 90+1'
- 13Vyacheslav Bardybakhin🟨 Thẻ vàng 17'
- 14Yuri Zheleznov▼ Rời sân 59'
- 15Stefan Loncar⚽ Ghi bàn 51'
- 19Marat Bokoev C
- 21Roberto Fernandez🎯 Kiến tạo 51'
- 22Konstantin Maradishvili▼ Rời sân 81'
- 26Joao Escoval
- 69Arseny Dmitriev▼ Rời sân 46'
- 80Khetag Khosonov▼ Rời sân 46'
- 88Vitaly Gudiev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
718
Sút cầu môn
36
Tấn công
8583
Tấn công nguy hiểm
3746
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
253439
TL chuyền bóng thành công
67%82%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
04
Cứu thua
30
Tắc bóng
59
Quả ném biên
2621
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
1933
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.752.34
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
62 38
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rodina Moscow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Akron Togliatti (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rodina Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Diaz | HLV | Srdjan Blagojevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.51 | 2.43 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.51 | 2.60 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.70 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.29 ↓ | 6.80 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.57 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 13.04 ↑ | 1.09 ↓ | 12.10 ↑ | 5.47 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.57 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.65 | 2.54 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.28 | 2.58 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.40 ↑ | 34.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.54 | 3.69 | 2.00 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.52 ↓ | 2.85 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 9.92 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 3.43 | 2.53 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.27 ↑ | 1.17 ↓ | 8.64 ↑ | 4.23 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.68 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.21 | 3.25 | 2.68 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.56 | 3.69 | 2.82 | 1.01 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.09 ↓ | 17.30 ↑ | 11.90 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.