Kết quả bóng đá trận Rockdale City Suns U20 vs UNSW FC U20, 10:00 ngày 30/08/2026
Northern NSW League U20 · 10:00 ngày 30/08/2026
Rockdale City Suns U20 2 Kết thúc HT 1-0 1
UNSW FC U20
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Rockdale City Suns U20 | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | ||
| 2' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 22' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 22' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| 7 - 0 ⚽ | 62' | |
| 90' | ⚽ 7 - 1 | |
| 90' | ⚽ 7 - 2 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 12 | 7 | 34 | 24 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 12 |
Chủ = Rockdale City Suns U20 · Khách = UNSW FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rockdale City Suns U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (16%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 12 (39%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rockdale City Suns U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)UNSW FC U20 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | UNSW FC U20 | 2-1 (1-0) | Rockdale City Suns U20 | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Rockdale City Suns U20
TBBTBBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/34 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sydney FC U20 | 2-3 (0-3) | Rockdale City Suns U20 | - | - | T |
| 16/08/26 | Rockdale City Suns U20 | 0-9 (0-3) | Wollongong Wolves U20 | - | - | B |
| 08/08/26 | St George City FA U20 | 9-1 (3-0) | Rockdale City Suns U20 | - | - | B |
| 02/08/26 | Rockdale City Suns U20 | 1-0 (1-0) | Manly United U20 | - | - | T |
| 26/07/26 | Rockdale City Suns U20 | 1-2 (1-0) | Sutherland Sharks U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | St.George Saints U20 | 3-0 (0-0) | Rockdale City Suns U20 | - | - | B |
| 12/07/26 | Sydney United 58 U20 | 6-0 (2-0) | Rockdale City Suns U20 | -1 | 3.75 | B |
| 05/07/26 | Rockdale City Suns U20 | 1-1 (0-1) | NWS Spirit FC U20 | -0.25 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | APIA Leichhardt Tigers U20 | 1-2 (1-1) | Rockdale City Suns U20 | - | - | T |
| 22/06/26 | Sydney Olympic U20 | 1-3 (1-0) | Rockdale City Suns U20 | - | - | T |
| 14/06/26 | Rockdale City Suns U20 | 2-2 (1-1) | SD Raiders U20 | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | Blacktown City FC U20 | 2-4 (1-1) | Rockdale City Suns U20 | -0.25 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions U20 | 3-0 (1-0) | Rockdale City Suns U20 | - | - | B |
| 16/05/26 | UNSW FC U20 | 2-1 (1-0) | Rockdale City Suns U20 | +0.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns U20 | 0-2 (0-0) | Sydney FC U20 | - | - | B |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves U20 | 2-1 (0-1) | Rockdale City Suns U20 | 0 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Rockdale City Suns U20 | 3-3 (1-0) | St George City FA U20 | +0.25 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Manly United U20 | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns U20 | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Sutherland Sharks U20 | 1-1 (0-0) | Rockdale City Suns U20 | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Rockdale City Suns U20 | 2-1 (1-1) | St.George Saints U20 | +0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — UNSW FC U20
BHTBBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | UNSW FC U20 | 2-3 (0-3) | Manly United U20 | - | - | B |
| 16/08/26 | Blacktown City FC U20 | 2-2 (1-0) | UNSW FC U20 | - | - | H |
| 08/08/26 | UNSW FC U20 | 2-1 (1-0) | Sydney Olympic U20 | - | - | T |
| 01/08/26 | Western Sydney Wanderers U20 | 6-0 (3-0) | UNSW FC U20 | - | - | B |
| 25/07/26 | APIA Leichhardt Tigers U20 | 1-0 (0-0) | UNSW FC U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | UNSW FC U20 | 3-2 (2-0) | NWS Spirit FC U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | St George City FA U20 | 2-2 (2-0) | UNSW FC U20 | - | - | H |
| 04/07/26 | UNSW FC U20 | 4-4 (2-4) | Sydney FC U20 | - | - | H |
| 27/06/26 | UNSW FC U20 | 3-1 (1-1) | Sutherland Sharks U20 | -0.25 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Marconi Stallions U20 | 3-0 (1-0) | UNSW FC U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | UNSW FC U20 | 6-0 (3-0) | St.George Saints U20 | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SD Raiders U20 | 1-0 (1-0) | UNSW FC U20 | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Sydney Olympic U20 | 2-3 (1-3) | UNSW FC U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | UNSW FC U20 | 2-2 (1-1) | Wollongong Wolves U20 | -0.5 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | UNSW FC U20 | 0-7 (0-3) | Sydney United 58 U20 | -0.75 | 3.5 | B |
| 20/05/26 | Sydney Olympic U20 | 2-3 (1-3) | UNSW FC U20 | - | - | T |
| 16/05/26 | UNSW FC U20 | 2-1 (1-0) | Rockdale City Suns U20 | -0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Manly United U20 | 3-2 (1-0) | UNSW FC U20 | -1 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | UNSW FC U20 | 3-4 (2-1) | Blacktown City FC U20 | - | - | B |
| 18/04/26 | UNSW FC U20 | 0-2 (0-1) | Western Sydney Wanderers U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
98
Sút cầu môn
64
Tấn công
91115
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
22
Quả ném biên
2418
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rockdale City Suns U20 (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
UNSW FC U20 (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rockdale City Suns U20 (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
UNSW FC U20 (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rockdale City Suns U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.05 | 0.89 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.30 | 0.85 | 3.50 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.90 ↑ | 2.05 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 1.51 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.25 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.60 | 2.13 | 0.76 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.62 ↑ | 86.03 ↑ | 1.71 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.60 | 1.97 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.38 | 2.08 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 42.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.85 | 2.21 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.90 | 1.88 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.52 | 2.23 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.83 ↑ | 4.06 ↑ | 1.95 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.79 ↑ | -0.50 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.10 | 1.94 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 1.97 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.20 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.