Kết quả bóng đá trận Roasso Kumamoto vs AC Nagano Parceiro, 17:00 ngày 22/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 22/08/2026
Roasso Kumamoto
0 Kết thúc HT 0-1 1
AC Nagano Parceiro
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 7
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Roasso Kumamoto Phút AC Nagano Parceiro
11' 0 - 1 Nojima Keito(Assists:Shu Yoshizawa) (Kiến tạo: Shu Yoshizawa)
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 96
Thắng 02 03
Hòa 20 41
Bại 11 52
Ghi bàn 15 37
Mất bàn 25 118
Điểm 26 410

Chủ = Roasso Kumamoto · Khách = AC Nagano Parceiro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roasso Kumamoto (5)Hiệp 1 / Cả trậnAC Nagano Parceiro (5)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (40%)
3 (60%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
1 (20%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

Roasso Kumamoto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202000212
Sân nhà101000110
Sân khách10100017
6 gần613237--

AC Nagano Parceiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210134310
Sân nhà11001037
Sân khách100124017
6 gần622268--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Roasso Kumamoto 2 (33%)Hòa 1 (17%)AC Nagano Parceiro 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D319/09/21AC Nagano Parceiro0-2 (0-0)Roasso Kumamoto5-4-0.252.25T
JPN D316/05/21Roasso Kumamoto2-0 (1-0)AC Nagano Parceiro5-10+0.252.25T
JPN D307/10/20AC Nagano Parceiro1-0 (0-0)Roasso Kumamoto4-5-0.252.5B
JPN D309/09/20Roasso Kumamoto1-2 (0-0)AC Nagano Parceiro3-5+0.52.5B
JPN D308/12/19AC Nagano Parceiro1-0 (0-0)Roasso Kumamoto9-4-0.252.25B
JPN D310/03/19Roasso Kumamoto2-2 (0-0)AC Nagano Parceiro6-5+0.752.5H

Thành tích gần đây — Roasso Kumamoto

HHHBBTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup19/08/26Gainare Tottori1-1 (0-0)Roasso Kumamoto3-702H
JPN D315/08/26Roasso Kumamoto0-0 (0-0)Tochigi SC3-5+0.252.5H
JPN D308/08/26SC Sagamihara0-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-3-0.252.75H
INT CF19/07/26Yokohama Marinos3-1 (0-0)Roasso Kumamoto---B
JPN D206/06/26SC Sagamihara3-0 (1-0)Roasso Kumamoto7-102.5B
JPN D230/05/26Ehime FC0-1 (0-0)Roasso Kumamoto6-3-0.252.25T
JPN D223/05/26Renofa Yamaguchi1-1 (1-0)Roasso Kumamoto8-9-0.252.25H
JPN D217/05/26Kagoshima United2-1 (0-0)Roasso Kumamoto6-5-0.752.25B
JPN D210/05/26Roasso Kumamoto0-1 (0-1)FC Ryukyu5-1+0.52.25B
JPN D206/05/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Roasso Kumamoto4-502.25T
JPN D203/05/26Roasso Kumamoto2-0 (0-0)Rayluck Shiga4-5+0.752.25T
JPN D229/04/26Oita Trinita0-1 (0-1)Roasso Kumamoto7-1-0.252.25T
JPN D225/04/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Roasso Kumamoto3-6+0.252.25T
JPN D219/04/26Roasso Kumamoto0-2 (0-1)Sagan Tosu4-2-0.252B
JPN D212/04/26Roasso Kumamoto0-5 (0-1)Miyazaki4-202.25B
JPN D204/04/26FC Ryukyu0-1 (0-0)Roasso Kumamoto7-5+0.252.25T
JPN D229/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Kagoshima United3-3-0.252.25B
JPN D221/03/26Miyazaki1-0 (0-0)Roasso Kumamoto1-7-0.52.25B
JPN D215/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Gainare Tottori3-6+12.5B
JPN D208/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Roasso Kumamoto6-8+0.252.25B

Thành tích gần đây — AC Nagano Parceiro

TBTBHHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup19/08/26AC Nagano Parceiro2-1 (0-1)Fukui United9-3+1.252.75T
JPN D316/08/26Osaka FC4-2 (1-1)AC Nagano Parceiro6-4-0.752.25B
JPN D308/08/26AC Nagano Parceiro1-0 (1-0)Renofa Yamaguchi3-6-0.252.25T
INT CF12/07/26AC Nagano Parceiro1-3 (1-2)Iwaki FC3-3-0.752.75B
JPN D205/06/26Kamatamare Sanuki0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro2-10-0.252.5H
JPN D231/05/26Tochigi SC0-0 (0-0)AC Nagano Parceiro3-3-0.752.5H
JPN D223/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Ventforet Kofu9-4-0.752.5H
JPN D217/05/26RB Omiya Ardija1-2 (0-0)AC Nagano Parceiro2-4-1.253.25T
JPN D209/05/26AC Nagano Parceiro2-3 (1-0)FC Gifu5-6-0.752.75B
JPN D206/05/26Consadole Sapporo2-0 (1-0)AC Nagano Parceiro9-1-12.5B
JPN D202/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Fujieda MYFC3-9-0.52.25H
JPN D229/04/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-2)Fukushima United FC3-902.5B
JPN D226/04/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)AC Nagano Parceiro6-5-12.5T
JPN D219/04/26Iwaki FC1-0 (1-0)AC Nagano Parceiro4-2-1.252.75B
JPN D212/04/26AC Nagano Parceiro1-1 (1-1)Jubilo Iwata6-1-0.752.5H
JPN D204/04/26Fujieda MYFC0-2 (0-1)AC Nagano Parceiro4-1-0.752.75T
JPN D228/03/26FC Gifu5-1 (2-0)AC Nagano Parceiro11-1-1.252.75B
JPN D221/03/26AC Nagano Parceiro1-3 (0-0)Iwaki FC7-7-12.5B
JPN D214/03/26AC Nagano Parceiro0-5 (0-4)Matsumoto Yamaga FC4-602.5B
JPN D208/03/26Fukushima United FC4-2 (2-2)AC Nagano Parceiro4-402.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
7
Phạt góc (HT)
4
3
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
68
66
Tấn công nguy hiểm
37
33
Sút ngoài cầu môn
17
5
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
7
5
Việt vị
0
1
Quả ném biên
24
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roasso Kumamoto (9 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
AC Nagano Parceiro (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Roasso Kumamoto (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

AC Nagano Parceiro (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Roasso KumamotoAC Nagano Parceiro

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Roasso KumamotoAC Nagano Parceiro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
62
Thua 1
48
Thua 2+
Roasso KumamotoAC Nagano Parceiro

Thông tin đội bóng

Roasso Kumamoto Thông tin AC Nagano Parceiro
2004-12-21 Thành lập
Kumamoto Athletics Stadium Sân nhà Nagano Minami Sports Park Stad
32000 Sức chứa 0
Takeshi Oki HLV Chikara Fujimoto
Japan - Kumamoto Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.133.050.862.500.760.890.500.81
Live1.893.133.050.862.500.760.890.500.81
EasybetsSớm1.923.303.500.982.500.780.760.251.00
Live126.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑1.500.01 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.002.882.900.602.250.740.630.250.71
Live22.00 ↑5.50 ↑1.03 ↓1.59 ↑1.500.23 ↓0.43 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm1.763.453.800.862.500.900.760.501.00
Live48.00 ↑4.70 ↑1.15 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.61 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.853.354.000.802.500.85---
Live80.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.783.153.700.802.500.83---
Live96.57 ↑6.28 ↑1.08 ↓2.96 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm1.763.453.800.862.500.900.760.501.00
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.793.603.800.862.500.900.790.500.97
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.003.093.140.752.251.050.820.251.00
Live110.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓5.88 ↑1.500.05 ↓4.34 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm1.813.544.090.892.500.910.810.501.01
Live57.00 ↑7.10 ↑1.09 ↓5.85 ↑1.500.05 ↓0.53 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm2.003.203.301.002.500.73---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.673.454.000.742.500.780.650.500.88
Live201.00 ↑7.75 ↑1.04 ↓8.91 ↑1.500.01 ↓0.53 ↓0.001.24 ↑
PinnacleSớm2.093.213.310.962.500.830.820.250.97
Live30.84 ↑5.50 ↑1.16 ↓2.68 ↑1.500.26 ↓0.55 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm1.983.203.301.002.500.71---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓1.10 ↑1.500.62 ↓---
1xBetSớm1.823.203.940.832.500.850.330.002.00
Live77.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.36 ↑1.500.16 ↓0.54 ↑0.001.47 ↓
Bet 365Sớm1.733.504.001.002.500.800.980.500.83
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑1.500.35 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.753.303.900.832.500.85---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.