Kết quả bóng đá trận Rodez Aveyron vs Nancy, 01:00 ngày 19/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 19/09/2026
Rodez Aveyron 3 Kết thúc HT 2-1 4
Nancy
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Poly Nong Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Rodez Aveyron | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Housni I. (Kiến tạo: Pape Meissa Ba) | |
| Y.Nahounou 0 - 3 ⚽ | 7' | |
| Quenabio L. | 16' | |
| R.Lipinski 1 - 3 ⚽ | 20' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 16 |
Chủ = Rodez Aveyron · Khách = Nancy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodez Aveyron | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Rodez Aveyron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 |
Nancy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
Đội hình
Rodez Aveyron
Nancy
30E.Crombez3R.Lipinski4Magnin M.24Quenabio L.28Luyambulabiwa S.6Correia J.10M.Saka15Evans J.29Cartillier A.9N.Nsingi11M.Touho1Basilio E.4N.Fernandez21E.Mendy44E.Tacafred77Y.Nahounou6Kebe K.8Bouabdelli W.12Raheriniaina E. H.70Kandil N.5Ba P. M.9Housni I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3R.Lipinski⚽ Ghi bàn 20'
- 4Magnin M.
- 6Correia J.
- 9N.Nsingi
- 10M.Saka
- 11M.Touho
- 15Evans J.
- 24Quenabio L.🟨 Thẻ vàng 16'
- 28Luyambulabiwa S.
- 29Cartillier A.🎯 Kiến tạo 20'
- 30E.Crombez
Khách · 442
- 1Basilio E.
- 4N.Fernandez
- 5Ba P. M.🎯 Kiến tạo 5'
- 6Kebe K.
- 8Bouabdelli W.
- 9Housni I.⚽ Ghi bàn 5'
- 12Raheriniaina E. H.
- 21E.Mendy
- 44E.Tacafred
- 70Kandil N.
- 77Y.Nahounou⚽ Phản lưới 7'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
311
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
146258
TL chuyền bóng thành công
72%86%
Phạm lỗi
42
Việt vị
02
Cứu thua
10
Quả ném biên
119
Chuyền dài
1220
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodez Aveyron (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Nancy (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rodez Aveyron | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1967 |
| Poly Nong Stadium | Sân nhà | Marcel Picot Stade |
| 5955 | Sức chứa | 20087 |
| Didier Santini | HLV | Pablo Correa |
| Rodez | Khu vực | Nancy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.28 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.33 ↑ | 2.32 ↓ | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.50 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.97 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 194.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 80.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.84 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.84 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.71 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.61 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.50 | 3.10 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.60 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rodez Aveyron | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nancy | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).