Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Tochigi SC, 17:00 ngày 15/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 15/08/2026
Roasso Kumamoto
0 Kết thúc HT 0-0 0
Tochigi SC
🟨 4 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Roasso Kumamoto Phút Tochigi SC
Yuki Omoto 34'
HT 0-0
Yuki Omoto 65'
Keita Negishi 90'
90' Kota Osone
90+2' Hiroto Sese
90+5' Kota Osone
Kenichi Nasu 90+7'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 97
Thắng 01 02
Hòa 21 43
Bại 11 52
Ghi bàn 15 39
Mất bàn 25 119
Điểm 24 49

Chủ = Roasso Kumamoto · Khách = Tochigi SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roasso Kumamoto (5)Hiệp 1 / Cả trậnTochigi SC (5)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
3 (60%)Hòa/Hòa2 (40%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Roasso Kumamoto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302101217
Sân nhà201101115
Sân khách101000112
6 gần612349--

Tochigi SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31205458
Sân nhà21105443
Sân khách101000111
6 gần614144--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Roasso Kumamoto 9 (45%)Hòa 4 (20%)Tochigi SC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D203/08/24Roasso Kumamoto0-2 (0-1)Tochigi SC12-4+0.52.5B
JPN D202/06/24Tochigi SC1-3 (1-0)Roasso Kumamoto3-3+0.252.25T
JPN D224/09/23Roasso Kumamoto3-0 (2-0)Tochigi SC5-3+0.252.25T
JPN D219/02/23Tochigi SC1-1 (0-0)Roasso Kumamoto8-1+0.252H
JPN D207/08/22Roasso Kumamoto2-0 (2-0)Tochigi SC9-202.25T
JPN D217/04/22Tochigi SC1-1 (1-1)Roasso Kumamoto8-302H
INT CF09/02/19Tochigi SC3-0 (0-0)Roasso Kumamoto---B
JPN D226/08/18Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Tochigi SC4-6-0.252.25B
JPN D225/03/18Tochigi SC1-0 (1-0)Roasso Kumamoto2-3-0.252.25B
JPN D201/08/15Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Tochigi SC2-402.25T
JPN D203/05/15Tochigi SC2-2 (0-1)Roasso Kumamoto2-7-0.252.25H
JPN D220/09/14Roasso Kumamoto2-1 (0-0)Tochigi SC6-12+0.252.5T
JPN D224/05/14Tochigi SC1-1 (0-1)Roasso Kumamoto10-4-0.252.25H
JPN D220/07/13Tochigi SC0-1 (0-0)Roasso Kumamoto--0.52.25T
JPN D219/05/13Roasso Kumamoto1-4 (0-1)Tochigi SC-02.25B
JPN D212/08/12Roasso Kumamoto3-0 (1-0)Tochigi SC--0.252.25T
JPN D208/04/12Tochigi SC2-0 (1-0)Roasso Kumamoto--0.252.25B
JPN D219/10/11Roasso Kumamoto0-1 (0-1)Tochigi SC-+0.252B
JPN D225/09/11Tochigi SC0-1 (0-0)Roasso Kumamoto--0.52.25T
JPN D228/08/10Tochigi SC1-2 (1-0)Roasso Kumamoto--0.252.25T

Thành tích gần đây — Roasso Kumamoto

HBBTHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D308/08/26SC Sagamihara0-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-3-0.252.75H
INT CF19/07/26Yokohama Marinos3-1 (0-0)Roasso Kumamoto---B
JPN D206/06/26SC Sagamihara3-0 (1-0)Roasso Kumamoto7-102.5B
JPN D230/05/26Ehime FC0-1 (0-0)Roasso Kumamoto6-3-0.252.25T
JPN D223/05/26Renofa Yamaguchi1-1 (1-0)Roasso Kumamoto8-9-0.252.25H
JPN D217/05/26Kagoshima United2-1 (0-0)Roasso Kumamoto6-5-0.752.25B
JPN D210/05/26Roasso Kumamoto0-1 (0-1)FC Ryukyu5-1+0.52.25B
JPN D206/05/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Roasso Kumamoto4-502.25T
JPN D203/05/26Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Rayluck Shiga4-5+0.752.25T
JPN D229/04/26Oita Trinita0-1 (0-1)Roasso Kumamoto7-1-0.252.25T
JPN D225/04/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Roasso Kumamoto3-6+0.252.25T
JPN D219/04/26Roasso Kumamoto0-2 (0-1)Sagan Tosu4-2-0.252B
JPN D212/04/26Roasso Kumamoto0-5 (0-1)Miyazaki4-202.25B
JPN D204/04/26FC Ryukyu0-1 (0-0)Roasso Kumamoto7-5+0.252.25T
JPN D229/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Kagoshima United3-3-0.252.25B
JPN D221/03/26Miyazaki1-0 (0-0)Roasso Kumamoto1-7-0.52.25B
JPN D215/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Gainare Tottori3-6+12.5B
JPN D208/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-8+0.252.25B
JPN D201/03/26Roasso Kumamoto3-1 (1-0)Oita Trinita5-7+0.252.25T
JPN D222/02/26Roasso Kumamoto4-1 (1-1)Giravanz Kitakyushu4-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Tochigi SC

THHHBHBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D309/08/26Tochigi SC3-2 (1-1)Zweigen Kanazawa FC6-5+0.252.25T
JPN D207/06/26Tochigi SC1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu7-1+0.252.5H
JPN D231/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro3-3+0.752.5H
JPN D224/05/26Vanraure Hachinohe FC0-0 (0-0)Tochigi SC7-2-0.252H
JPN D217/05/26Yokohama FC1-0 (0-0)Tochigi SC3-7-0.752.5B
JPN D210/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)Blaublitz Akita4-902.25H
JPN D206/05/26Vegalta Sendai2-1 (1-1)Tochigi SC4-5-0.52.5B
JPN D203/05/26Montedio Yamagata2-2 (1-1)Tochigi SC3-802.25H
JPN D229/04/26Tochigi SC1-1 (1-1)Shonan Bellmare7-5-0.52.25H
JPN D225/04/26Tochigi City2-1 (0-0)Tochigi SC4-602.25B
JPN D219/04/26Tochigi SC0-2 (0-2)SC Sagamihara9-8+0.252.5B
JPN D212/04/26Tochigi SC5-1 (4-1)Thespa Kusatsu3-6+0.252.25T
JPN D208/04/26Tochigi SC0-3 (0-1)Vanraure Hachinohe FC3-502.25B
JPN D204/04/26Shonan Bellmare1-1 (0-1)Tochigi SC1-9-0.752.5H
JPN D228/03/26Thespa Kusatsu1-3 (0-3)Tochigi SC5-102.25T
JPN D222/03/26Tochigi SC3-2 (2-0)Tochigi City0-202.25T
JPN D215/03/26Blaublitz Akita2-0 (1-0)Tochigi SC7-6-0.52.25B
JPN D208/03/26SC Sagamihara4-0 (2-0)Tochigi SC5-4+0.52.25B
JPN D201/03/26Tochigi SC4-0 (1-0)Yokohama FC6-5-0.52.25T
JPN D222/02/26Tochigi SC1-2 (1-0)Vegalta Sendai2-6-0.752.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
5
13
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
75
68
Tấn công nguy hiểm
39
49
Sút ngoài cầu môn
4
11
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
13
7
Việt vị
2
2
Quả ném biên
29
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roasso Kumamoto (9 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Tochigi SC (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Roasso Kumamoto (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Tochigi SC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Roasso KumamotoTochigi SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Roasso KumamotoTochigi SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
42
Thắng 1
27
Hòa
64
Thua 1
44
Thua 2+
Roasso KumamotoTochigi SC

Thông tin đội bóng

Roasso Kumamoto Thông tin Tochigi SC
2004-12-21 Thành lập 1953
Kumamoto Athletics Stadium Sân nhà Tochigi Green Stad
32000 Sức chứa 18025
Takeshi Oki HLV Shinji Kobayashi
Japan - Kumamoto Khu vực Tochigi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.132.380.932.500.691.070.250.63
Live2.10 ↓3.132.60 ↑0.932.500.690.90 ↓0.250.80 ↑
EasybetsSớm2.152.903.400.832.250.910.870.250.91
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.90 ↑0.500.02 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm2.052.802.880.662.250.680.680.250.66
Live8.50 ↑1.22 ↓3.75 ↑1.46 ↑0.500.26 ↓0.27 ↓-0.251.42 ↑
Mansion88Sớm2.323.152.681.002.500.780.800.251.00
Live28.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓2.22 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm2.103.253.400.952.500.70---
Live15.00 ↑1.22 ↓4.90 ↑2.60 ↑0.500.20 ↓---
10BETSớm1.973.053.200.932.500.72---
Live13.20 ↑1.20 ↓4.96 ↑2.52 ↑0.500.22 ↓---
12betSớm1.973.203.301.002.500.780.800.251.00
Live28.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓2.22 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm2.033.403.200.992.500.770.790.250.97
Live21.00 ↑1.05 ↓10.50 ↑5.00 ↑0.500.06 ↓0.11 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.332.982.650.832.250.971.090.250.73
Live13.50 ↑1.11 ↓6.80 ↑4.16 ↑0.500.12 ↓0.12 ↓-0.254.16 ↑
WewbetSớm2.523.212.720.802.251.040.840.001.02
Live11.80 ↑1.24 ↓5.35 ↑4.30 ↑0.500.11 ↓2.17 ↑0.000.32 ↓
LadbrokesSớm2.373.102.701.002.500.70---
Live29.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.953.203.200.872.500.660.670.250.86
Live24.00 ↑1.05 ↓9.50 ↑6.38 ↑0.500.04 ↓2.11 ↑0.000.29 ↓
PinnacleSớm2.313.302.820.782.251.021.020.250.78
Live19.66 ↑1.09 ↓8.36 ↑2.93 ↑0.500.23 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
BwinSớm2.353.102.701.002.500.70---
Live15.00 ↑1.11 ↓7.50 ↑1.25 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm2.023.103.360.952.500.730.440.001.40
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.38 ↑0.500.07 ↓2.54 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm2.153.203.000.802.251.000.850.000.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.40 ↑0.500.12 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm2.003.103.250.952.500.73---
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑20.00 ↑0.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Roasso Kumamoto0010
Tochigi SC0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).