Kết quả bóng đá trận Rodelindo Roman vs Malleco Unido, 23:00 ngày 29/08/2026
Tercera (Chile) · 23:00 ngày 29/08/2026
Rodelindo Roman 1 Kết thúc HT 1-0 2
Malleco Unido
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Rodelindo Roman | Phút | |
| 20' | ||
| 28' | ||
| 29' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 70' | ||
| 71' | ⚽ 1 - 1 | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 | |
| 83' | ||
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 20 |
Chủ = Rodelindo Roman · Khách = Malleco Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodelindo Roman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 4 (19%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rodelindo Roman 0 (0%)Hòa 0 (0%)Malleco Unido 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Malleco Unido | 2-0 (1-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rodelindo Roman
TTBBTHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Imperial Unido | 0-1 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | T |
| 15/08/26 | Rodelindo Roman | 3-2 (1-0) | Futuro | - | - | T |
| 08/08/26 | Rodelindo Roman | 2-5 (1-4) | Quintero Unido | - | - | B |
| 01/08/26 | Lautaro de Buin | 1-0 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 25/07/26 | Rodelindo Roman | 2-1 (0-0) | CD Atletico del Oriente | - | - | T |
| 11/07/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (1-0) | CDSC Aguara | - | - | H |
| 04/07/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (0-1) | CD Constitucion Unido | - | - | H |
| 27/06/26 | Municipal Puente Alto | 2-2 (1-1) | Rodelindo Roman | - | - | H |
| 20/06/26 | Rodelindo Roman | 3-2 (0-1) | CD Rancagua Sur | - | - | T |
| 14/06/26 | Naval de Talcahuano | 4-0 (3-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 06/06/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (1-1) | Chimbarongo FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Malleco Unido | 2-0 (1-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 23/05/26 | Rodelindo Roman | 1-2 (0-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 18/05/26 | Futuro | 3-1 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 10/05/26 | Quintero Unido | 0-0 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | H |
| 02/05/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (0-0) | Lautaro de Buin | - | - | H |
| 26/04/26 | CD Atletico del Oriente | 0-2 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | T |
| 18/04/26 | Rodelindo Roman | 1-0 (1-0) | Comunal Cabrero | - | - | T |
| 11/04/26 | CDSC Aguara | 3-0 (2-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 03/10/22 | D. Concepcion | 2-1 (2-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
Thành tích gần đây — Malleco Unido
TBTHTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Malleco Unido | 3-0 (2-0) | Quintero Unido | - | - | T |
| 15/08/26 | Lautaro de Buin | 1-0 (0-0) | Malleco Unido | - | - | B |
| 10/08/26 | Malleco Unido | 1-0 (1-0) | CD Atletico del Oriente | - | - | T |
| 05/08/26 | Comunal Cabrero | 1-1 (1-0) | Malleco Unido | - | - | H |
| 25/07/26 | Malleco Unido | 1-0 (1-0) | CDSC Aguara | - | - | T |
| 13/07/26 | Malleco Unido | 2-1 (1-0) | Municipal Puente Alto | - | - | T |
| 06/07/26 | Malleco Unido | 3-1 (1-1) | CD Rancagua Sur | - | - | T |
| 28/06/26 | Naval de Talcahuano | 1-1 (0-0) | Malleco Unido | - | - | H |
| 22/06/26 | Malleco Unido | 3-0 (1-0) | Chimbarongo FC | - | - | T |
| 15/06/26 | Futuro | 1-4 (1-2) | Malleco Unido | - | - | T |
| 08/06/26 | Imperial Unido | 2-3 (0-1) | Malleco Unido | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Malleco Unido | 2-0 (1-0) | Rodelindo Roman | - | - | T |
| 24/05/26 | Quintero Unido | 2-2 (1-2) | Malleco Unido | - | - | H |
| 18/05/26 | Malleco Unido | 0-1 (0-0) | Lautaro de Buin | - | - | B |
| 10/05/26 | CD Atletico del Oriente | 0-1 (0-1) | Malleco Unido | - | - | T |
| 04/05/26 | Malleco Unido | 1-0 (1-0) | Comunal Cabrero | - | - | T |
| 25/04/26 | CDSC Aguara | 1-1 (1-0) | Malleco Unido | - | - | H |
| 20/04/26 | Malleco Unido | 2-3 (1-1) | CD Constitucion Unido | - | - | B |
| 11/04/26 | Municipal Puente Alto | 1-1 (1-0) | Malleco Unido | - | - | H |
| 09/11/25 | Malleco Unido | 1-0 (0-0) | Imperial Unido | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
57
Tấn công
6768
Tấn công nguy hiểm
8659
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodelindo Roman (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Malleco Unido (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Malleco Unido (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rodelindo Roman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.40 | 2.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.30 | 2.09 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 3.24 | 3.30 | 2.09 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.36 | 0.00 | 0.52 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.