Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs FC Gifu, 11:00 ngày 25/10/2026

J3 League · 11:00 ngày 25/10/2026
Roasso Kumamoto
2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Gifu
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Roasso Kumamoto Phút FC Gifu
7'
7' Hakozaki T.
41'⚽ 0 - 1
42'⚽ 0 - 2 Nakamura S. (Kiến tạo: Ryusei Haruna)
HT 0-1
49'
Jeong-min Bae 49'
62'
Keita Negishi 62'
1 - 2 ⚽75'
Ora Ishihara (Kiến tạo: Hideatsu Ozawa) 2 - 2 ⚽75'
Nasu K. 78'
3 - 2 ⚽79'
Ora Ishihara 4 - 2 ⚽79'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 47
Hòa 10 20
Bại 20 43
Ghi bàn 35 1215
Mất bàn 52 912
Điểm 19 1421

Chủ = Roasso Kumamoto · Khách = FC Gifu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roasso Kumamoto (11)Hiệp 1 / Cả trậnFC Gifu (11)
1 (9%)Thắng/Thắng4 (36%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (27%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (18%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Roasso Kumamoto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41212159
Sân nhà201101117
Sân khách21102044

FC Gifu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310141101
Sân nhà220011161
Sân khách21103043

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
14
7
Sút ngoài cầu môn
4
7
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Phạm lỗi
5
8
Việt vị
7
1
Quả ném biên
23
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roasso Kumamoto (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Gifu (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Roasso Kumamoto Thông tin FC Gifu
2004-12-21 Thành lập 2002-4
Kumamoto Athletics Stadium Sân nhà Gifu Nagaragawa Stadium
32000 Sức chứa 31000
Takeshi Oki HLV Yasuaki Oshima
Japan - Kumamoto Khu vực Gifu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.272.230.812.500.810.900.000.80
Live2.12 ↓3.28 ↑2.50 ↑1.20 ↑3.500.40 ↓1.08 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm2.503.302.380.812.500.960.980.000.78
Live1.06 ↓13.00 ↑68.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓1.21 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm2.403.002.200.622.500.720.620.000.72
Live1.10 ↓4.20 ↑19.00 ↑1.29 ↑3.500.31 ↓0.87 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm2.573.102.460.802.501.000.990.000.81
Live1.08 ↓6.10 ↑143.00 ↑3.70 ↑3.500.17 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.603.252.450.702.500.95---
Live2.45 ↓3.10 ↓2.75 ↑0.83 ↑2.500.83 ↓---
12betSớm2.613.152.380.802.501.001.000.000.80
Live1.08 ↓6.10 ↑143.00 ↑3.70 ↑3.500.17 ↓1.19 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.523.452.430.882.500.880.910.000.85
Live1.05 ↓8.60 ↑31.00 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
SbobetSớm2.513.062.390.882.500.920.960.000.86
Live1.11 ↓5.00 ↑38.00 ↑4.54 ↑3.500.10 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.603.102.450.832.500.85---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑0.85 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm2.553.202.300.812.750.710.810.000.71
Live1.01 ↓9.50 ↑197.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓1.07 ↑0.000.63 ↓
1xBetSớm2.503.322.380.692.501.010.870.000.79
Live1.03 ↓17.00 ↑81.00 ↑7.54 ↑3.500.05 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.553.302.400.832.500.981.000.000.80
Live1.02 ↓17.00 ↑81.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Roasso Kumamoto0331
FC Gifu0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).