Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Nara Club, 16:00 ngày 06/09/2026
J3 League · 16:00 ngày 06/09/2026
Roasso Kumamoto 2 Kết thúc HT 2-1 2
Nara Club
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Roasso Kumamoto | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Akira Iihoshi 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 20' | ||
| 20' | Ando R. | |
| 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| Thae-ha Ri 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| Thae-ha Ri 5 - 0 ⚽ | 25' | |
| 38' | ⚽ 5 - 1 | |
| 38' | ⚽ 5 - 2 Ikoma K. (Kiến tạo: Shota Kawanishi) | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 20 |
Chủ = Roasso Kumamoto · Khách = Nara Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roasso Kumamoto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Roasso Kumamoto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
Nara Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
54
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
74
Việt vị
10
Quả ném biên
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roasso Kumamoto (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Nara Club (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roasso Kumamoto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-12-21 | Thành lập | |
| Kumamoto Athletics Stadium | Sân nhà | |
| 32000 | Sức chứa | 0 |
| Takeshi Oki | HLV | Michiharu Otagiri |
| Japan - Kumamoto | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.28 | 2.95 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.27 ↓ | 3.02 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 8.75 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.20 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.55 | 3.20 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.18 | 3.24 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 8.91 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.41 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.08 ↓ | 16.40 ↑ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Nara Club | -1/2 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).