Kết quả bóng đá trận Rodez Aveyron vs Grenoble, 01:00 ngày 12/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 12/09/2026
Rodez Aveyron 0 Kết thúc HT 0-1 1
Grenoble
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Poly Nong Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Rodez Aveyron | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Xantippe M. (Kiến tạo: Baptiste Mouazan) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 22 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 9 |
Chủ = Rodez Aveyron · Khách = Grenoble
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodez Aveyron | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Rodez Aveyron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 |
Grenoble
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 9 |
Đội hình
Rodez Aveyron
Grenoble
16L.Margueron3R.Lipinski4Magnin M.13Issanchou Roubiou C.20R.Ponti24Quenabio L.6Correia J.8Pavlovic D.29Cartillier A.7Nagera K.21Nsona K.1Olliero A.5Vidal C.19Zahui N.27Xantippe M.43A.Pelon6Magnin Y.8Bernadou L.10B.Mouazan12Bonnet U.30Lele Diba S.92Jean-Guy Akpa Akpro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 4141
- 1Olliero A.
- 5Vidal C.
- 6Magnin Y.
- 8Bernadou L.
- 10B.Mouazan🎯 Kiến tạo 11'
- 12Bonnet U.
- 19Zahui N.
- 27Xantippe M.⚽ Ghi bàn 11'
- 30Lele Diba S.
- 43A.Pelon
- 92Jean-Guy Akpa Akpro
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
13782
TL chuyền bóng thành công
83%77%
Phạm lỗi
74
Cứu thua
01
Quả ném biên
153
Chuyền dài
87
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodez Aveyron (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Grenoble (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rodez Aveyron | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1997 |
| Poly Nong Stadium | Sân nhà | Stade des Alpes |
| 5955 | Sức chứa | 20068 |
| Didier Santini | HLV | Olivier Frapolli |
| Rodez | Khu vực | Grenoble |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.71 | 4.25 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.23 ↓ | 3.18 ↓ | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 321.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.40 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.56 | 4.55 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 112.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.75 | 4.35 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 112.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.10 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.56 | 4.55 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 185.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.70 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 193.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 8.97 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.64 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 118.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.14 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rodez Aveyron | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Grenoble | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).