Kết quả bóng đá trận Roda JC vs Helmond Sport, 01:00 ngày 15/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/08/2026
Roda JC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Helmond Sport
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Roda JC
Helmond Sport
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Beerten (chân phải) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Wassim Lantaki
🎯 Dứt điểm - Lucas Beerten (đánh đầu) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Brian Koglin (chân phải) — bị cản phá
24'
🟨 Thẻ vàng - Labinot Bajrami
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
33'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Koen Jansen 0-1
33'
🎯 Dứt điểm - Koen Jansen (chân trái) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Marco Tol 1-1, kiến tạo: Mitchel Paulissen
🎯 Dứt điểm - Marco Tol (đánh đầu) — vào lưới
38'
🟨 Thẻ vàng - Dean Huiberts
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
48'
🎯 Dứt điểm - Livio Cicero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cain Seedorf (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jerome Deom (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Beerten 2-1, kiến tạo: Dyon Dorenbosch
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dyon Dorenbosch (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Beerten (chân phải) — vào lưới
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Labinot Bajrami (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mitchel Paulissen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jeremiah Mensah, ra Cain Seedorf
61'
🔁 Thay người: vào Mauro Lenaerts, ra Livio Cicero
🎯 Dứt điểm - Anthony van den Hurk (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Kiton Ekoli, ra Helgi Ingason
🔁 Thay người: vào Jay Kruiver, ra Xander van den Berg
🔁 Thay người: vào Joey Sleegers, ra Mitchel Paulissen
🎯 Dứt điểm - Jeremiah Mensah (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Rayen van Bree, ra Sem Dekkers
🔁 Thay người: vào Bram Marsman, ra Koen Jansen
🎯 Dứt điểm - Joey Sleegers (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Roda JC | Phút | |
| 18' | Wassim Lantaki | |
| 24' | Labinot Bajrami | |
| 33' | ⚽ 1 - 0 Koen Jansen (phản lưới) | |
| Marco Tol(Assists:Mitchel Paulissen) (Kiến tạo: Mitchel Paulissen) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 38' | Dean Huiberts | |
| HT 1-1 | ||
| Lucas Beerten(Assists:Dyon Dorenbosch) (Kiến tạo: Dyon Dorenbosch) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Jeremiah Mensah ▼ Cain Seedorf | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Mauro Lenaerts ▼ Livio Cicero | |
| 62' ⇄ | ▲ Kiton Ekoli ▼ Helgi Ingason | |
| ▲ Jay Kruiver ▼ Xander van den Berg | 70' ⇄ | |
| ▲ Joey Sleegers ▼ Mitchel Paulissen | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Rayen van Bree ▼ Sem Dekkers | |
| ▲ Bram Marsman ▼ Koen Jansen | 84' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 17 | 19 |
| Điểm | 6 | 2 | 14 | 6 |
Chủ = Roda JC · Khách = Helmond Sport
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roda JC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Roda JC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 8 | - | - |
Helmond Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Roda JC 12 (60%)Hòa 4 (20%)Helmond Sport 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | H |
| 10/08/25 | Helmond Sport | 1-3 (0-2) | Roda JC | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/25 | Roda JC | 3-2 (1-2) | Helmond Sport | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/10/24 | Helmond Sport | 2-1 (1-0) | Roda JC | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/12/23 | Helmond Sport | 3-3 (2-1) | Roda JC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/08/23 | Roda JC | 4-1 (2-0) | Helmond Sport | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/02/23 | Helmond Sport | 1-0 (1-0) | Roda JC | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/11/22 | Roda JC | 0-1 (0-0) | Helmond Sport | +1 | 3 | B |
| 16/04/22 | Roda JC | 5-3 (3-1) | Helmond Sport | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/11/21 | Helmond Sport | 0-3 (0-2) | Roda JC | +0.75 | 3 | T |
| 20/02/21 | Helmond Sport | 1-2 (1-1) | Roda JC | +0.25 | 3 | T |
| 15/12/20 | Roda JC | 2-2 (1-0) | Helmond Sport | +1 | 3 | H |
| 13/10/19 | Roda JC | 4-0 (1-0) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | T |
| 30/03/19 | Helmond Sport | 4-0 (1-0) | Roda JC | +0.75 | 3 | B |
| 10/11/18 | Roda JC | 3-0 (1-0) | Helmond Sport | +1 | 3.25 | T |
| 21/05/17 | Roda JC | 1-1 (0-0) | Helmond Sport | +1 | 2.75 | H |
| 18/05/17 | Helmond Sport | 0-1 (0-0) | Roda JC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/15 | Roda JC | 7-0 (4-0) | Helmond Sport | +1.25 | 3.25 | T |
| 27/09/14 | Helmond Sport | 1-2 (1-0) | Roda JC | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/14 | Roda JC | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Roda JC
BBTBHTHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Roda JC | 2-4 (1-3) | Alemannia Aachen | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Roda JC | 1-0 (1-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | T |
| 10/07/26 | SC Cambuur | 2-1 (1-1) | Roda JC | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | VV Chevremont | 0-10 (0-5) | Roda JC | - | - | T |
| 02/05/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (0-0) | Roda JC | -0.25 | 3 | H |
| 28/04/26 | Roda JC | 1-1 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Eindhoven | 1-3 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Willem II | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Roda JC | -1 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1.25 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Den Bosch | 2-2 (2-0) | Roda JC | 0 | 3 | H |
| 22/02/26 | Roda JC | 2-0 (1-0) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | RKC Waalwijk | 1-2 (0-1) | Roda JC | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Helmond Sport
HTBBHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Helmond Sport | 1-1 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -1.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-1) | Westerlo | -1 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Gemert | 1-1 (0-0) | Helmond Sport | - | - | H |
| 04/07/26 | Helmond Sport | 1-2 (1-2) | AEK Larnaca | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Almere City FC | 0-1 (0-1) | Helmond Sport | -1.25 | 3.25 | T |
| 07/02/26 | Helmond Sport | 2-0 (1-0) | Den Bosch | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Roda JC
Helmond Sport
1Justin Treichel3Marco Tol11Dyon Dorenbosch15Lucas Beerten5Koen Jansen6Mitchel Paulissen14Xander van den Berg24Jerome Deom4Joshua Nisbet7Cain Seedorf9CAnthony van den Hurk1Menno Bergsen4CBrian Koglin17Wassim Lantaki20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig10Dean Huiberts19Helgi Ingason44Xander van der Velde9Labinot Bajrami11Livio Cicero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Justin Treichel7
- 3Marco Tol⚽ Ghi bàn 37'7.8
- 4Joshua Nisbet7.6
- 5Koen Jansen⚽ Phản lưới 33' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 6Mitchel Paulissen🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 70'8.6
- 7Cain Seedorf▼ Rời sân 58'6.8
- 9Anthony van den Hurk C5.7
- 11Dyon Dorenbosch🎯 Kiến tạo 53'7.2
- 14Xander van den Berg▼ Rời sân 70'6.7
- 15Lucas Beerten⚽ Ghi bàn 53'7.9
- 24Jerome Deom7
Khách · 442
- 1Menno Bergsen6.6
- 4Brian Koglin C7.3
- 6Michel-Simon Ludwig6.5
- 9Labinot Bajrami🟨 Thẻ vàng 24'5.8
- 10Dean Huiberts🟨 Thẻ vàng 38'6.5
- 11Livio Cicero▼ Rời sân 61'6.1
- 17Wassim Lantaki🟨 Thẻ vàng 18'7.8
- 19Helgi Ingason▼ Rời sân 62'6.4
- 20Sem Dekkers▼ Rời sân 76'5.9
- 43Tijn Landheer6.5
- 44Xander van der Velde6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
03
Sút bóng
173
Sút cầu môn
52
Tấn công
10371
Tấn công nguy hiểm
5740
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
519331
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
913
Quả ném biên
2617
Cắt bóng
310
Tạt bóng thành công
121
Chuyền dài
2125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.760.22
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roda JC (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Helmond Sport (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Roda JC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Helmond Sport (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Roda JC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mitchel Paulissen Tiền vệ | 8.6 | 1 | 1/0 | 35/46 | 2 | ||
| 15Lucas Beerten Hậu vệ | 7.9 | 1 | 3/2 | 65/70 | 2 | ||
| 3Marco Tol Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 70/77 | 0 | ||
| 4Joshua Nisbet Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 5Koen Jansen Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 57/61 | 1 | |||
| 11Dyon Dorenbosch Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 51/53 | 1 | ||
| 24Jerome Deom Tiền vệ | 7 | 1/0 | 36/44 | 3 | |||
| 1Justin Treichel Thủ môn | 7 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 7Cain Seedorf Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 19/24 | 2 | |||
| 14Xander van den Berg Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 9Anthony van den Hurk Tiền đạo | 5.7 | 6/1 | 18/20 | 0 | |||
| 25Bram Marsman (dự bị) Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 22Jay Kruiver (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 8Jeremiah Mensah (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 26Joey Sleegers (dự bị) Hộ công | 6.1 | 2/0 | 4/5 | 0 |
Helmond Sport
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Wassim Lantaki Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 33/42 | 12 | 🟨 | ||
| 4Brian Koglin Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 47/57 | 3 | |||
| 44Xander van der Velde Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 22/26 | 6 | |||
| 1Menno Bergsen Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 10Dean Huiberts Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/17 | 1 | 🟨 | ||
| 6Michel-Simon Ludwig Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 35/38 | 2 | |||
| 43Tijn Landheer Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 62/66 | 0 | |||
| 19Helgi Ingason Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 11Livio Cicero Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 3/6 | 2 | |||
| 20Sem Dekkers Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 9Labinot Bajrami Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 3/7 | 0 | 🟨 | ||
| 30Kiton Ekoli (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 48Rayen van Bree (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 94Mauro Lenaerts (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Roda JC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1962-6-27 | Thành lập | 1967-7-27 |
| Parkstad Limburg Stadion | Sân nhà | Stadion De Braak |
| 19979 | Sức chứa | 4100 |
| Rob Penders | HLV | Jurgen Seegers |
| Kerkrade | Khu vực | Helmond |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.68 | 3.72 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.95 ↑ | 4.95 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.23 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.51 | 3.93 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.83 | 4.23 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 69.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.30 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.19 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.82 | 4.14 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.06 ↑ | 30.81 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.60 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 3.70 ↓ | 4.65 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.16 | 0.67 | 2.50 | 1.08 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.