Kết quả bóng đá trận Rockdale City Suns vs University NSW, 12:00 ngày 30/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 30/08/2026
Rockdale City Suns 2 Kết thúc HT 2-0 0
University NSW
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Rockdale City Suns | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 69' | ||
| 69' | ||
| 69' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 19 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Rockdale City Suns · Khách = University NSW
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rockdale City Suns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (27%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 12 (39%) |
Bảng xếp hạng
Rockdale City Suns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 4 | 13 | 48 | 42 | 43 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 23 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 19 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 10 | - | - |
University NSW
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 5 | 16 | 38 | 49 | 32 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 22 | 25 | 6 |
| Sân khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 27 | 7 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rockdale City Suns 0 (0%)Hòa 0 (0%)University NSW 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Rockdale City Suns
BBBHBTBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sydney FC (Youth) | 2-1 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Rockdale City Suns | 1-2 (0-1) | Wollongong Wolves | +1 | 3 | B |
| 08/08/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-1) | Manly United | +0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Rockdale City Suns | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | St George Saints | 1-6 (1-3) | Rockdale City Suns | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-0) | NWS Spirit FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 0-2 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Rockdale City Suns | 0-1 (0-0) | SD Raiders FC | +1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Blacktown City Demons | 1-2 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.75 | 3 | H |
| 27/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Rockdale City Suns | 0-5 (0-2) | Western Sydney Wanderers AM | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-5 (0-2) | Rockdale City Suns | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | Sydney FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/26 | Rockdale City Suns | 6-0 (3-0) | Fairfield Pats | - | - | T |
Thành tích gần đây — University NSW
BHBBBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | University NSW | 0-2 (0-1) | Manly United | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | University NSW | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sydney Olympic | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Western Sydney Wanderers AM | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 4-1 (2-0) | University NSW | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | University NSW | 3-1 (1-1) | NWS Spirit FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | St George City FA | 0-2 (0-1) | University NSW | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | SD Raiders FC | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | University NSW | 2-1 (0-0) | Western Sydney Wanderers AM | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.75 | 3.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
129
Sút cầu môn
52
Tấn công
96110
Tấn công nguy hiểm
5854
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rockdale City Suns (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
University NSW (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rockdale City Suns (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (41%)Hòa 1 (3%)Bại 16 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (38%)Hòa 2 (7%)Xỉu 16 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO
University NSW (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (45%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (38%)Hòa 4 (14%)Xỉu 14 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rockdale City Suns | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.95 | 3.70 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.53 | 3.95 | 3.70 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.10 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.90 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.20 | 0.79 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.75 ↑ | 80.17 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.90 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 4.30 | 4.05 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.77 | 3.85 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.98 | 4.04 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.10 ↑ | 15.70 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.10 | 0.72 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.18 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.92 | 3.85 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.92 ↑ | 14.57 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.10 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.55 | 4.15 ↑ | 4.05 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.99 | 1.01 | 3.25 | 0.72 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rockdale City Suns | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| University NSW | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).