Kết quả bóng đá trận Rochdale vs Oldham Athletic, 18:30 ngày 19/09/2026
League 2 (Anh) · 18:30 ngày 19/09/2026
Rochdale 2 Kết thúc HT 1-0 0
Oldham Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Địa điểm: Spotland Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Rochdale | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Daniel Moss (Kiến tạo: Kane Taylor) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 9 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Rochdale · Khách = Oldham Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rochdale | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Rochdale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 7 | 6 | 88 | 41 | 106 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 2 | 3 | 48 | 20 | 56 | 1 |
| Sân khách | 23 | 15 | 5 | 3 | 40 | 21 | 50 | 2 |
Oldham Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
Đội hình
Rochdale
Oldham Athletic
1Ramming N.2Tasker C.3Wilson K.22Daniel Moss44Aden Flint8Harvey Gilmour17B.Adeeko18Smith J.21Taylor K.45Middleton G.39Brown D.1Matthew Hudson2Gus Scott-Morriss3Robson J.5Daniels D.6Monthe E.7Appiah-Forson K.8Norburn O.15Drummond K.17Fawunmi F.26Payne K.9Fondop-Talum M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ramming N.
- 2Tasker C.
- 3Wilson K.
- 8Harvey Gilmour
- 17B.Adeeko
- 18Smith J.
- 21Taylor K.🎯 Kiến tạo 7'
- 22Daniel Moss⚽ Ghi bàn 7'
- 39Brown D.
- 44Aden Flint
- 45Middleton G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
24
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
14393
TL chuyền bóng thành công
76%71%
Phạm lỗi
53
Việt vị
20
Cứu thua
10
Quả ném biên
103
Chuyền dài
1111
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rochdale | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1899-7-4 |
| Spotland Stadium | Sân nhà | Boundary Park |
| 10249 | Sức chứa | 13624 |
| Ian Watson | HLV | Michael Joseph Mellon |
| Rochdale | Khu vực | Oldham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.58 | 1.92 | 0.97 | 2.75 | 0.75 | 1.06 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.08 | 3.58 | 1.92 | 0.97 | 2.75 | 0.75 | 1.06 | -0.25 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.90 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.85 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 1.08 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.85 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 1.08 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.18 | 1.97 | 1.04 | 2.75 | 0.76 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.35 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 296.00 ↑ | 6.99 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.30 | 2.09 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.52 | -0.75 | 1.37 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rochdale | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Oldham Athletic | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).