Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs Ehime FC, 11:00 ngày 11/10/2026
J3 League · 11:00 ngày 11/10/2026
Roasso Kumamoto 0 Kết thúc HT 0-1 2
Ehime FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Roasso Kumamoto | Phút | |
| 9' | ||
| Nasu K. | 9' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Toru Shibata | |
| 25' | ||
| 25' | Koji Sugiyama | |
| HT 0-1 | ||
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90' | ⚽ 0 - 4 Shota Hino | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Roasso Kumamoto · Khách = Ehime FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roasso Kumamoto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Roasso Kumamoto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
Ehime FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
11
Sút bóng
99
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
34
Quả ném biên
2525
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roasso Kumamoto (17 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ehime FC (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roasso Kumamoto | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-12-21 | Thành lập | 1970 |
| Kumamoto Athletics Stadium | Sân nhà | Ningineer Stadium |
| 32000 | Sức chứa | 20000 |
| Takeshi Oki | HLV | Shinya Aono |
| Japan - Kumamoto | Khu vực | The Ehime |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.28 | 2.18 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.27 ↓ | 2.18 | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.24 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 68.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.05 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.73 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.07 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.19 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.19 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.40 | 2.21 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.05 | 2.35 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 44.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.16 ↓ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.30 | 2.24 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ehime FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).