Kết quả bóng đá trận Rochefort vs Habay la Neuve, 01:00 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 30/08/2026
Rochefort 4 Kết thúc HT 2-1 2
Habay la Neuve
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Rochefort | Phút | |
| 4' | ||
| 4' | ||
| 4' | ||
| 11' | ||
| 11' | ||
| 11' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 Liam Geneve | |
| Sahel Kibour 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| Nathan Gosselain 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 2 Liam Geneve | |
| 54' | ||
| 55' | ||
| 72' | ||
| Christ-Billy Bokoto Luwungu 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| Arnaud Dony 4 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 22 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 9 |
Chủ = Rochefort · Khách = Habay la Neuve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rochefort | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Rochefort
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 1 | 8 | 12 | 23 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 11 | 4 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 12 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Habay la Neuve
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 15 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 9 | 3 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Rochefort 3 (75%)Hòa 0 (0%)Habay la Neuve 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Rochefort | 4-1 (2-0) | Habay la Neuve | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Habay la Neuve | 1-0 (0-0) | Rochefort | - | - | B |
| 30/11/25 | Habay la Neuve | 2-5 (1-2) | Rochefort | - | - | T |
| 28/08/25 | Rochefort | 1-0 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rochefort
THHTHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | St. Gilloise B | 0-2 (0-0) | Rochefort | - | - | T |
| 13/08/26 | Rochefort | 1-1 (1-1) | Schaerbeek Evere | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Rochefort | 2-2 (2-1) | Excelsior Virton | - | - | H |
| 04/07/26 | LaLouviere | 0-3 (0-3) | Rochefort | -1.5 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Rochefort | 3-3 (1-0) | Patro Eisden | -1.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Tubize | 3-2 (1-1) | Rochefort | - | - | B |
| 03/05/26 | Rochefort | 3-5 (0-3) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 26/04/26 | Rochefort | 4-1 (2-0) | Habay la Neuve | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | RFC Meux | 3-0 (1-0) | Rochefort | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rochefort | 1-3 (0-2) | RAEC Mons | - | - | B |
| 29/03/26 | Excelsior Virton | 2-1 (2-0) | Rochefort | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Rochefort | 0-1 (0-0) | RFC Meux | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Habay la Neuve | 1-0 (0-0) | Rochefort | - | - | B |
| 08/03/26 | Rochefort | 1-1 (0-1) | Tubize | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | Rochefort | - | - | B |
| 15/02/26 | Standard Liege II | 0-1 (0-0) | Rochefort | - | - | T |
| 08/02/26 | Rochefort | 3-1 (3-1) | RAEC Mons | -1 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Union Royale Namur | 1-1 (0-0) | Rochefort | - | - | H |
| 25/01/26 | Stockay-Warfusee | 0-3 (0-2) | Rochefort | - | - | T |
| 18/01/26 | Rochefort | 0-2 (0-1) | Schaerbeek Evere | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Habay la Neuve
BTHBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Habay la Neuve | 1-2 (0-1) | RWDM Brussels | - | - | B |
| 22/08/26 | RCS Onhaye | 1-2 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 08/08/26 | Habay la Neuve | 1-1 (0-0) | Sedan | - | - | H |
| 10/05/26 | Excelsior Virton | 2-0 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | B |
| 03/05/26 | Habay la Neuve | 0-1 (0-0) | RAEC Mons | - | - | B |
| 26/04/26 | Rochefort | 4-1 (2-0) | Habay la Neuve | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Tubize | 2-0 (1-0) | Habay la Neuve | -1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Habay la Neuve | 1-2 (0-1) | RFC Meux | - | - | B |
| 29/03/26 | Habay la Neuve | 2-0 (2-0) | Tubize | - | - | T |
| 22/03/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Habay la Neuve | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Habay la Neuve | 1-0 (0-0) | Rochefort | - | - | T |
| 08/03/26 | RFC Meux | 3-1 (2-0) | Habay la Neuve | - | - | B |
| 01/03/26 | Habay la Neuve | 3-1 (2-0) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 15/02/26 | Schaerbeek Evere | 0-0 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | H |
| 08/02/26 | Habay la Neuve | 2-0 (1-0) | Union Royale Namur | - | - | T |
| 01/02/26 | Excelsior Virton | 3-0 (1-0) | Habay la Neuve | - | - | B |
| 25/01/26 | Habay la Neuve | 0-0 (0-0) | RAEC Mons | - | - | H |
| 18/01/26 | Standard Liege II | 2-2 (1-1) | Habay la Neuve | - | - | H |
| 14/12/25 | Habay la Neuve | 2-1 (0-0) | Tubize | - | - | T |
| 07/12/25 | Stockay-Warfusee | 0-3 (0-1) | Habay la Neuve | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
79
Sút cầu môn
55
Tấn công
7368
Tấn công nguy hiểm
3530
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
20
Quả ném biên
2929
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rochefort (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Habay la Neuve (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rochefort | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 2.75 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.30 ↑ | 3.80 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.09 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 85.00 ↑ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.55 ↑ | 4.20 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.35 | 2.95 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.46 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 85.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 2.95 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.45 ↑ | 4.90 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.95 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 2.95 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 5.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rochefort | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Habay la Neuve | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).