Kết quả bóng đá trận Roda JC vs NAC Breda, 01:00 ngày 29/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Roda JC 2 Kết thúc HT 1-1 2
NAC Breda
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Roda JC
NAC Breda
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân phải) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (đánh đầu) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeremiah Mensah (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Marco Tol 1-0, kiến tạo: Mitchel Paulissen
🎯 Dứt điểm - Marco Tol (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jeremiah Mensah (chân trái) — bị cản phá
40'
⚽ BÀN THẮNG - Moussa Soumano 1-1, kiến tạo: Jannes Van Hecke
40'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dyon Dorenbosch (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân phải) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Michael Verrips
53'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Anthony van den Hurk 2-1
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — vào lưới
55'
🔁 Thay người: vào Mats Seuntjens, ra Charles Andreas Brym
55'
🔁 Thay người: vào Boyd Lucassen, ra Cherrion Valerius
56'
🔁 Thay người: vào Paul Gladon, ra Moussa Soumano
57'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Oldrup Jensen (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Boyd Lucassen (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Joey Sleegers, ra Jerome Deom
🔁 Thay người: vào Dario van den Buijs, ra Mitchel Paulissen
61'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Mats Seuntjens
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Brahim Ghalidi, ra Maximilien Balard
🔁 Thay người: vào Jay Kruiver, ra Xander van den Berg
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Anthony van den Hurk
78'
🎯 Dứt điểm - Boyd Lucassen (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
⚽ BÀN THẮNG - Paul Gladon 2-2
79'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua Nisbet (chân trái) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Pepijn Reulen, ra Jannes Van Hecke
🔁 Thay người: vào Bram Marsman, ra Jeremiah Mensah
🔁 Thay người: vào Fynn Schenten, ra Anthony van den Hurk
⛳ Phạt góc
85'
🟨 Thẻ vàng - Paul Gladon
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bram Marsman (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Brahim Ghalidi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jay Kruiver (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Roda JC | Phút | |
| Marco Tol(Assists:Mitchel Paulissen) (Kiến tạo: Mitchel Paulissen) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Tol M. (Kiến tạo: Mitchel Paulissen) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 40' | ⚽ 2 - 1 Moussa Soumano(Assists:Jannes Van Hecke) (Kiến tạo: Jannes Van Hecke) | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | Michael Verrips | |
| Anthony van den Hurk 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| 55' ⇄ | ▲ Mats Seuntjens ▼ Charles Andreas Brym | |
| 55' ⇄ | ▲ Boyd Lucassen ▼ Cherrion Valerius | |
| 56' ⇄ | ▲ Paul Gladon ▼ Moussa Soumano | |
| ▲ Joey Sleegers ▼ Jerome Deom | 60' ⇄ | |
| ▲ Dario van den Buijs ▼ Mitchel Paulissen | 60' ⇄ | |
| 63' | Mats Seuntjens | |
| 69' ⇄ | ▲ Brahim Ghalidi ▼ Maximilien Balard | |
| ▲ Jay Kruiver ▼ Xander van den Berg | 71' ⇄ | |
| Anthony van den Hurk | 75' | |
| 79' | ⚽ 3 - 2 Paul Gladon | |
| 84' ⇄ | ▲ Pepijn Reulen ▼ Jannes Van Hecke | |
| ▲ Bram Marsman ▼ Jeremiah Mensah | 84' ⇄ | |
| ▲ Fynn Schenten ▼ Anthony van den Hurk | 84' ⇄ | |
| 85' | Paul Gladon | |
| 89' ⇄ | ▲ ▼ Mats Seuntjens | |
| 90+3' | Brahim Ghalidi | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 19 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 17 |
Chủ = Roda JC · Khách = NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roda JC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Roda JC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
NAC Breda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Roda JC 6 (30%)Hòa 5 (25%)NAC Breda 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/24 | Roda JC | 0-5 (0-1) | NAC Breda | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/24 | NAC Breda | 3-1 (1-0) | Roda JC | 0 | 2.75 | B |
| 24/03/24 | Roda JC | 3-1 (1-1) | NAC Breda | +0.25 | 3 | T |
| 10/09/23 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Roda JC | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/23 | NAC Breda | 4-2 (3-1) | Roda JC | -0.25 | 3 | B |
| 27/08/22 | Roda JC | 1-3 (0-1) | NAC Breda | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/02/22 | NAC Breda | 2-2 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/09/21 | Roda JC | 0-0 (0-0) | NAC Breda | +0.25 | 3 | H |
| 17/04/21 | Roda JC | 3-3 (2-2) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 09/01/21 | NAC Breda | 2-2 (1-0) | Roda JC | -0.75 | 3 | H |
| 08/03/20 | NAC Breda | 4-1 (2-0) | Roda JC | -1.5 | 3 | B |
| 26/10/19 | Roda JC | 4-2 (2-1) | NAC Breda | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/18 | NAC Breda | 0-1 (0-1) | Roda JC | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/10/17 | Roda JC | 1-0 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/15 | NAC Breda | 0-1 (0-1) | Roda JC | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/05/15 | Roda JC | 0-1 (0-1) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/02/14 | NAC Breda | 2-0 (0-0) | Roda JC | -0.5 | 3 | B |
| 15/09/13 | Roda JC | 1-5 (1-1) | NAC Breda | +0.75 | 3 | B |
| 05/05/13 | NAC Breda | 5-3 (1-2) | Roda JC | -0.25 | 3 | B |
| 16/12/12 | Roda JC | 0-0 (0-0) | NAC Breda | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Roda JC
TTBBTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dordrecht | 0-1 (0-1) | Roda JC | 0 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Roda JC | 2-1 (1-1) | Helmond Sport | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Roda JC | 2-4 (1-3) | Alemannia Aachen | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Roda JC | 1-0 (1-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | T |
| 10/07/26 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Roda JC | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | VV Chevremont | 0-10 (0-5) | Roda JC | - | - | T |
| 02/05/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 3 | H |
| 28/04/26 | Roda JC | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Eindhoven | 1-3 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Willem II | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Roda JC | -1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Den Bosch | 2-2 (2-0) | Roda JC | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — NAC Breda
TBTBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | NAC Breda | 0-2 (0-1) | VVV Venlo | +1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | NAC Breda | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (1-0) | NAC Breda | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | OFI Crete | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Lokeren | 1-2 (1-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HSV Hoek | 1-2 (0-2) | NAC Breda | - | - | T |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | -1.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | -0.75 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Telstar | 3-0 (1-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | NAC Breda | 1-0 (0-0) | Volendam | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Roda JC
NAC Breda
1Justin Treichel3Marco Tol11Dyon Dorenbosch15Lucas Beerten5Koen Jansen6Mitchel Paulissen14Xander van den Berg24Jerome Deom4Joshua Nisbet8Jeremiah Mensah9CAnthony van den Hurk1Michael Verrips4Leo Greiml12Jan van den Bergh22Rio Hillen25Cherrion Valerius6Maximilien Balard8Fredrik Oldrup Jensen10CMohamed Nassoh78Jannes Van Hecke7Charles Andreas Brym9Moussa Soumano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Justin Treichel6.4
- 3Marco Tol⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33'7.3
- 4Joshua Nisbet7.2
- 5Koen Jansen6.7
- 6Mitchel Paulissen🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 60'7.1
- 8Jeremiah Mensah▼ Rời sân 84'6.7
- 9Anthony van den Hurk C⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 84'7.6
- 11Dyon Dorenbosch6.9
- 14Xander van den Berg▼ Rời sân 71'6.3
- 15Lucas Beerten7.3
- 24Jerome Deom▼ Rời sân 60'6.7
Khách · 442
- 1Michael Verrips🟨 Thẻ vàng 53'8.4
- 4Leo Greiml6.7
- 6Maximilien Balard▼ Rời sân 69'6.7
- 7Charles Andreas Brym▼ Rời sân 55'6.6
- 8Fredrik Oldrup Jensen7.1
- 9Moussa Soumano⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 56'7.8
- 10Mohamed Nassoh C7.1
- 12Jan van den Bergh7.8
- 22Rio Hillen7.1
- 25Cherrion Valerius▼ Rời sân 55'6.2
- 78Jannes Van Hecke🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 84'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
104
Tấn công
64140
Tấn công nguy hiểm
2260
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
359541
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
31
Cứu thua
27
Tắc bóng
14
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2233
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.263.31
Cơ hội rõ rệt
46
So Sánh Sức Mạnh
52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roda JC (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
NAC Breda (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Roda JC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
NAC Breda (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Roda JC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Anthony van den Hurk Trung phong | 7.6 | 1 | 2/2 | 7/8 | 0 | 🟨 | |
| 3Marco Tol Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 34/42 | 2 | ||
| 15Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 38/42 | 3 | |||
| 4Joshua Nisbet Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 29/32 | 3 | |||
| 6Mitchel Paulissen Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 0/0 | 23/30 | 1 | ||
| 11Dyon Dorenbosch Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 27/30 | 1 | |||
| 24Jerome Deom Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 5Koen Jansen Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 38/46 | 0 | |||
| 8Jeremiah Mensah Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/2 | 8/10 | 0 | |||
| 1Justin Treichel Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 39/46 | 0 | |||
| 14Xander van den Berg Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 6/10 | 1 | |||
| 25Bram Marsman (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 26Joey Sleegers (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 7/10 | 0 | |||
| 10Fynn Schenten (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 22Jay Kruiver (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 33Dario van den Buijs (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 11/16 | 0 |
NAC Breda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Michael Verrips Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 31/42 | 0 | 🟨 | ||
| 12Jan van den Bergh Trung vệ | 7.8 | 2/0 | 74/80 | 6 | |||
| 9Moussa Soumano Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 10/12 | 1 | ||
| 8Fredrik Oldrup Jensen Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 65/74 | 2 | |||
| 22Rio Hillen Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 28/31 | 4 | |||
| 10Mohamed Nassoh Tiền vệ | 7.1 | 4/1 | 60/69 | 0 | |||
| 4Leo Greiml Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 68/74 | 3 | |||
| 6Maximilien Balard Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 36/36 | 2 | |||
| 7Charles Andreas Brym Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 78Jannes Van Hecke Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1 | 0/0 | 30/36 | 1 | ||
| 25Cherrion Valerius Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 19Paul Gladon (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 4/8 | 0 | 🟨 | |
| 2Boyd Lucassen (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 55Brahim Ghalidi (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | 🟨 | ||
| 26Pepijn Reulen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Mats Seuntjens (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 10/12 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Roda JC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1962-6-27 | Thành lập | 1912-9-19 |
| Parkstad Limburg Stadion | Sân nhà | Rat Verlegh Stadion |
| 19979 | Sức chứa | 17078 |
| Rob Penders | HLV | Carl Hoefkens |
| Kerkrade | Khu vực | Breda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.63 | 2.17 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 ↓ | 2.10 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.27 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.19 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.07 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.62 ↓ | 17.34 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.19 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.75 | 2.19 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.35 | 2.27 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.14 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.30 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.44 | 2.52 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.81 ↑ | 1.12 ↓ | 10.30 ↑ | 3.29 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.45 | 1.95 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.45 | 1.95 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 3.65 | 2.09 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 1.22 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.25 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.01 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Roda JC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| NAC Breda | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).