Kết quả bóng đá trận Roda JC vs Helmond Sport, 01:00 ngày 15/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
Roda JC
2 Kết thúc HT 1-1 1
Helmond Sport
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Roda JCHelmond Sport
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beerten (chân phải) — chệch khung thành
8'
18'
🟨 Thẻ vàng - Wassim Lantaki
🎯 Dứt điểm - Lucas Beerten (đánh đầu) — bị cản phá
19'
23'
🎯 Dứt điểm - Brian Koglin (chân phải) — bị cản phá
24'
🟨 Thẻ vàng - Labinot Bajrami
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
32'
33'
BÀN THẮNG - Own Goal - Koen Jansen 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Koen Jansen (chân trái) Own — vào lưới球
Phạt góc
37'
BÀN THẮNG - Marco Tol 1-1, kiến tạo: Mitchel Paulissen
37'
🎯 Dứt điểm - Marco Tol (đánh đầu) — vào lưới
37'
38'
🟨 Thẻ vàng - Dean Huiberts
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Livio Cicero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cain Seedorf (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Jerome Deom (chân phải) — bị chặn
52'
BÀN THẮNG - Lucas Beerten 2-1, kiến tạo: Dyon Dorenbosch
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Dyon Dorenbosch (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beerten (chân phải) — vào lưới
53'
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Labinot Bajrami (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mitchel Paulissen (chân trái) — chệch khung thành
56'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Jeremiah Mensah, ra Cain Seedorf
58'
61'
🔁 Thay người: vào Mauro Lenaerts, ra Livio Cicero
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
62'
🔁 Thay người: vào Kiton Ekoli, ra Helgi Ingason
🔁 Thay người: vào Jay Kruiver, ra Xander van den Berg
70'
🔁 Thay người: vào Joey Sleegers, ra Mitchel Paulissen
70'
🎯 Dứt điểm - Jeremiah Mensah (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân phải) — chệch khung thành
74'
76'
🔁 Thay người: vào Rayen van Bree, ra Sem Dekkers
🔁 Thay người: vào Bram Marsman, ra Koen Jansen
84'
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân phải) — chệch khung thành
89'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Roda JC Phút Helmond Sport
18' Wassim Lantaki
24' Labinot Bajrami
33' 1 - 0 Koen Jansen (phản lưới)
Marco Tol(Assists:Mitchel Paulissen) (Kiến tạo: Mitchel Paulissen) 2 - 0 37'
38' Dean Huiberts
HT 1-1
Lucas Beerten(Assists:Dyon Dorenbosch) (Kiến tạo: Dyon Dorenbosch) 3 - 0 53'
▲ Jeremiah Mensah ▼ Cain Seedorf58'
61' ▲ Mauro Lenaerts ▼ Livio Cicero
62' ▲ Kiton Ekoli ▼ Helgi Ingason
▲ Jay Kruiver ▼ Xander van den Berg70'
▲ Joey Sleegers ▼ Mitchel Paulissen70'
76' ▲ Rayen van Bree ▼ Sem Dekkers
▲ Bram Marsman ▼ Koen Jansen84'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 02 23
Bại 11 46
Ghi bàn 33 227
Mất bàn 24 1719
Điểm 62 146

Chủ = Roda JC · Khách = Helmond Sport

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roda JC (9)Hiệp 1 / Cả trậnHelmond Sport (9)
3 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (22%)Hòa/Bại2 (22%)
2 (22%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Roda JC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32013266
Sân nhà11002138
Sân khách21011139
6 gần6213158--

Helmond Sport

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302134216
Sân nhà202022212
Sân khách100112015
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Roda JC 12 (60%)Hòa 4 (20%)Helmond Sport 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10+0.753H
HOL D210/08/25Helmond Sport1-3 (0-2)Roda JC7-2-0.253T
HOL D212/03/25Roda JC3-2 (1-2)Helmond Sport4-4+0.52.75T
HOL D222/10/24Helmond Sport2-1 (1-0)Roda JC0-4-0.252.75B
HOL D224/12/23Helmond Sport3-3 (2-1)Roda JC7-6+0.252.75H
HOL D212/08/23Roda JC4-1 (2-0)Helmond Sport4-6+0.52.5T
HOL D211/02/23Helmond Sport1-0 (1-0)Roda JC3-6+0.252.75B
HOL D213/11/22Roda JC0-1 (0-0)Helmond Sport15-6+13B
HOL D216/04/22Roda JC5-3 (3-1)Helmond Sport5-6+1.753.25T
HOL D206/11/21Helmond Sport0-3 (0-2)Roda JC3-4+0.753T
HOL D220/02/21Helmond Sport1-2 (1-1)Roda JC5-4+0.253T
HOL D215/12/20Roda JC2-2 (1-0)Helmond Sport7-7+13H
HOL D213/10/19Roda JC4-0 (1-0)Helmond Sport4-7+0.753T
HOL D230/03/19Helmond Sport4-0 (1-0)Roda JC6-6+0.753B
HOL D210/11/18Roda JC3-0 (1-0)Helmond Sport6-6+13.25T
HOL D221/05/17Roda JC1-1 (0-0)Helmond Sport3-9+12.75H
HOL D218/05/17Helmond Sport0-1 (0-0)Roda JC1-6+0.752.75T
HOL D212/04/15Roda JC7-0 (4-0)Helmond Sport6-4+1.253.25T
HOL D227/09/14Helmond Sport1-2 (1-0)Roda JC7-3+0.753T
INT CF02/08/14Roda JC1-0 (0-0)Helmond Sport4-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — Roda JC

BBTBHTHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26Emmen1-0 (0-0)Roda JC0-2-0.253.25B
INT CF01/08/26Roda JC2-4 (1-3)Alemannia Aachen2-7-0.253.25B
INT CF17/07/26Roda JC1-0 (1-0)Beerschot Wilrijk---T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC--0.52.75B
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4-0.253H
INT CF01/07/26VV Chevremont0-10 (0-5)Roda JC---T
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3-0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4+0.253.25B
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5+0.753.25H
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503T
HOL D206/04/26Roda JC0-1 (0-1)Willem II3-8+0.253.25B
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3-0.252.75T
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10+0.753H
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4+0.53B
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4-13.25H
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3+1.253.5B
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H
HOL D222/02/26Roda JC2-0 (1-0)MVV Maastricht10-1+1.253.25T
HOL D214/02/26RKC Waalwijk1-2 (0-1)Roda JC4-8-0.53T

Thành tích gần đây — Helmond Sport

HTBBHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D209/08/26Helmond Sport1-1 (1-1)De Graafschap7-3-0.253H
INT CF01/08/26Helmond Sport1-0 (0-0)Sint-Truidense3-5-1.253T
INT CF17/07/26Helmond Sport0-2 (0-0)Al-Taawoun5-1+0.252.75B
INT CF12/07/26Helmond Sport0-2 (0-1)Westerlo8-4-13.5B
INT CF08/07/26Gemert1-1 (0-0)Helmond Sport3-4--H
INT CF04/07/26Helmond Sport1-2 (1-2)AEK Larnaca6-5-1.252.75B
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7-1.53B
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3-0.52.75B
HOL D218/04/26Helmond Sport2-0 (0-0)VVV Venlo6-002.75T
HOL D211/04/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Helmond Sport1-7+0.253H
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1-0.53H
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2-0.53B
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10-0.753H
HOL D217/03/26Helmond Sport0-1 (0-1)SC Cambuur2-8-0.753.25B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4-0.753B
HOL D207/03/26Helmond Sport1-1 (0-0)FC Oss14-1+0.252.75H
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003B
HOL D221/02/26Helmond Sport1-3 (1-1)ADO Den Haag4-6-13.25B
HOL D214/02/26Almere City FC0-1 (0-1)Helmond Sport10-1-1.253.25T
HOL D207/02/26Helmond Sport2-0 (1-0)Den Bosch8-702.75T

Đội hình

Roda JCHelmond Sport
1Justin Treichel3Marco Tol11Dyon Dorenbosch15Lucas Beerten5Koen Jansen6Mitchel Paulissen14Xander van den Berg24Jerome Deom4Joshua Nisbet7Cain Seedorf9CAnthony van den Hurk1Menno Bergsen4CBrian Koglin17Wassim Lantaki20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig10Dean Huiberts19Helgi Ingason44Xander van der Velde9Labinot Bajrami11Livio Cicero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
17
3
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
103
71
Tấn công nguy hiểm
57
40
Sút ngoài cầu môn
11
0
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
519
331
TL chuyền bóng thành công
87%
83%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
9
13
Quả ném biên
26
17
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
12
1
Chuyền dài
21
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.76
0.22
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1
T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roda JC (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Helmond Sport (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Roda JC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Helmond Sport (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Roda JCHelmond Sport

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Roda JCHelmond Sport

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
22
Thắng 1
76
Hòa
44
Thua 1
36
Thua 2+
Roda JCHelmond Sport

Roda JC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mitchel Paulissen
Tiền vệ
8.611/035/462
15Lucas Beerten
Hậu vệ
7.913/265/702
3Marco Tol
Hậu vệ
7.811/170/770
4Joshua Nisbet
Tiền vệ
7.60/037/431
5Koen Jansen
Hậu vệ
7.50/057/611
11Dyon Dorenbosch
Tiền đạo
7.211/051/531
24Jerome Deom
Tiền vệ
71/036/443
1Justin Treichel
Thủ môn
70/031/370
7Cain Seedorf
Tiền đạo
6.81/019/242
14Xander van den Berg
Tiền vệ
6.70/015/170
9Anthony van den Hurk
Tiền đạo
5.76/118/200
25Bram Marsman (dự bị)
Hậu vệ
7.70/01/11
22Jay Kruiver (dự bị)
Hậu vệ
70/08/121
8Jeremiah Mensah (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/16/90
26Joey Sleegers (dự bị)
Hộ công
6.12/04/50

Helmond Sport

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Wassim Lantaki
Hậu vệ
7.80/033/4212🟨
4Brian Koglin
Hậu vệ
7.31/147/573
44Xander van der Velde
Tiền đạo
6.90/022/266
1Menno Bergsen
Thủ môn
6.60/019/260
10Dean Huiberts
Tiền vệ
6.50/011/171🟨
6Michel-Simon Ludwig
Tiền vệ trung tâm
6.50/035/382
43Tijn Landheer
Hậu vệ
6.50/062/660
19Helgi Ingason
Tiền vệ
6.40/09/120
11Livio Cicero
Tiền đạo
6.11/13/62
20Sem Dekkers
Hậu vệ
5.90/017/192
9Labinot Bajrami
Tiền đạo
5.81/03/70🟨
30Kiton Ekoli (dự bị)
Tiền đạo
6.60/09/101
48Rayen van Bree (dự bị)
Hậu vệ
6.60/04/50
94Mauro Lenaerts (dự bị)
Trung phong
6.40/00/02

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Roda JC Thông tin Helmond Sport
1962-6-27 Thành lập 1967-7-27
Parkstad Limburg Stadion Sân nhà Stadion De Braak
19979 Sức chứa 4100
Rob Penders HLV Jurgen Seegers
Kerkrade Khu vực Helmond
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.723.683.720.852.750.870.950.750.83
Live1.50 ↓3.95 ↑4.95 ↑0.92 ↑2.750.80 ↓1.00 ↑1.000.78 ↓
EasybetsSớm1.723.804.100.912.750.880.980.750.82
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑3.500.01 ↓4.50 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.733.754.200.902.750.890.960.750.84
Live1.01 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.15 ↑3.500.20 ↓0.46 ↓0.001.71 ↑
Mansion88Sớm1.733.603.800.902.750.921.010.750.83
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.753.704.100.652.501.100.750.500.95
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.723.804.100.792.750.88---
Live1.05 ↓9.58 ↑100.00 ↑2.23 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm1.733.603.800.902.750.921.010.750.83
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.753.753.800.892.750.910.970.750.85
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.723.513.930.962.750.901.030.750.85
Live1.02 ↓8.40 ↑265.00 ↑4.54 ↑3.500.12 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.743.834.230.872.750.930.960.750.86
Live1.04 ↓9.75 ↑69.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.703.703.900.652.501.10---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.693.804.300.862.750.861.191.000.62
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.88 ↑3.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.723.824.140.852.750.900.950.750.83
Live1.17 ↓6.06 ↑30.81 ↑3.30 ↑3.500.22 ↓0.50 ↓0.001.59 ↑
HK Jockey ClubSớm1.533.804.600.842.750.86---
Live1.54 ↑3.70 ↓4.65 ↑0.94 ↑2.750.76 ↓---
BwinSớm1.723.804.000.652.501.10---
Live1.01 ↓23.00 ↑276.00 ↑0.93 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm1.693.754.160.672.501.081.851.500.37
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.84 ↑3.500.09 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
SNAISớm1.703.754.00------
Live1.703.754.00------
Bet 365Sớm1.683.804.200.902.750.900.980.750.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.753.604.200.702.501.050.960.750.80
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.65 ↓0.501.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.