Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Oita Trinita, 17:00 ngày 02/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 02/09/2026
Roasso Kumamoto Sắp đá --:--:--
Oita Trinita
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 7 | 12 |
Chủ = Roasso Kumamoto · Khách = Oita Trinita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roasso Kumamoto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roasso Kumamoto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-12-21 | Thành lập | 1994-4-08 |
| Kumamoto Athletics Stadium | Sân nhà | Oita Stadium |
| 32000 | Sức chứa | 40000 |
| Takeshi Oki | HLV | Shuhei Yomoda |
| Japan - Kumamoto | Khu vực | Oita |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.30 | 1.73 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.60 | 3.30 | 1.73 | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.65 | 1.77 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 4.20 | 3.50 ↓ | 1.80 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.72 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.50 | 1.75 ↑ | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.57 | 3.27 | 1.73 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.57 | 3.27 | 1.73 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.30 | 1.73 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.25 ↓ | 1.73 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.45 | 1.75 | 0.94 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.50 ↑ | 1.81 ↑ | 0.94 | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.86 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 5.08 | 3.44 | 1.68 | - | - | - | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.30 | 1.71 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.25 ↓ | 1.73 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.19 | 3.65 | 1.79 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.42 | -0.25 | 0.50 |
| Live | 4.44 ↑ | 3.54 ↓ | 1.77 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.73 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.95 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.20 | 3.20 ↓ | 1.73 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.