Kết quả bóng đá trận Rodez Aveyron vs Pau FC, 01:00 ngày 29/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Rodez Aveyron
2 Kết thúc HT 1-2 2
Pau FC
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Poly Nong Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Rodez AveyronPau FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Faouzi.Benchabane
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (đánh đầu) — vào lưới
2'
BÀN THẮNG - Babacar Leye 0-1, kiến tạo: Jessy Benet
🟨 Thẻ vàng - Raphael Lipinski
3'
4'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (chân trái) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Axel Dodote (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Jessy Benet (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
18'
Phạt góc
24'
BÀN THẮNG - Ibrahima Balde 1-1, kiến tạo: Raphael Lipinski
28'
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Balde (chân phải) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Corentin Issanchou Roubiou (chân phải) — chệch khung thành
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Axel Dodote (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (chân phải) — chệch khung thành
37'
BÀN THẮNG - Babacar Leye 1-2, kiến tạo: Anthony Briancon
37'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye Other Body Part (sút) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (chân phải) Post
41'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Balde (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Damjan Pavlovic (chân phải) — bị cản phá
45+1'
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Hacene Benali
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Damjan Pavlovic (chân phải) — bị cản phá
45+4'
Hết hiệp 1 (1-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Tom Pouilly (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordan Correia (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Corentin Issanchou Roubiou (đánh đầu) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
59'
🔁 Thay người: vào Souleymane Basse, ra Abdel Hakim Abdallah
59'
🔁 Thay người: vào Alexis Lefebvre, ra Babacar Leye
64'
🔁 Thay người: vào Luan Gadegbeku, ra Lorenzo Rajot
🔁 Thay người: vào Jean Lambert Evans, ra Ryan Ponti
64'
🔁 Thay người: vào Steven Luyambulabiwa, ra Corentin Issanchou Roubiou
64'
🔁 Thay người: vào Kenny Nagera, ra Mathis Touho
64'
68'
🔁 Thay người: vào Abdoulaye Mbaye, ra Hacene Benali
68'
🔁 Thay người: vào Gaetan Paquiez, ra Anthony Briancon
🟨 Thẻ vàng - Loni Quenabio
70'
🔁 Thay người: vào Octave Joly, ra Damjan Pavlovic
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Tom Pouilly (chân phải) — chệch khung thành
74'
Shot Right Footed Shot Missed
75'
Shot Right Footed Shot Missed
BÀN THẮNG - Octave Joly 2-2, kiến tạo: Mathis Magnin
83'
🎯 Dứt điểm - Octave Joly (chân trái) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Nachon Nsingi, ra Loni Quenabio
85'
🎯 Dứt điểm - Jordan Correia (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Nachon Nsingi (chân phải) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Mathis Magnin
89'
Phạt góc
90+2'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Rodez Aveyron Phút Pau FC
2' 0 - 1 Babacar Leye(Assists:Jessy Benet) (Kiến tạo: Jessy Benet)
2' 0 - 2 Leye B. (Kiến tạo: Jessy Benet)
Raphael Lipinski 3'
R.Lipinski 3'
Ibrahima Balde(Assists:Raphael Lipinski) (Kiến tạo: Raphael Lipinski) 1 - 2 28'
Balde I. (Kiến tạo: Raphael Lipinski) 2 - 2 28'
37' 2 - 3 Babacar Leye(Assists:Anthony Briancon) (Kiến tạo: Anthony Briancon)
45+3' Hacene Benali
HT 1-2
59' ▲ Souleymane Basse ▼ Abdel Hakim Abdallah
59' ▲ Alexis Lefebvre ▼ Babacar Leye
64' ▲ Luan Gadegbeku ▼ Lorenzo Rajot
▲ Jean Lambert Evans ▼ Ryan Ponti64'
▲ Steven Luyambulabiwa ▼ Corentin Issanchou Roubiou64'
▲ Kenny Nagera ▼ Mathis Touho64'
68' ▲ Abdoulaye Mbaye ▼ Hacene Benali
68' ▲ Gaetan Paquiez ▼ Anthony Briancon
Loni Quenabio 70'
▲ Octave Joly ▼ Damjan Pavlovic72'
Octave Joly(Assists:Mathis Magnin) (Kiến tạo: Mathis Magnin) 3 - 3 83'
▲ Nachon Nsingi ▼ Loni Quenabio85'
Mathis Magnin 89'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 12 22
Bại 11 35
Ghi bàn 83 259
Mất bàn 84 2115
Điểm 42 1711

Chủ = Rodez Aveyron · Khách = Pau FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rodez Aveyron (10)Hiệp 1 / Cả trậnPau FC (10)
3 (30%)Thắng/Thắng1 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (20%)
1 (10%)Hòa/Thắng2 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại4 (40%)

Bảng xếp hạng

Rodez Aveyron

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110774
Sân nhà21105343
Sân khách21015437
6 gần63121311--

Pau FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411234412
Sân nhà200202017
Sân khách21103244
6 gần6105212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rodez Aveyron 10 (50%)Hòa 5 (25%)Pau FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D204/01/26Pau FC3-3 (2-2)Rodez Aveyron9-4-0.252.75H
FRA D227/09/25Rodez Aveyron1-2 (1-1)Pau FC3-10+0.252.5B
INT CF02/08/25Rodez Aveyron2-4 (1-1)Pau FC6-8--B
FRA D215/02/25Pau FC0-5 (0-2)Rodez Aveyron5-302.5T
FRA D207/12/24Rodez Aveyron1-0 (0-0)Pau FC12-4+0.252.75T
INT CF03/08/24Rodez Aveyron1-4 (0-1)Pau FC4-4+0.252.75B
FRA D214/01/24Rodez Aveyron2-1 (0-0)Pau FC3-8+0.52.5T
FRA D203/09/23Pau FC2-2 (2-0)Rodez Aveyron4-502.25H
INT CF22/07/23Pau FC0-1 (0-0)Rodez Aveyron---T
FRA D227/05/23Rodez Aveyron2-3 (1-3)Pau FC6-0+0.252.25B
FRA D209/10/22Pau FC2-2 (1-0)Rodez Aveyron4-2-0.252.25H
FRA D209/01/22Pau FC4-0 (0-0)Rodez Aveyron6-4-0.752.25B
FRA D201/08/21Rodez Aveyron1-0 (1-0)Pau FC5-3+0.252.25T
FRAC20/01/21Pau FC0-0 (0-0)Rodez Aveyron1-6-0.252.25H
FRA D217/01/21Rodez Aveyron1-0 (0-0)Pau FC5-1+0.252T
FRA D230/08/20Pau FC1-1 (0-0)Rodez Aveyron8-3-0.252H
INT CF13/08/20Rodez Aveyron2-0 (0-0)Pau FC7-2+0.52.75T
FRA D309/03/19Rodez Aveyron2-0 (0-0)Pau FC7-2+0.252T
FRA D329/09/18Pau FC1-3 (1-3)Rodez Aveyron2-302T
FRA D314/04/18Pau FC1-2 (1-0)Rodez Aveyron5-7-0.252.25T

Thành tích gần đây — Rodez Aveyron

TBTBHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Nantes2-5 (2-1)Rodez Aveyron4-6-0.752.5T
FRA D215/08/26FC Annecy2-0 (1-0)Rodez Aveyron8-7-0.252.5B
FRA D209/08/26Rodez Aveyron3-1 (0-0)Stade Lavallois MFC8-4+0.52.5T
INT CF01/08/26Montpellier4-2 (3-0)Rodez Aveyron---B
INT CF26/07/26Toulouse1-1 (1-0)Rodez Aveyron5-4--H
INT CF22/07/26Rodez Aveyron2-1 (2-1)Nimes3-5+1.53T
INT CF17/07/26Rodez Aveyron4-1 (2-0)Cannes AS---T
INT CF10/07/26Rodez Aveyron5-3 (3-1)Bastia7-6+0.52.75T
FRA D216/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Rodez Aveyron8-3-0.753H
FRA D213/05/26Red Star FC 932-3 (1-1)Rodez Aveyron2-3-0.53T
FRA D210/05/26FC Annecy1-2 (0-2)Rodez Aveyron9-5-0.252.75T
FRA D203/05/26Rodez Aveyron2-1 (1-0)Saint Etienne2-7-0.53T
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D218/04/26Rodez Aveyron3-2 (1-2)Amiens7-4+0.52.75T
FRA D214/04/26Rodez Aveyron2-1 (0-1)Troyes3-3-0.52.75T
FRA D204/04/26USL Dunkerque1-1 (0-1)Rodez Aveyron9-0-0.52.5H
FRA D221/03/26Rodez Aveyron1-1 (1-1)Bastia9-2+0.252.25H
FRA D214/03/26Reims1-2 (1-0)Rodez Aveyron6-5-12.75T
FRA D207/03/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Grenoble7-1+0.52.5T
FRA D228/02/26Guingamp0-0 (0-0)Rodez Aveyron5-6-0.52.75H

Thành tích gần đây — Pau FC

BTBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Pau FC0-1 (0-0)Nancy5-4+0.252.5B
FRA D215/08/26Dijon0-1 (0-0)Pau FC6-2-0.252.25T
FRA D209/08/26Pau FC0-1 (0-1)FC Annecy6-402.5B
INT CF02/08/26Pau FC1-2 (0-1)Real Union Irun6-5--B
INT CF26/07/26Real Sociedad B4-0 (1-0)Pau FC4-202.75B
INT CF22/07/26RCD Espanyol4-0 (2-0)Pau FC3-3-1.253B
INT CF17/07/26Pau FC3-0 (1-0)Tarbes Pyrenees4-3--T
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---T
FRA D210/05/26Reims5-3 (2-2)Pau FC4-3-1.53B
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6+0.252.5B
FRA D225/04/26FC Annecy5-1 (3-0)Pau FC1-3-0.252.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1-0.252.75T
FRA D211/04/26Amiens0-1 (0-1)Pau FC7-4+0.252.75T
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3-0.52.5B
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5T
FRA D207/03/26Pau FC2-2 (2-1)Bastia4-5+0.252.25H
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4-0.252.75B
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2-0.52.75B
FRA D214/02/26Pau FC1-2 (0-0)Boulogne5-3+0.52.5B

Đội hình

Rodez AveyronPau FC
16Lucas Margueron3CRaphael Lipinski4Mathis Magnin13Corentin Issanchou Roubiou20Ryan Ponti24Loni Quenabio6Jordan Correia8Damjan Pavlovic29Antonin Cartillier11Mathis Touho18Ibrahima Balde1Brice Maubleu2Tom Pouilly4Axel Dodote23CAnthony Briancon88Axel Bamba97Abdel Hakim Abdallah5Lorenzo Rajot6Cheikh Fall21Jessy Benet7Hacene Benali9Babacar Leye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
145
77
Tấn công nguy hiểm
81
25
Sút ngoài cầu môn
5
11
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
8
21
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
490
370
TL chuyền bóng thành công
82%
75%
Phạm lỗi
21
8
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
27
15
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
9
6
Chuyền dài
14
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51
2.04
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4
T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rodez Aveyron (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Pau FC (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rodez Aveyron (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Pau FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
71
B.thắng H2
Rodez AveyronPau FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
Rodez AveyronPau FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
85
Thắng 1
62
Hòa
05
Thua 1
27
Thua 2+
Rodez AveyronPau FC

Rodez Aveyron

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Mathis Magnin
Hậu vệ
7.810/075/852🟨
3Raphael Lipinski
Hậu vệ
7.710/069/783🟨
24Loni Quenabio
Hậu vệ
7.50/065/783🟨
18Ibrahima Balde
Tiền đạo
7.112/19/160
8Damjan Pavlovic
Tiền vệ
6.92/245/501
6Jordan Correia
Tiền vệ
6.92/039/411
20Ryan Ponti
Tiền vệ
6.30/021/290
13Corentin Issanchou Roubiou
Tiền đạo
6.32/111/182
16Lucas Margueron
Thủ môn
6.10/019/220
11Mathis Touho
Tiền đạo
5.90/03/80
29Antonin Cartillier
Hậu vệ
5.50/012/210
22Octave Joly (dự bị)
Tiền vệ
7.511/19/101
28Steven Luyambulabiwa (dự bị)
Tiền vệ
6.70/012/150
15Jean Lambert Evans (dự bị)
Hậu vệ
6.50/011/120
7Kenny Nagera (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/61
9Nachon Nsingi (dự bị)
Trung phong
-1/00/10

Pau FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Babacar Leye
Tiền đạo
8.824/214/180
21Jessy Benet
Tiền vệ
7.511/030/341
23Anthony Briancon
Hậu vệ
7.310/027/320
97Abdel Hakim Abdallah
Hậu vệ trái
6.80/016/170
7Hacene Benali
Tiền đạo
6.40/010/151🟨
6Cheikh Fall
Tiền vệ
6.43/021/313
2Tom Pouilly
Tiền vệ
6.32/037/442
4Axel Dodote
Hậu vệ
6.32/031/402
5Lorenzo Rajot
Tiền vệ
6.20/025/281
88Axel Bamba
Hậu vệ
6.20/027/341
1Brice Maubleu
Thủ môn
5.70/015/340
8Souleymane Basse (dự bị)
Hậu vệ
6.80/08/181
56Abdoulaye Mbaye (dự bị)
Trung phong
6.62/03/60
29Gaetan Paquiez (dự bị)
Hậu vệ
6.30/05/51
11Alexis Lefebvre (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/60
27Luan Gadegbeku (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rodez Aveyron Thông tin Pau FC
1929 Thành lập 1995
Poly Nong Stadium Sân nhà Stade du Hameau
5955 Sức chứa 13896
Didier Santini HLV Thierry Debes
Rodez Khu vực Pau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.423.470.882.750.740.960.750.74
Live1.62 ↓3.423.88 ↑0.80 ↓2.750.82 ↑0.92 ↓0.750.78 ↑
EasybetsSớm1.813.704.200.922.750.860.800.500.99
Live8.00 ↑1.14 ↓17.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.703.754.400.932.750.900.930.750.90
Live13.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.85 ↑4.500.24 ↓0.44 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.823.653.900.992.750.850.820.501.04
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.833.454.000.702.501.050.800.500.90
Live17.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.883.653.500.812.750.87---
Live6.94 ↑1.16 ↓12.96 ↑3.53 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm1.823.653.900.992.750.850.820.501.04
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.793.653.700.972.750.831.020.750.80
Live13.00 ↑1.03 ↓18.50 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.833.303.681.022.750.840.830.501.05
Live7.30 ↑1.14 ↓11.50 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm1.833.904.000.952.750.890.830.501.03
Live6.70 ↑1.19 ↓11.00 ↑5.85 ↑4.500.05 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.753.603.700.672.501.10---
Live11.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.883.603.600.852.750.900.850.500.89
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑10.25 ↑4.500.04 ↓19.61 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.814.140.862.750.931.000.750.81
Live8.12 ↑1.13 ↓15.44 ↑4.12 ↑4.500.17 ↓0.49 ↓0.001.66 ↑
HK Jockey ClubSớm1.623.654.100.852.750.85---
Live1.63 ↑3.60 ↓4.100.88 ↑2.750.82 ↓---
BwinSớm1.803.754.000.662.501.05---
Live12.50 ↑1.05 ↓23.00 ↑0.83 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.843.704.060.852.750.890.580.251.26
Live12.60 ↑1.06 ↓22.00 ↑4.31 ↑4.500.16 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
SNAISớm1.753.603.75------
Live1.753.603.75------
Bet 365Sớm1.573.604.750.832.750.980.780.751.03
Live17.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.803.503.900.702.501.050.870.750.75
Live13.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓0.86 ↓0.750.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rodez Aveyron+3/4100
Pau FC-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).