Kết quả bóng đá trận Robur Siena S.S.D. vs ASD Rondinella Marzocco, 21:00 ngày 30/08/2026
Serie D Cúp Ý · 21:00 ngày 30/08/2026
Robur Siena S.S.D. 3 Kết thúc HT 2-0 1
ASD Rondinella Marzocco
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Địa điểm: Stadio Artemio Franchi
Diễn biến trận đấu
| Robur Siena S.S.D. | Phút | |
| 14' | ||
| Jacopo Ciofi 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | ||
| 87' | ⚽ 2 - 1 Alessandro Polo | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 21 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 4 |
| Điểm | 5 | 1 | 20 | 1 |
Chủ = Robur Siena S.S.D. · Khách = ASD Rondinella Marzocco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Robur Siena S.S.D. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (50%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Robur Siena S.S.D.
HTTTHHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Robur Siena S.S.D. | 1-1 (0-0) | San Donato Tavarnelle | - | - | H |
| 22/08/26 | Pistoiese | 0-1 (0-0) | Robur Siena S.S.D. | - | - | T |
| 19/08/26 | Sansovino | 1-3 (0-0) | Robur Siena S.S.D. | - | - | T |
| 31/07/26 | Robur Siena S.S.D. | 2-0 (2-0) | Scandicci | - | - | T |
| 10/05/26 | Prato | 1-1 (0-0) | Robur Siena S.S.D. | - | - | H |
| 03/05/26 | Robur Siena S.S.D. | 4-4 (1-2) | ASD Sporting Trestina | - | - | H |
| 26/04/26 | Camaiore Calcio | 2-5 (2-1) | Robur Siena S.S.D. | - | - | T |
| 19/04/26 | Robur Siena S.S.D. | 0-0 (0-0) | Montevarchi | - | - | H |
| 12/04/26 | ASD Seravezza Calcio | 1-4 (0-2) | Robur Siena S.S.D. | - | - | T |
| 02/04/26 | Robur Siena S.S.D. | 1-1 (1-1) | Grosseto | - | - | H |
| 29/03/26 | San Donato Tavarnelle | 2-3 (0-2) | Robur Siena S.S.D. | - | - | T |
| 22/03/26 | Robur Siena S.S.D. | 3-2 (2-0) | Foligno Calcio | - | - | T |
| 15/03/26 | Prato | 3-3 (2-1) | Robur Siena S.S.D. | - | - | H |
| 01/03/26 | Robur Siena S.S.D. | 4-1 (3-1) | Ghivizzano | - | - | T |
| 22/02/26 | Robur Siena S.S.D. | 3-1 (2-1) | Sansepolcro ASD | - | - | T |
| 15/02/26 | ASD Cannara | 0-4 (0-1) | Robur Siena S.S.D. | - | - | T |
| 08/02/26 | Robur Siena S.S.D. | 1-0 (1-0) | Gavorrano | - | - | T |
| 01/02/26 | ASD Terranuova Traiana | 0-1 (0-1) | Robur Siena S.S.D. | - | - | T |
| 25/01/26 | Robur Siena S.S.D. | 0-1 (0-1) | Scandicci | - | - | B |
| 18/01/26 | Poggibonsi | 1-0 (0-0) | Robur Siena S.S.D. | - | - | B |
Thành tích gần đây — ASD Rondinella Marzocco
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/1 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ASD Sasso Marconi | 1-1 (0-1) | ASD Rondinella Marzocco | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
86
Tấn công
8679
Tấn công nguy hiểm
3738
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Robur Siena S.S.D. (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
ASD Rondinella Marzocco (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Robur Siena S.S.D. (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Robur Siena S.S.D. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| Stadio Artemio Franchi | Sân nhà | |
| 15373 | Sức chứa | 0 |
| Mario Beretta | HLV | |
| SIENA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 7.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.30 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.55 | 5.20 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 4.10 ↑ | 5.60 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.40 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 0.74 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.22 | 5.51 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.67 ↑ | 16.24 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 3.85 | 5.61 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.33 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.