Kết quả bóng đá trận Rodez Aveyron vs Pau FC, 01:00 ngày 29/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 29/08/2026
Rodez Aveyron 2 Kết thúc HT 1-2 2
Pau FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Poly Nong Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Rodez Aveyron
Pau FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Faouzi.Benchabane
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (đánh đầu) — vào lưới
2'
⚽ BÀN THẮNG - Babacar Leye 0-1, kiến tạo: Jessy Benet
🟨 Thẻ vàng - Raphael Lipinski
4'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (chân trái) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Axel Dodote (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Jessy Benet (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahima Balde 1-1, kiến tạo: Raphael Lipinski
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Balde (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Corentin Issanchou Roubiou (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Axel Dodote (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (chân phải) — chệch khung thành
37'
⚽ BÀN THẮNG - Babacar Leye 1-2, kiến tạo: Anthony Briancon
37'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye Other Body Part (sút) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (chân phải) Post
41'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Balde (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damjan Pavlovic (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Hacene Benali
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Damjan Pavlovic (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Tom Pouilly (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordan Correia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Corentin Issanchou Roubiou (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Souleymane Basse, ra Abdel Hakim Abdallah
59'
🔁 Thay người: vào Alexis Lefebvre, ra Babacar Leye
64'
🔁 Thay người: vào Luan Gadegbeku, ra Lorenzo Rajot
🔁 Thay người: vào Jean Lambert Evans, ra Ryan Ponti
🔁 Thay người: vào Steven Luyambulabiwa, ra Corentin Issanchou Roubiou
🔁 Thay người: vào Kenny Nagera, ra Mathis Touho
68'
🔁 Thay người: vào Abdoulaye Mbaye, ra Hacene Benali
68'
🔁 Thay người: vào Gaetan Paquiez, ra Anthony Briancon
🟨 Thẻ vàng - Loni Quenabio
🔁 Thay người: vào Octave Joly, ra Damjan Pavlovic
72'
🎯 Dứt điểm - Tom Pouilly (chân phải) — chệch khung thành
74'
Shot Right Footed Shot Missed
75'
Shot Right Footed Shot Missed
⚽ BÀN THẮNG - Octave Joly 2-2, kiến tạo: Mathis Magnin
🎯 Dứt điểm - Octave Joly (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nachon Nsingi, ra Loni Quenabio
🎯 Dứt điểm - Jordan Correia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nachon Nsingi (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mathis Magnin
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Rodez Aveyron | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Babacar Leye(Assists:Jessy Benet) (Kiến tạo: Jessy Benet) | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Leye B. (Kiến tạo: Jessy Benet) | |
| Raphael Lipinski | 3' | |
| R.Lipinski | 3' | |
| Ibrahima Balde(Assists:Raphael Lipinski) (Kiến tạo: Raphael Lipinski) 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Balde I. (Kiến tạo: Raphael Lipinski) 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| 37' | ⚽ 2 - 3 Babacar Leye(Assists:Anthony Briancon) (Kiến tạo: Anthony Briancon) | |
| 45+3' | Hacene Benali | |
| HT 1-2 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Souleymane Basse ▼ Abdel Hakim Abdallah | |
| 59' ⇄ | ▲ Alexis Lefebvre ▼ Babacar Leye | |
| 64' ⇄ | ▲ Luan Gadegbeku ▼ Lorenzo Rajot | |
| ▲ Jean Lambert Evans ▼ Ryan Ponti | 64' ⇄ | |
| ▲ Steven Luyambulabiwa ▼ Corentin Issanchou Roubiou | 64' ⇄ | |
| ▲ Kenny Nagera ▼ Mathis Touho | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Abdoulaye Mbaye ▼ Hacene Benali | |
| 68' ⇄ | ▲ Gaetan Paquiez ▼ Anthony Briancon | |
| Loni Quenabio | 70' | |
| ▲ Octave Joly ▼ Damjan Pavlovic | 72' ⇄ | |
| Octave Joly(Assists:Mathis Magnin) (Kiến tạo: Mathis Magnin) 3 - 3 ⚽ | 83' | |
| ▲ Nachon Nsingi ▼ Loni Quenabio | 85' ⇄ | |
| Mathis Magnin | 89' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 25 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 21 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 11 |
Chủ = Rodez Aveyron · Khách = Pau FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodez Aveyron | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Rodez Aveyron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Pau FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rodez Aveyron 10 (50%)Hòa 5 (25%)Pau FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | Pau FC | 3-3 (2-2) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/09/25 | Rodez Aveyron | 1-2 (1-1) | Pau FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/25 | Rodez Aveyron | 2-4 (1-1) | Pau FC | - | - | B |
| 15/02/25 | Pau FC | 0-5 (0-2) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | T |
| 07/12/24 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Pau FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/08/24 | Rodez Aveyron | 1-4 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/01/24 | Rodez Aveyron | 2-1 (0-0) | Pau FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Pau FC | 2-2 (2-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.25 | H |
| 22/07/23 | Pau FC | 0-1 (0-0) | Rodez Aveyron | - | - | T |
| 27/05/23 | Rodez Aveyron | 2-3 (1-3) | Pau FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/10/22 | Pau FC | 2-2 (1-0) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/01/22 | Pau FC | 4-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/21 | Rodez Aveyron | 1-0 (1-0) | Pau FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/01/21 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/01/21 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Pau FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/08/20 | Pau FC | 1-1 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2 | H |
| 13/08/20 | Rodez Aveyron | 2-0 (0-0) | Pau FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/03/19 | Rodez Aveyron | 2-0 (0-0) | Pau FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/09/18 | Pau FC | 1-3 (1-3) | Rodez Aveyron | 0 | 2 | T |
| 14/04/18 | Pau FC | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Rodez Aveyron
TBTBHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nantes | 2-5 (2-1) | Rodez Aveyron | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | FC Annecy | 2-0 (1-0) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Rodez Aveyron | 3-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Montpellier | 4-2 (3-0) | Rodez Aveyron | - | - | B |
| 26/07/26 | Toulouse | 1-1 (1-0) | Rodez Aveyron | - | - | H |
| 22/07/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (2-1) | Nimes | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rodez Aveyron | 4-1 (2-0) | Cannes AS | - | - | T |
| 10/07/26 | Rodez Aveyron | 5-3 (3-1) | Bastia | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.75 | 3 | H |
| 13/05/26 | Red Star FC 93 | 2-3 (1-1) | Rodez Aveyron | -0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Rodez Aveyron | 3-2 (1-2) | Amiens | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (0-1) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | USL Dunkerque | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Rodez Aveyron | 1-1 (1-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Reims | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Pau FC
BTBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Pau FC | 0-1 (0-0) | Nancy | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Dijon | 0-1 (0-0) | Pau FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Pau FC | 0-1 (0-1) | FC Annecy | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Pau FC | 1-2 (0-1) | Real Union Irun | - | - | B |
| 26/07/26 | Real Sociedad B | 4-0 (1-0) | Pau FC | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | RCD Espanyol | 4-0 (2-0) | Pau FC | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Pau FC | 3-0 (1-0) | Tarbes Pyrenees | - | - | T |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Le Mans | 4-0 (2-0) | Pau FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pau FC | 2-2 (2-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Pau FC | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Troyes | 4-3 (2-2) | Pau FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Pau FC | 1-2 (0-0) | Boulogne | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Rodez Aveyron
Pau FC
16Lucas Margueron3CRaphael Lipinski4Mathis Magnin13Corentin Issanchou Roubiou20Ryan Ponti24Loni Quenabio6Jordan Correia8Damjan Pavlovic29Antonin Cartillier11Mathis Touho18Ibrahima Balde1Brice Maubleu2Tom Pouilly4Axel Dodote23CAnthony Briancon88Axel Bamba97Abdel Hakim Abdallah5Lorenzo Rajot6Cheikh Fall21Jessy Benet7Hacene Benali9Babacar Leye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Raphael Lipinski C🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · 🟨 Thẻ vàng 3' · 🟨 Thẻ vàng 3'7.7
- 4Mathis Magnin🎯 Kiến tạo 83' · 🟨 Thẻ vàng 89'7.8
- 6Jordan Correia6.9
- 8Damjan Pavlovic▼ Rời sân 72'6.9
- 11Mathis Touho▼ Rời sân 64'5.9
- 13Corentin Issanchou Roubiou▼ Rời sân 64'6.3
- 16Lucas Margueron6.1
- 18Ibrahima Balde⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28'7.1
- 20Ryan Ponti▼ Rời sân 64'6.3
- 24Loni Quenabio🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 29Antonin Cartillier5.5
Khách · 532
- 1Brice Maubleu5.7
- 2Tom Pouilly6.3
- 4Axel Dodote6.3
- 5Lorenzo Rajot▼ Rời sân 64'6.2
- 6Cheikh Fall6.4
- 7Hacene Benali🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 68'6.4
- 9Babacar Leye⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 59'8.8
- 21Jessy Benet🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 2'7.5
- 23Anthony Briancon C🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 68'7.3
- 88Axel Bamba6.2
- 97Abdel Hakim Abdallah▼ Rời sân 59'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
52
Tấn công
14577
Tấn công nguy hiểm
8125
Sút ngoài cầu môn
511
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
821
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
490370
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
218
Cứu thua
03
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2715
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
1430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.512.04
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodez Aveyron (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Pau FC (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rodez Aveyron (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Pau FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rodez Aveyron
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Mathis Magnin Hậu vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 75/85 | 2 | 🟨 | |
| 3Raphael Lipinski Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 69/78 | 3 | 🟨 | |
| 24Loni Quenabio Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 65/78 | 3 | 🟨 | ||
| 18Ibrahima Balde Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 9/16 | 0 | ||
| 8Damjan Pavlovic Tiền vệ | 6.9 | 2/2 | 45/50 | 1 | |||
| 6Jordan Correia Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 39/41 | 1 | |||
| 20Ryan Ponti Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 13Corentin Issanchou Roubiou Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 11/18 | 2 | |||
| 16Lucas Margueron Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 11Mathis Touho Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 29Antonin Cartillier Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 22Octave Joly (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 9/10 | 1 | ||
| 28Steven Luyambulabiwa (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 15Jean Lambert Evans (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 7Kenny Nagera (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 9Nachon Nsingi (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 0/1 | 0 |
Pau FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Babacar Leye Tiền đạo | 8.8 | 2 | 4/2 | 14/18 | 0 | ||
| 21Jessy Benet Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 30/34 | 1 | ||
| 23Anthony Briancon Hậu vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 27/32 | 0 | ||
| 97Abdel Hakim Abdallah Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 7Hacene Benali Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 1 | 🟨 | ||
| 6Cheikh Fall Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 21/31 | 3 | |||
| 2Tom Pouilly Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 37/44 | 2 | |||
| 4Axel Dodote Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 31/40 | 2 | |||
| 5Lorenzo Rajot Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 88Axel Bamba Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 1Brice Maubleu Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 15/34 | 0 | |||
| 8Souleymane Basse (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 8/18 | 1 | |||
| 56Abdoulaye Mbaye (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 3/6 | 0 | |||
| 29Gaetan Paquiez (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 11Alexis Lefebvre (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 27Luan Gadegbeku (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rodez Aveyron | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1995 |
| Poly Nong Stadium | Sân nhà | Stade du Hameau |
| 5955 | Sức chứa | 13896 |
| Didier Santini | HLV | Thierry Debes |
| Rodez | Khu vực | Pau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.42 | 3.47 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.42 | 3.88 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.70 | 4.20 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.40 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.90 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.45 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.50 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.94 ↑ | 1.16 ↓ | 12.96 ↑ | 3.53 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.90 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.65 | 3.70 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.68 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 4.00 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 10.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.81 | 4.14 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.12 ↑ | 1.13 ↓ | 15.44 ↑ | 4.12 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.65 | 4.10 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.60 ↓ | 4.10 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 4.06 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.58 | 0.25 | 1.26 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.87 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rodez Aveyron | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pau FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).