Kết quả bóng đá trận Roda JC vs NAC Breda, 01:00 ngày 29/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Roda JC
2 Kết thúc HT 1-1 2
NAC Breda
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Roda JCNAC Breda
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân phải) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (đánh đầu) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Jeremiah Mensah (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — bị cản phá
28'
⚽ BÀN THẮNG - Marco Tol 1-0, kiến tạo: Mitchel Paulissen
33'
🎯 Dứt điểm - Marco Tol (chân phải) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Jeremiah Mensah (chân trái) — bị cản phá
36'
40'
⚽ BÀN THẮNG - Moussa Soumano 1-1, kiến tạo: Jannes Van Hecke
40'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Dyon Dorenbosch (đánh đầu) — bị cản phá
45'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Nassoh (chân phải) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Michael Verrips
53'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Anthony van den Hurk 2-1
54'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — vào lưới
54'
55'
🔁 Thay người: vào Mats Seuntjens, ra Charles Andreas Brym
55'
🔁 Thay người: vào Boyd Lucassen, ra Cherrion Valerius
56'
🔁 Thay người: vào Paul Gladon, ra Moussa Soumano
57'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Oldrup Jensen (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Boyd Lucassen (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Joey Sleegers, ra Jerome Deom
60'
🔁 Thay người: vào Dario van den Buijs, ra Mitchel Paulissen
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Mats Seuntjens
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân phải) — chệch khung thành
65'
68'
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Brahim Ghalidi, ra Maximilien Balard
🔁 Thay người: vào Jay Kruiver, ra Xander van den Berg
71'
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Anthony van den Hurk
75'
78'
🎯 Dứt điểm - Boyd Lucassen (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
⚽ BÀN THẮNG - Paul Gladon 2-2
79'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Joshua Nisbet (chân trái) — bị cản phá
83'
84'
🔁 Thay người: vào Pepijn Reulen, ra Jannes Van Hecke
🔁 Thay người: vào Bram Marsman, ra Jeremiah Mensah
84'
🔁 Thay người: vào Fynn Schenten, ra Anthony van den Hurk
84'
⛳ Phạt góc
84'
85'
🟨 Thẻ vàng - Paul Gladon
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Mats Seuntjens (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bram Marsman (chân trái) — bị cản phá
89'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Brahim Ghalidi
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jay Kruiver (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Roda JC Phút NAC Breda
Marco Tol(Assists:Mitchel Paulissen) (Kiến tạo: Mitchel Paulissen) 1 - 0 ⚽33'
Tol M. (Kiến tạo: Mitchel Paulissen) 2 - 0 ⚽33'
40'⚽ 2 - 1 Moussa Soumano(Assists:Jannes Van Hecke) (Kiến tạo: Jannes Van Hecke)
HT 1-1
53' Michael Verrips
Anthony van den Hurk 3 - 1 ⚽54'
55' ⇄▲ Mats Seuntjens ▼ Charles Andreas Brym
55' ⇄▲ Boyd Lucassen ▼ Cherrion Valerius
56' ⇄▲ Paul Gladon ▼ Moussa Soumano
▲ Joey Sleegers ▼ Jerome Deom60' ⇄
▲ Dario van den Buijs ▼ Mitchel Paulissen60' ⇄
63' Mats Seuntjens
69' ⇄▲ Brahim Ghalidi ▼ Maximilien Balard
▲ Jay Kruiver ▼ Xander van den Berg71' ⇄
Anthony van den Hurk 75'
79'⚽ 3 - 2 Paul Gladon
84' ⇄▲ Pepijn Reulen ▼ Jannes Van Hecke
▲ Bram Marsman ▼ Jeremiah Mensah84' ⇄
▲ Fynn Schenten ▼ Anthony van den Hurk84' ⇄
85' Paul Gladon
89' ⇄▲ ▼ Mats Seuntjens
90+3' Brahim Ghalidi
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 21 42
Bại 00 23
Ghi bàn 37 1220
Mất bàn 14 1019
Điểm 57 1617

Chủ = Roda JC · Khách = NAC Breda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roda JC (15)Hiệp 1 / Cả trậnNAC Breda (16)
5 (33%)Thắng/Thắng6 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (27%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (13%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Roda JC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115478
Sân nhà21104346
Sân khách21011138
6 gần630378--

NAC Breda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42117779
Sân nhà210134313
Sân khách21104345
6 gần6402109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Roda JC 6 (30%)Hòa 5 (25%)NAC Breda 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/05/24Roda JC0-5 (0-1)NAC Breda4-5+0.53B
HOL D214/05/24NAC Breda3-1 (1-0)Roda JC11-302.75B
HOL D224/03/24Roda JC3-1 (1-1)NAC Breda0-6+0.253T
HOL D210/09/23NAC Breda1-3 (1-2)Roda JC10-4-0.52.75T
HOL D229/04/23NAC Breda4-2 (3-1)Roda JC1-3-0.253B
HOL D227/08/22Roda JC1-3 (0-1)NAC Breda4-3+0.752.75B
HOL D205/02/22NAC Breda2-2 (0-0)Roda JC6-2-0.252.75H
HOL D211/09/21Roda JC0-0 (0-0)NAC Breda9-7+0.253H
HOL D217/04/21Roda JC3-3 (2-2)NAC Breda13-103H
HOL D209/01/21NAC Breda2-2 (1-0)Roda JC3-5-0.753H
HOL D208/03/20NAC Breda4-1 (2-0)Roda JC9-4-1.53B
HOL D226/10/19Roda JC4-2 (2-1)NAC Breda4-7-0.253T
HOL D118/03/18NAC Breda0-1 (0-1)Roda JC6-4-0.52.5T
HOL D114/10/17Roda JC1-0 (0-0)NAC Breda4-102.75T
HOL D231/05/15NAC Breda0-1 (0-1)Roda JC3-6-0.52.75T
HOL D229/05/15Roda JC0-1 (0-1)NAC Breda7-1+0.252.75B
HOL D109/02/14NAC Breda2-0 (0-0)Roda JC4-5-0.53B
HOL D115/09/13Roda JC1-5 (1-1)NAC Breda3-3+0.753B
HOL D105/05/13NAC Breda5-3 (1-2)Roda JC--0.253B
HOL D116/12/12Roda JC0-0 (0-0)NAC Breda-+0.52.75H

Thành tích gần đây — Roda JC

TTBBTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26Dordrecht0-1 (0-1)Roda JC7-302.75T
HOL D215/08/26Roda JC2-1 (1-1)Helmond Sport8-1+0.752.75T
HOL D208/08/26Emmen1-0 (0-0)Roda JC0-2-0.253.25B
INT CF01/08/26Roda JC2-4 (1-3)Alemannia Aachen2-7-0.253.25B
INT CF17/07/26Roda JC1-0 (1-0)Beerschot Wilrijk---T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC--0.52.75B
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4-0.253H
INT CF01/07/26VV Chevremont0-10 (0-5)Roda JC---T
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3-0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4+0.253.25B
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5+0.753.25H
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503T
HOL D206/04/26Roda JC0-1 (0-1)Willem II3-8+0.253.25B
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3-0.252.75T
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10+0.753H
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4+0.53B
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4-13.25H
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3+1.253.5B
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H

Thành tích gần đây — NAC Breda

TBTBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26NAC Breda3-2 (1-0)Jong Ajax (Youth)6-4+1.753.5T
HOL D215/08/26NAC Breda0-2 (0-1)VVV Venlo10-1+1.253B
HOL D208/08/26FC Oss1-2 (1-0)NAC Breda3-8+0.753T
INT CF01/08/26Bolton Wanderers1-0 (1-0)NAC Breda3-3-0.52.75B
INT CF29/07/26NAC Breda3-2 (1-0)OFI Crete6-9+0.53.25T
INT CF25/07/26Lokeren1-2 (1-0)NAC Breda2-6+0.252.75T
INT CF18/07/26NAC Breda1-3 (1-2)Excelsior SBV2-602.75B
INT CF16/07/26HSV Hoek1-2 (0-2)NAC Breda4-8--T
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12+0.753B
HOL D117/05/26AZ Alkmaar3-3 (2-0)NAC Breda7-6-1.53.5H
HOL D111/05/26NAC Breda2-0 (1-0)SC Heerenveen-03.25T
HOL D102/05/26FC Utrecht2-0 (0-0)NAC Breda8-4-0.752.5B
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2-0.252.75B
HOL D112/04/26Fortuna Sittard1-1 (0-0)NAC Breda5-803H
HOL D105/04/26NAC Breda0-0 (0-0)Sparta Rotterdam11-3+0.252.75H
HOL D122/03/26PEC Zwolle2-1 (2-0)NAC Breda2-5-0.252.75B
HOL D115/03/26Go Ahead Eagles6-0 (3-0)NAC Breda3-9-0.252.75B
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9-0.753H
HOL D128/02/26SC Telstar3-0 (1-0)NAC Breda10-402.5B
HOL D122/02/26NAC Breda1-0 (0-0)Volendam6-3+12.75T

Đội hình

Roda JCNAC Breda
1Justin Treichel3Marco Tol11Dyon Dorenbosch15Lucas Beerten5Koen Jansen6Mitchel Paulissen14Xander van den Berg24Jerome Deom4Joshua Nisbet8Jeremiah Mensah9CAnthony van den Hurk1Michael Verrips4Leo Greiml12Jan van den Bergh22Rio Hillen25Cherrion Valerius6Maximilien Balard8Fredrik Oldrup Jensen10CMohamed Nassoh78Jannes Van Hecke7Charles Andreas Brym9Moussa Soumano

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
13
19
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
64
140
Tấn công nguy hiểm
22
60
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
359
541
TL chuyền bóng thành công
84%
88%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
1
4
Quả ném biên
13
15
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
22
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.26
3.31
Cơ hội rõ rệt
4
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roda JC (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
NAC Breda (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Roda JC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

NAC Breda (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Roda JCNAC Breda

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
Roda JCNAC Breda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
36
Thắng 1
74
Hòa
42
Thua 1
37
Thua 2+
Roda JCNAC Breda

Roda JC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Anthony van den Hurk
Trung phong
7.612/27/80🟨
3Marco Tol
Trung vệ
7.311/134/422
15Lucas Beerten
Tiền vệ phòng ngự
7.30/038/423
4Joshua Nisbet
Tiền vệ phòng ngự
7.21/129/323
6Mitchel Paulissen
Tiền vệ tấn công
7.110/023/301
11Dyon Dorenbosch
Tiền vệ trung tâm
6.91/127/301
24Jerome Deom
Tiền vệ trung tâm
6.70/032/350
5Koen Jansen
Hậu vệ trái
6.70/038/460
8Jeremiah Mensah
Tiền vệ tấn công
6.72/28/100
1Justin Treichel
Thủ môn
6.40/039/460
14Xander van den Berg
Hậu vệ trái
6.31/06/101
25Bram Marsman (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/11/10
26Joey Sleegers (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.53/17/100
10Fynn Schenten (dự bị)
Trung phong
6.50/00/00
22Jay Kruiver (dự bị)
Hậu vệ phải
6.21/11/10
33Dario van den Buijs (dự bị)
Trung vệ
6.10/011/160

NAC Breda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Michael Verrips
Thủ môn
8.40/031/420🟨
12Jan van den Bergh
Trung vệ
7.82/074/806
9Moussa Soumano
Tiền đạo
7.812/110/121
8Fredrik Oldrup Jensen
Tiền vệ
7.11/065/742
22Rio Hillen
Hậu vệ
7.12/128/314
10Mohamed Nassoh
Tiền vệ
7.14/160/690
4Leo Greiml
Hậu vệ
6.71/068/743
6Maximilien Balard
Tiền vệ
6.70/036/362
7Charles Andreas Brym
Tiền đạo
6.60/08/110
78Jannes Van Hecke
Tiền vệ trung tâm
6.510/030/361
25Cherrion Valerius
Hậu vệ
6.20/033/361
19Paul Gladon (dự bị)
Tiền đạo
7.313/14/80🟨
2Boyd Lucassen (dự bị)
Hậu vệ
6.82/010/110
55Brahim Ghalidi (dự bị)
Tiền đạo
6.70/08/80🟨
26Pepijn Reulen (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
20Mats Seuntjens (dự bị)
Tiền đạo
6.32/010/120🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Roda JC Thông tin NAC Breda
1962-6-27 Thành lập 1912-9-19
Parkstad Limburg Stadion Sân nhà Rat Verlegh Stadion
19979 Sức chứa 17078
Rob Penders HLV Carl Hoefkens
Kerkrade Khu vực Breda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.583.632.170.913.000.810.81-0.250.97
Live2.90 ↑3.30 ↓2.10 ↓0.90 ↓2.750.82 ↑0.98 ↑-0.250.80 ↓
EasybetsSớm2.903.502.270.802.750.960.83-0.250.98
Live15.00 ↑1.11 ↓11.00 ↑5.90 ↑4.500.02 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.803.502.251.003.000.800.81-0.250.99
Live17.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.15 ↑4.500.20 ↓1.40 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm2.583.352.191.033.000.790.81-0.251.03
Live18.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm3.053.702.100.552.501.300.70-0.501.05
Live18.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.70-0.501.05
10BETSớm3.003.652.070.853.000.82---
Live1.33 ↓3.62 ↓17.34 ↑0.84 ↓3.500.85 ↑---
12betSớm2.583.352.191.033.000.790.81-0.251.03
Live17.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.29 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm2.663.752.190.953.000.850.83-0.250.99
Live18.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.613.352.271.013.000.850.80-0.251.08
Live14.00 ↑1.07 ↓10.50 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm2.853.602.140.923.000.940.96-0.250.92
Live12.50 ↑1.12 ↓9.30 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
LadbrokesSớm2.623.502.200.602.501.20---
Live13.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm3.003.702.050.863.000.860.92-0.250.81
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.583.442.520.802.750.960.910.000.86
Live12.81 ↑1.12 ↓10.30 ↑3.29 ↑4.500.22 ↓1.18 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm3.003.451.950.762.750.94---
Live3.003.451.950.762.750.94---
BwinSớm2.653.602.250.582.501.20---
Live36.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.87 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm3.033.652.091.403.500.501.220.000.56
Live23.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑5.45 ↑4.500.10 ↓1.40 ↑0.000.58 ↑
SNAISớm2.753.602.20------
Live2.80 ↑3.602.20------
Bet 365Sớm2.803.602.250.983.000.830.80-0.251.00
Live23.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.703.502.300.602.501.251.010.000.71
Live29.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓0.85 ↓-0.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Roda JC-1/4100
NAC Breda+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).