Kết quả bóng đá trận Roda JC vs Vitesse Arnhem, 21:30 ngày 12/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 12/09/2026
Roda JC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Vitesse Arnhem
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Roda JC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Peixoto G. 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 15' ⇄ | ▲ Ouallil Y. ▼ | |
| Van den Buijs D. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 15 |
Chủ = Roda JC · Khách = Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roda JC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Roda JC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Vitesse Arnhem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
Roda JC
Vitesse Arnhem
1Justin Treichel3Tol M.15Lucas Beerten33Van den Buijs D.4Nisbet J.5Koen Jansen11Dorenbosch D.17Peixoto G.8Mensah J.26Sleegers J.9van den Hurk A.1van den Berg C.14Achouitar O.17Valon Zumberi24Markelo N.43Chiel Olde Keizer33Marschalk M.7Zonneveld N.8Schwarz R.20De Carvalho F.21Sellouf A.9Bannis N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Justin Treichel
- 3Tol M.
- 4Nisbet J.
- 5Koen Jansen
- 8Mensah J.
- 9van den Hurk A.
- 11Dorenbosch D.
- 15Lucas Beerten
- 17Peixoto G.⚽ Ghi bàn 13'
- 26Sleegers J.
- 33Van den Buijs D.🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
48
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
209194
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
109
Việt vị
31
Cứu thua
41
Quả ném biên
1011
Chuyền dài
168
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roda JC (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Vitesse Arnhem (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roda JC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1962-6-27 | Thành lập | 1892-5-14 |
| Parkstad Limburg Stadion | Sân nhà | Gelredome |
| 19979 | Sức chứa | 26600 |
| Rob Penders | HLV | Rudiger Rehm |
| Kerkrade | Khu vực | Arnhem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.68 | 2.65 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.67 ↓ | 2.55 ↓ | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.60 | 3.00 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.90 | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.81 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 191.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.81 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.70 | 2.78 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.80 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.30 ↓ | 7.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.45 | 3.08 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 328.00 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Roda JC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Vitesse Arnhem | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).